Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JosedeodoTeam Liquid Alienware | 71 | 74 | 65 | 70 | 73 | 77 | 64 | |
| 2 | InspiredLYON | 68 | 58 | 77 | 49 | 64 | 83 | 77 | |
| 3 | BlaberCloud9 Kia | 59 | 53 | 50 | 50 | 59 | 65 | 78 | |
| 4 | GryffinnFlyQuest | 56 | 50 | 65 | 43 | 61 | 50 | 64 | |
| 5 | HamBakSentinels | 55 | 51 | 61 | 60 | 58 | 49 | 49 | |
| 6 | ContractzShopify Rebellion | 49 | 55 | 55 | 55 | 47 | 49 | 34 | |
| 7 | KryRaDisguised | 41 | 49 | 37 | 53 | 34 | 34 | 41 | |
| 8 | eXyuDignitas | 41 | 47 | 31 | 56 | 44 | 34 | 34 |
- Mechanics74Laning65Teamfighting70Macro73Consistency77Versatility64
- Mechanics58Laning77Teamfighting49Macro64Consistency83Versatility77
- Mechanics53Laning50Teamfighting50Macro59Consistency65Versatility78
- Mechanics50Laning65Teamfighting43Macro61Consistency50Versatility64
- Mechanics51Laning61Teamfighting60Macro58Consistency49Versatility49
- Mechanics55Laning55Teamfighting55Macro47Consistency49Versatility34
- Mechanics49Laning37Teamfighting53Macro34Consistency34Versatility41
- Mechanics47Laning31Teamfighting56Macro44Consistency34Versatility34
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 55·trung vị 56
4171
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Jungle 2026
LCS Jungle 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Josedeodo, với điểm trung bình 71. Về Mechanics, Josedeodo xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 55, dao động từ 71 xuống 41.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Jungle 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Jungle 2026 là Josedeodo, với điểm trung bình 71.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Jungle 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Josedeodo dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
EWC
LCP
VCS
MSI






