Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JosedeodoTeam Liquid Alienware | 74 | 75 | 71 | 72 | 75 | 86 | 65 | |
| 2 | InspiredLYON | 67 | 56 | 79 | 46 | 67 | 77 | 77 | |
| 3 | BlaberCloud9 Kia | 62 | 49 | 55 | 52 | 65 | 68 | 82 | |
| 4 | GryffinnFlyQuest | 56 | 55 | 59 | 49 | 55 | 55 | 65 | |
| 5 | HamBakSentinels | 54 | 51 | 61 | 57 | 60 | 49 | 46 | |
| 6 | ContractzShopify Rebellion | 46 | 55 | 50 | 53 | 43 | 43 | 34 | |
| 7 | KryRaDisguised | 41 | 47 | 37 | 49 | 34 | 37 | 41 | |
| 8 | eXyuDignitas | 39 | 47 | 30 | 53 | 42 | 30 | 33 |
- Kỹ năng75Đi đường71Giao tranh72Vận hành75Ổn định86Bể tướng65
- Kỹ năng56Đi đường79Giao tranh46Vận hành67Ổn định77Bể tướng77
- Kỹ năng49Đi đường55Giao tranh52Vận hành65Ổn định68Bể tướng82
- Kỹ năng55Đi đường59Giao tranh49Vận hành55Ổn định55Bể tướng65
- Kỹ năng51Đi đường61Giao tranh57Vận hành60Ổn định49Bể tướng46
- Kỹ năng55Đi đường50Giao tranh53Vận hành43Ổn định43Bể tướng34
- Kỹ năng47Đi đường37Giao tranh49Vận hành34Ổn định37Bể tướng41
- Kỹ năng47Đi đường30Giao tranh53Vận hành42Ổn định30Bể tướng33
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 55·trung vị 56
3974
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Đi rừng 2026
LCS Đi rừng 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Josedeodo, với điểm trung bình 74. Về Kỹ năng, Josedeodo xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 55, dao động từ 74 xuống 39.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Đi rừng 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Đi rừng 2026 là Josedeodo, với điểm trung bình 74.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Đi rừng 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Josedeodo dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
EWC
LCP
VCS
Worlds
MSI






