Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CoreJJTeam Liquid Alienware | 68 | 65 | 62 | 64 | 62 | 83 | 70 | |
| 2 | IslesLYON | 68 | 58 | 56 | 55 | 76 | 79 | 85 | |
| 3 | VulcanCloud9 Kia | 59 | 61 | 59 | 55 | 41 | 68 | 70 | |
| 4 | CryogenFlyQuest | 58 | 60 | 60 | 66 | 60 | 49 | 52 | |
| 5 | HuhiSentinels | 57 | 55 | 64 | 60 | 72 | 48 | 43 | |
| 6 | CeospaiN Gaming | 47 | 52 | 50 | 53 | 37 | 41 | · | |
| 7 | IgNarDignitas | 43 | 48 | 42 | 43 | 49 | 43 | 30 | |
| 8 | LyonzDisguised | 40 | 40 | 44 | 41 | 44 | 34 | 38 |
- Mechanics65Laning62Teamfighting64Macro62Consistency83Versatility70
- Mechanics58Laning56Teamfighting55Macro76Consistency79Versatility85
- Mechanics61Laning59Teamfighting55Macro41Consistency68Versatility70
- Mechanics60Laning60Teamfighting66Macro60Consistency49Versatility52
- Mechanics55Laning64Teamfighting60Macro72Consistency48Versatility43
- Mechanics52Laning50Teamfighting53Macro37Consistency41Versatility·
- Mechanics48Laning42Teamfighting43Macro49Consistency43Versatility30
- Mechanics40Laning44Teamfighting41Macro44Consistency34Versatility38
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 55·trung vị 58
4068
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Support 2026
LCS Support 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Isles, với điểm trung bình 68. Về Mechanics, CoreJJ xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 55, dao động từ 68 xuống 40.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Support 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Support 2026 là Isles, với điểm trung bình 68.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Support 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- CoreJJ dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
EWC
LCP
PCS
VCS
MSI






