Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CoreJJTeam Liquid Alienware | 71 | 70 | 67 | 70 | 64 | 82 | 73 | |
| 2 | IslesLYON | 66 | 52 | 55 | 49 | 75 | 81 | 85 | |
| 3 | VulcanCloud9 Kia | 65 | 71 | 65 | 61 | 44 | 76 | 74 | |
| 4 | CryogenFlyQuest | 59 | 59 | 59 | 64 | 65 | 50 | 56 | |
| 5 | HuhiSentinels | 56 | 52 | 61 | 59 | 67 | 52 | 46 | |
| 6 | CeospaiN Gaming | 48 | 51 | 52 | 55 | 39 | 43 | · | |
| 7 | ZeyzalShopify Rebellion | 46 | 43 | 48 | 46 | 54 | 49 | 34 | |
| 8 | LyonzDisguised | 41 | 43 | 43 | 40 | 44 | 34 | 41 | |
| 9 | IgNarDignitas | 40 | 48 | 39 | 42 | 43 | 36 | 33 |
- Kỹ năng70Đi đường67Giao tranh70Vận hành64Ổn định82Bể tướng73
- Kỹ năng52Đi đường55Giao tranh49Vận hành75Ổn định81Bể tướng85
- Kỹ năng71Đi đường65Giao tranh61Vận hành44Ổn định76Bể tướng74
- Kỹ năng59Đi đường59Giao tranh64Vận hành65Ổn định50Bể tướng56
- Kỹ năng52Đi đường61Giao tranh59Vận hành67Ổn định52Bể tướng46
- Kỹ năng51Đi đường52Giao tranh55Vận hành39Ổn định43Bể tướng·
- Kỹ năng43Đi đường48Giao tranh46Vận hành54Ổn định49Bể tướng34
- Kỹ năng43Đi đường43Giao tranh40Vận hành44Ổn định34Bể tướng41
- Kỹ năng48Đi đường39Giao tranh42Vận hành43Ổn định36Bể tướng33
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 55·trung vị 56
4071
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Hỗ trợ 2026
LCS Hỗ trợ 2026 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là CoreJJ, với điểm trung bình 71. Về Kỹ năng, Vulcan xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 55, dao động từ 71 xuống 40.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Hỗ trợ 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Hỗ trợ 2026 là CoreJJ, với điểm trung bình 71.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Hỗ trợ 2026?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Vulcan dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI







