Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KaelAnyone s Legend | 83 | 81 | 81 | 82 | 81 | 83 | 89 | |
| 2 | ONBilibili Gaming | 81 | 78 | 73 | 74 | 88 | 76 | 97 | |
| 3 | VampireJD Gaming | 75 | 76 | 80 | 77 | 87 | 80 | 50 | |
| 4 | MissingLNG Esports | 74 | 72 | 75 | 71 | 73 | 78 | 74 | |
| 5 | ZhuoNinjas in Pyjamas | 74 | 78 | 75 | 79 | 73 | 77 | 64 | |
| 6 | meikoInvictus Gaming | 72 | 72 | 71 | 73 | 65 | 67 | 85 | |
| 7 | fengyueTop Esports | 71 | 71 | 72 | 74 | 68 | 78 | 60 | |
| 8 | HangWeibo Gaming | 70 | 70 | 68 | 71 | 68 | 63 | 78 | |
| 9 | FeatherThunderTalk Gaming | 69 | 72 | 77 | 75 | 70 | 78 | 44 | |
| 10 | ErhaTeam WE | 68 | 69 | 68 | 72 | 76 | 61 | 59 | |
| 11 | JweiEDward Gaming | 68 | 71 | 75 | 73 | 73 | 76 | 41 | |
| 12 | YcxLGD Gaming | 65 | 68 | 71 | 67 | 77 | 72 | 36 | |
| 13 | NiaInvictus Gaming | 58 | 76 | 67 | 68 | 63 | 65 | 8 |
- Mechanics81Laning81Teamfighting82Macro81Consistency83Clutch89
- Mechanics78Laning73Teamfighting74Macro88Consistency76Clutch97
- Mechanics76Laning80Teamfighting77Macro87Consistency80Clutch50
- Mechanics72Laning75Teamfighting71Macro73Consistency78Clutch74
- Mechanics78Laning75Teamfighting79Macro73Consistency77Clutch64
- Mechanics72Laning71Teamfighting73Macro65Consistency67Clutch85
- Mechanics71Laning72Teamfighting74Macro68Consistency78Clutch60
- Mechanics70Laning68Teamfighting71Macro68Consistency63Clutch78
- Mechanics72Laning77Teamfighting75Macro70Consistency78Clutch44
- Mechanics69Laning68Teamfighting72Macro76Consistency61Clutch59
- Mechanics71Laning75Teamfighting73Macro73Consistency76Clutch41
- Mechanics68Laning71Teamfighting67Macro77Consistency72Clutch36
- Mechanics76Laning67Teamfighting68Macro63Consistency65Clutch8
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (13 members)trung bình cộng 71·trung vị 71
5883
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LPL Support 2026
LPL Support 2026 so sánh 13 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Kael, với điểm trung bình 83. Về Mechanics, Kael xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 71, dao động từ 83 xuống 58.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LPL Support 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LPL Support 2026 là Kael, với điểm trung bình 83.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LPL Support 2026?
- 13 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Kael dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LEC
LCS
LCP
VCS
MSI











