Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IslesLYON | 63 | 53 | 59 | 61 | 64 | 70 | 71 | |
| 2 | CoreJJTeam Liquid | 61 | 53 | 54 | 57 | 56 | 64 | 84 | |
| 3 | VulcanCloud9 | 58 | 59 | 64 | 59 | 45 | 63 | 59 | |
| 4 | HuhiSentinels | 57 | 59 | 60 | 58 | 64 | 55 | 47 | |
| 5 | CryogenFlyQuest | 56 | 62 | 59 | 60 | 64 | 52 | 38 | |
| 6 | IgNarDignitas | 47 | 50 | 48 | 49 | 55 | 47 | 35 | |
| 7 | CeosShopify Rebellion | 45 | 53 | 49 | 49 | 44 | 45 | 28 | |
| 8 | LyonzDisguised | 44 | 49 | 47 | 48 | 47 | 46 | 29 |
- Mechanics53Laning59Teamfighting61Macro64Consistency70Clutch71
- Mechanics53Laning54Teamfighting57Macro56Consistency64Clutch84
- Mechanics59Laning64Teamfighting59Macro45Consistency63Clutch59
- Mechanics59Laning60Teamfighting58Macro64Consistency55Clutch47
- Mechanics62Laning59Teamfighting60Macro64Consistency52Clutch38
- Mechanics50Laning48Teamfighting49Macro55Consistency47Clutch35
- Mechanics53Laning49Teamfighting49Macro44Consistency45Clutch28
- Mechanics49Laning47Teamfighting48Macro47Consistency46Clutch29
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 members)trung bình cộng 54·trung vị 57
4463
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Support 2026
LCS Support 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Isles, với điểm trung bình 63. Về Mechanics, Cryogen xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 54, dao động từ 63 xuống 44.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Support 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Support 2026 là Isles, với điểm trung bình 63.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Support 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Cryogen dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCP
VCS
MSI






