Chuyển đến nội dung chính

everystat

Bảng kỷ lục

Những sự thật bất ngờ từ dữ liệu LMHT chuyên nghiệp — các con số phá vỡ định kiến.

Bất ngờ: hạng 1 ở một chỉ số

Không phải giỏi nhất toàn diện — nhưng đứng đầu đúng một kỹ năng này.

Điểm mạnh qua mọi giải

Top 3 ở cùng một chỉ số qua nhiều giải đấu — chỉ số làm nên thương hiệu của tuyển thủ.

Bùng nổ ở sân khấu lớn

Những tuyển thủ có điểm tổng tăng lên ở đấu trường quốc tế (MSI/CKTG/EWC) so với giải quốc nội.

Tỉ lệ thắng cao nhất với một tướng

Xem bảng xếp hạng
  1. 1MikyxThresh · 3190%
  2. 2369Gnar · 3388%
  3. 3BangCorki · 3187%
  4. 4OnerNocturne · 4885%
  5. 5ChovyYone · 3683%
  6. 6CanyonGraves · 3683%
  7. 7LeviNocturne · 3583%
  8. 8KarsaSkarner · 3083%
  9. 9MaRinMaokai · 5182%
  10. 10CanyonNidalee · 5981%

Pro career totals · tracked events

  1. 1Peyz12
  2. 2GALA11
  3. 3Ruler11
  4. 4Aiming8
  5. 5Caps8
  6. 6Rekkles8
  7. 7Zven7
  8. 8Ice (Yoon Sang-hoon)6
  9. 9Viper (Park Do-hyeon)6
  10. 10Bjergsen5

Major leagues + internationals · 2014–2026 · 330 events

Độ rộng tướng — 4 cách đo

Số tướng đã chơi · số tướng đã thắng · tướng chỉ mình hay chọn · thắng bằng chính những tướng đó. Mỗi cách đo cho ra một hạng 1 khác nhau.

Champions picked

Different champions played on the pro stage

  1. 1Flandre84
  2. 2Faker82
  3. 3Caps76
  4. 4Knight73
  5. 5Chovy72
  6. 6Brokenblade70
  7. 7ShowMaker69
  8. 8Kiin68
Champions won on

Of those, the ones actually won on

  1. 1Faker74
  2. 2Flandre74
  3. 3Caps70
  4. 4Knight66
  5. 5Brokenblade64
  6. 6Chovy62
  7. 7Kiin60
  8. 8Perkz58
Picks nobody else makes

Rare picks pulled out most in that role

  1. 1DoinbRenekton 27 trận 67% · Kled 26 trận 73%6
  2. 2RekklesKennen 27 trận 70% · Karma 14 trận 64%5
  3. 3FakerLulu 27 trận 59% · Anivia 24 trận 79%4
  4. 4CanyonTaliyah 16 trận 75% · Sylas 16 trận 69%4
  5. 5KnightSejuani 11 trận 36% · Mel 7 trận 57%3
  6. 6KeriaPoppy 24 trận 63% · Lux 20 trận 85%3
  7. 7TarzanZac 19 trận 63% · Brand 15 trận 53%3
  8. 8TheShyKayle 13 trận 54% · Nidalee 10 trận 50%3
Wins on those odd picks

Those odd picks with a 50%+ win rate

  1. 1DoinbRenekton 27 trận 67% · Kled 26 trận 73%6
  2. 2CanyonTaliyah 16 trận 75% · Sylas 16 trận 69%4
  3. 3FakerLulu 27 trận 59% · Anivia 24 trận 79%3
  4. 4KeriaPoppy 24 trận 63% · Lux 20 trận 85%3
  5. 5TarzanZac 19 trận 63% · Brand 15 trận 53%3
  6. 6TheShyKayle 13 trận 54% · Nidalee 10 trận 50%3
  7. 7ZeusYone 18 trận 89% · Twisted Fate 13 trận 54%3
  8. 8LeviKarthus 24 trận 75% · Shyvana 22 trận 82%3

Pro career totals · min 600 career games · tracked events

Đối đầu 1v1 tại đường (solo kill)

Số solo kill thực hiện : bị dính, trước phút 15. Không trang nào đếm phía bị dính — everystat tự dựng lại từ dữ liệu trận. Số ở giữa là số trận.

Đường trên
  1. 1Morgan5214:4
  2. 2Naak Nako287:1
  3. 3Thanatos427:1
  4. 4PerfecT439:3
  5. 5Flandre284:0
  6. 6Kiin4910:4
Đi rừng
  1. 1Skeanz234:0
  2. 2Shad0w243:0
  3. 3Kanavi635:1
  4. 4Hizto264:2
  5. 5Lucid495:2
  6. 6Josedeodo525:2
Đường giữa
  1. 1xiaohu234:0
  2. 2Knight7410:3
  3. 3Chika162:0
  4. 4jojopyun4611:7
  5. 5Ucal375:2
  6. 6Faker7113:8
Xạ thủ
  1. 1Feng243:0
  2. 2Smash525:1
  3. 3Leave433:0
  4. 4Jopa232:0
  5. 5deokdam252:0
  6. 6Berserker624:1
Hỗ trợ
  1. 1Kellin302:0
  2. 2Kaiwing151:0
  3. 3Moham161:0
  4. 4Trymbi171:0
  5. 5Taki201:0
  6. 6Peter251:0

2026: 984 games collected · 76% detection (lower bound) · min 15 games

Kỷ lục sự nghiệp

Dẫn đầu sự nghiệp, tính theo trọng số số trận đã chơi.

KDATối thiểu 150 trận
  1. 1Upset7.45
  2. 2Rekkles7.27
  3. 3Worst6.71
  4. 4Bang6.38
  5. 5Peyz6.27
CS per minuteTối thiểu 150 trận
  1. 1Uzi10.3
  2. 2Ruler10.0
  3. 3Teddy10.0
  4. 4Aiming10.0
  5. 5Ice10.0
Damage shareTối thiểu 150 trận
  1. 1Ssol31%
  2. 2Sneaky30%
  3. 3PowerOfEvil30%
  4. 4Elk30%
  5. 5Bruce30%
Damage per minuteTối thiểu 150 trận
  1. 1Diable773
  2. 2Feng757
  3. 3HongQ736
  4. 4Leave735
  5. 5Peyz729
Gold diff @15Tối thiểu 150 trận
  1. 1ZerosS+559
  2. 2Heroic+546
  3. 3Alphari+412
  4. 4Own3r+406
  5. 5Nuguri+402
Deaths per game (min)Tối thiểu 150 trận
  1. 1Upset1.4
  2. 2Bang1.4
  3. 3Rekkles1.5
  4. 4Pilot1.5
  5. 5Bjergsen1.6
First blood participationTối thiểu 150 trận
  1. 1Score47%
  2. 2Dread46%
  3. 3Santorin46%
  4. 4SeongHwan44%
  5. 5Kongyue44%

Chuyên gia từng tướng

Ai chơi mỗi tướng nhiều nhất trong thi đấu chuyên nghiệp.

Tổng tích lũy sự nghiệp

Xem bảng xếp hạng

Tổng tích lũy qua toàn bộ sự nghiệp chuyên nghiệp — số trận, trận thắng, mạng hạ gục, hỗ trợ.

Career Games
  1. 1Faker1413 games
  2. 2xiaohu1278 games
  3. 3meiko1190 games
  4. 4Ruler1154 games
  5. 5Scout1102 games
Career Wins
  1. 1Faker927 wins
  2. 2xiaohu765 wins
  3. 3Ruler761 wins
  4. 4meiko730 wins
  5. 5Knight689 wins
Career Kills
  1. 1Knight4984 kills
  2. 2Ruler4823 kills
  3. 3JackeyLove4560 kills
  4. 4Faker4480 kills
  5. 5xiaohu4417 kills
Career Assists
  1. 1meiko11512 assists
  2. 2Keria9078 assists
  3. 3Crisp8714 assists
  4. 4xiaohu8017 assists
  5. 5ON7868 assists

Career totals · tracked events

Số trận nhiều nhất trên cùng một tướng — đỉnh cao của lối chơi độc tôn.

  1. 1FakerAzir · 71%210 games
  2. 2BddAzir · 58%172 games
  3. 3RulerEzreal · 60%162 games
  4. 4ScoutAzir · 57%141 games
  5. 5meikoAlistar · 68%138 games
  6. 6MingNautilus · 65%133 games
  7. 7ClidLee Sin · 58%126 games
  8. 8KarsaLee Sin · 66%125 games
  9. 9GALAKaisa · 67%124 games
  10. 10DeftVarus · 60%119 games

Pro career totals · tracked events

Biểu tượng quốc gia

Xem bảng xếp hạng

Tuyển thủ thi đấu nhiều nhất của mỗi quốc gia.

  1. 1🇰🇷FakerHàn Quốc1509 games
  2. 2🇨🇳xiaohuTrung Quốc1344 games
  3. 3🇩🇰CapsĐan Mạch925 games
  4. 4🇹🇼KarsaĐài Loan872 games
  5. 5🇭🇰KaiwingĐặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc804 games
  6. 6🇫🇷Hans SamaPháp746 games
  7. 7🇻🇳KiayaViệt Nam713 games
  8. 8🇹🇷🇩🇪BrokenbladeThổ Nhĩ Kỳ682 games
  9. 9🇨🇿HumanoidSéc643 games
  10. 10🇭🇷PerkzCroatia640 games

Career appearances · tracked events

Chủ lực của đội

Xem bảng xếp hạng

Tuyển thủ có điểm cao nhất trong mỗi đội hình.

  1. 1ChovyGen.G Esports96
  2. 2SharvelDN SOOPers95
  3. 3ZekaHanwha Life Esports95
  4. 4XUNBILIBILI GAMING95
  5. 5PeyzT194
  6. 6SmashDplus KIA94
  7. 7TarzanAnyone's Legend89
  8. 8SkewMondG2 Esports88
  9. 9AimingKIWOOM DRX86
  10. 10VampireBeijing JDG Esports86

everystat six-axis overall

Tướng được chọn nhiều nhất

Xem bảng xếp hạng

Những tướng mà các tuyển thủ chuyên nghiệp chơi nhiều nhất.

  1. 1NautilusTop: Ming6841 games
  2. 2EzrealTop: Ruler6110 games
  3. 3Lee SinTop: Clid5649 games
  4. 4VarusTop: Deft5451 games
  5. 5AzirTop: Faker5434 games
  6. 6RenektonTop: Morgan5416 games
  7. 7RakanTop: Delight5252 games
  8. 8AlistarTop: meiko5226 games
  9. 9KaisaTop: GALA5103 games
  10. 10LucianTop: JackeyLove4974 games

Pro career totals · tracked events

Bảng kỷ lục

Ai mạnh hơn?Two players, one stat — guess who winsPlay