Y4 là tuyển thủ Xạ thủ Liên Minh Huyền Thoại chuyên nghiệp. KDA trung bình 2.2 trong mùa 2020.
Ai cao hơn về Đi đường?
Chọn một — xem bạn so với cộng đồng thế nào
Victory Five · LPL
Điểm mạnh nổi bật
- Vận hành · Top 25%
Phân vị
- Kỹ năng61 · #40/53tb 69.8Cuối 26%
- Đi đường77 · #19/53tb 70.6Top 36%
- Giao tranh73 · #24/53tb 69.2Top 45%
- Vận hành76 · #13/53tb 66.4Top 25%
- Ổn định61 · #42/53tb 70.7Cuối 23%
- Bể tướng59 · #36/52tb 67.3Cuối 33%
Điểm nổi bật
Ổn định·61−9.74 so với tb 70.7
Vận hành·76+9.60 so với tb 66.4
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Kỹ năng chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →Tóm tắt chỉ số của Y4
Y4 xếp hạng 30/53 theo chỉ số tổng thể trong Xạ thủ 2020. Chỉ số mạnh nhất là Vận hành, xếp hạng 13/53. Ngược lại, Ổn định là điểm yếu tương đối với hạng 42/53. Ổn định của họ thấp hơn 9.74 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Ruler, Teddy, Aiming.
Phần “trên N người” khác nhau theo từng chỉ số: tuyển thủ chỉ được xếp hạng ở chỉ số mà chúng tôi có dữ liệu (ví dụ Bể tướng cần dữ liệu tướng của từng tuyển thủ), nên một số chỉ số có ít người hơn bảng tổng.
4 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Y4 ở đâu?
- Chỉ số của Y4 có thể được so sánh trong LPL Xạ thủ 2018, Xạ thủ 2018, LPL Xạ thủ 2019, Xạ thủ 2019, LPL Xạ thủ 2020, Xạ thủ 2020, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Vận hành của Y4 là bao nhiêu?
- Hạng 13 trên 53 trong Xạ thủ 2020.




