Chuyển đến nội dung chính

everystat

Tuyển thủ LoL, qua chỉ số

So sánh các tuyển thủ LCK, LPL và Worlds trên sáu chỉ số trận đấu, và tìm ra đội hình xuất sắc nhất mọi thời đại.

⚔️ Đối đầu hôm nayLCS Jungle 2021

Ai cao hơn về Mechanics?

Chọn một — xem bạn so với cộng đồng thế nào

Ai mạnh hơn?

Chỉ nhìn vào biểu đồ để chọn — rồi xem cộng đồng bình chọn thế nào.

Bắt đầu

Chọn ngẫu nhiên

Một người hoặc nhân vật mới mỗi lần bạn truy cập.

Bắt đầu

Điều chỉnh gần đây

Thay đổi chỉ số được tính lại từ dữ liệu trận đấu. Con số từ công thức; bình luận do AI viết.

  • 7159(59/100)

    Điểm laning của ZUIAN giảm xuống 59 khi chỉ số XPD@15 cho thấy những lợi thế đầu game không được tận dụng hiệu quả.

  • 5566(66/100)

    Chỉ số macro của CoreJJ tăng lên 66 khi lợi thế +84 vàng ở phút 15 thúc đẩy khả năng kiểm soát bản đồ sắc bén hơn.

  • 8190(90/100)

    Điểm laning của Bin tăng lên 90 khi chỉ số +333 GD@15 cho thấy sự thống trị ở đường trên trong giai đoạn đầu trận.

  • 7685(85/100)

    Đường đi rừng đầu game của XUN giúp tăng cường ảnh hưởng lên các làn dù GD@15 giảm nhẹ -35.5.

  • 7886(86/100)

    Chỉ số macro của Delight tăng lên 86, với GD@15 đạt +201.5 cho thấy khả năng kiểm soát bản đồ sắc bén hơn trên sân khấu lớn.

  • 6068(68/100)

    Cơ chế rừng của Josedeodo tăng lên 68, được hỗ trợ bởi tốc độ 7.1 CS/phút ấn tượng.

  • 8694(94/100)

    Chỉ số GD@15 +217.7 vượt trội của Zeus đã đẩy điểm laning của anh lên mức ấn tượng 94.

  • 7770(70/100)

    Sự ổn định của Doran giảm xuống 70, với KDA 2.7 phản ánh những giai đoạn thiếu chắc chắn ở đường trên.

Tuyển thủ nổi bật

Được chọn từ nhiều giải đấu và mùa giải

Bảng xếp hạng nổi bật

Xếp hạng tuyển thủ theo giải đấu, mùa giải và vị trí.

Tất cả bảng xếp hạng