everystat
Bảng kỷ lục
Những sự thật bất ngờ từ dữ liệu LMHT chuyên nghiệp — các con số phá vỡ định kiến.
Bất ngờ: hạng 1 ở một chỉ số
Không phải giỏi nhất toàn diện — nhưng đứng đầu đúng một kỹ năng này.
Điểm mạnh qua mọi giải
Top 3 ở cùng một chỉ số qua nhiều giải đấu — chỉ số làm nên thương hiệu của tuyển thủ.
Bùng nổ ở sân khấu lớn
Những tuyển thủ có điểm tổng tăng lên ở đấu trường quốc tế (MSI/CKTG/EWC) so với giải quốc nội.
Tỉ lệ thắng cao nhất với một tướng
Xem bảng xếp hạng ›Pentakill
Xem bảng xếp hạng ›Độ rộng tướng — 4 cách đo
Số tướng đã chơi · số tướng đã thắng · tướng chỉ mình hay chọn · thắng bằng chính những tướng đó. Mỗi cách đo cho ra một hạng 1 khác nhau.
Different champions played on the pro stage
- 1Flandre84
- 2Faker82
- 3Caps76
- 4Knight73
- 5Chovy72
- 6Brokenblade70
- 7ShowMaker69
- 8Kiin68
Of those, the ones actually won on
- 1Faker74
- 2Flandre74
- 3Caps70
- 4Knight66
- 5Brokenblade64
- 6Chovy62
- 7Kiin60
- 8Perkz58
Rare picks pulled out most in that role
- 1DoinbRenekton 27 trận 67% · Kled 26 trận 73%6
- 2RekklesKennen 27 trận 70% · Karma 14 trận 64%5
- 3FakerLulu 27 trận 59% · Anivia 24 trận 79%4
- 4CanyonTaliyah 16 trận 75% · Sylas 16 trận 69%4
- 5KnightSejuani 11 trận 36% · Mel 7 trận 57%3
- 6KeriaPoppy 24 trận 63% · Lux 20 trận 85%3
- 7TarzanZac 19 trận 63% · Brand 15 trận 53%3
- 8TheShyKayle 13 trận 54% · Nidalee 10 trận 50%3
Those odd picks with a 50%+ win rate
- 1DoinbRenekton 27 trận 67% · Kled 26 trận 73%6
- 2CanyonTaliyah 16 trận 75% · Sylas 16 trận 69%4
- 3FakerLulu 27 trận 59% · Anivia 24 trận 79%3
- 4KeriaPoppy 24 trận 63% · Lux 20 trận 85%3
- 5TarzanZac 19 trận 63% · Brand 15 trận 53%3
- 6TheShyKayle 13 trận 54% · Nidalee 10 trận 50%3
- 7ZeusYone 18 trận 89% · Twisted Fate 13 trận 54%3
- 8LeviKarthus 24 trận 75% · Shyvana 22 trận 82%3
Pro career totals · min 600 career games · tracked events
Đối đầu 1v1 tại đường (solo kill)
Số solo kill thực hiện : bị dính, trước phút 15. Không trang nào đếm phía bị dính — everystat tự dựng lại từ dữ liệu trận. Số ở giữa là số trận.
- 1Morgan5214:4
- 2Naak Nako287:1
- 3Thanatos427:1
- 4PerfecT439:3
- 5Flandre284:0
- 6Kiin4910:4
- 1Skeanz234:0
- 2Shad0w243:0
- 3Kanavi635:1
- 4Hizto264:2
- 5Lucid495:2
- 6Josedeodo525:2
- 1xiaohu234:0
- 2Knight7410:3
- 3Chika162:0
- 4jojopyun4611:7
- 5Ucal375:2
- 6Faker7113:8
- 1Feng243:0
- 2Smash525:1
- 3Leave433:0
- 4Jopa232:0
- 5deokdam252:0
- 6Berserker624:1
- 1Kellin302:0
- 2Kaiwing151:0
- 3Moham161:0
- 4Trymbi171:0
- 5Taki201:0
- 6Peter251:0
2026: 984 games collected · 76% detection (lower bound) · min 15 games
Kỷ lục sự nghiệp
Dẫn đầu sự nghiệp, tính theo trọng số số trận đã chơi.
- 1Upset7.45
- 2Rekkles7.27
- 3Worst6.71
- 4Bang6.38
- 5Peyz6.27
- 1Uzi10.3
- 2Ruler10.0
- 3Teddy10.0
- 4Aiming10.0
- 5Ice10.0
- 1Ssol31%
- 2Sneaky30%
- 3PowerOfEvil30%
- 4Elk30%
- 5Bruce30%
- 1Diable773
- 2Feng757
- 3HongQ736
- 4Leave735
- 5Peyz729
- 1ZerosS+559
- 2Heroic+546
- 3Alphari+412
- 4Own3r+406
- 5Nuguri+402
- 1Upset1.4
- 2Bang1.4
- 3Rekkles1.5
- 4Pilot1.5
- 5Bjergsen1.6
- 1Score47%
- 2Dread46%
- 3Santorin46%
- 4SeongHwan44%
- 5Kongyue44%
Chuyên gia từng tướng
Ai chơi mỗi tướng nhiều nhất trong thi đấu chuyên nghiệp.
Tổng tích lũy sự nghiệp
Xem bảng xếp hạng ›Tổng tích lũy qua toàn bộ sự nghiệp chuyên nghiệp — số trận, trận thắng, mạng hạ gục, hỗ trợ.
- 1Knight4984 kills
- 2Ruler4823 kills
- 3JackeyLove4560 kills
- 4Faker4480 kills
- 5xiaohu4417 kills
Career totals · tracked events
Tướng tủ
Xem bảng xếp hạng ›Số trận nhiều nhất trên cùng một tướng — đỉnh cao của lối chơi độc tôn.
Biểu tượng quốc gia
Xem bảng xếp hạng ›Tuyển thủ thi đấu nhiều nhất của mỗi quốc gia.
- 1🇰🇷FakerHàn Quốc1509 games
- 2🇨🇳xiaohuTrung Quốc1344 games
- 3🇩🇰CapsĐan Mạch925 games
- 4🇹🇼KarsaĐài Loan872 games
- 5🇭🇰KaiwingĐặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc804 games
- 6🇫🇷Hans SamaPháp746 games
- 7🇻🇳KiayaViệt Nam713 games
- 8🇹🇷🇩🇪BrokenbladeThổ Nhĩ Kỳ682 games
- 9🇨🇿HumanoidSéc643 games
- 10🇭🇷PerkzCroatia640 games
Career appearances · tracked events
Chủ lực của đội
Xem bảng xếp hạng ›Tuyển thủ có điểm cao nhất trong mỗi đội hình.
Tướng được chọn nhiều nhất
Xem bảng xếp hạng ›Những tướng mà các tuyển thủ chuyên nghiệp chơi nhiều nhất.
- 1NautilusTop: Ming6841 games
- 2EzrealTop: Ruler6110 games
- 3Lee SinTop: Clid5649 games
- 4VarusTop: Deft5451 games
- 5AzirTop: Faker5434 games
- 6RenektonTop: Morgan5416 games
- 7RakanTop: Delight5252 games
- 8AlistarTop: meiko5226 games
- 9KaisaTop: GALA5103 games
- 10LucianTop: JackeyLove4974 games
Pro career totals · tracked events