Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CapsG2 Esports | 79 | 73 | 79 | 63 | 76 | 91 | 91 | |
| 2 | KyeahooKarmine Corp | 72 | 53 | 69 | 57 | 80 | 84 | 86 | |
| 3 | jojopyunMovistar KOI | 69 | 78 | 69 | 67 | 60 | 64 | 76 | |
| 4 | JackiesGIANTX | 63 | 64 | 52 | 69 | 67 | 55 | 70 | |
| 5 | Naak NakoTeam Vitality | 63 | 65 | 80 | 50 | 48 | 71 | 63 | |
| 6 | FIESTATeam Vitality | 63 | 69 | 65 | 65 | 68 | 59 | 53 | |
| 7 | HumanoidTeam Vitality | 62 | 72 | 56 | 60 | 50 | 66 | 69 | |
| 8 | PobyNatus Vincere | 59 | 54 | 66 | 66 | 57 | 62 | 51 | |
| 9 | VladiFnatic | 58 | 46 | 51 | 64 | 76 | 64 | 45 | |
| 10 | S SlowQSK Gaming | 56 | 54 | 54 | 56 | 62 | 50 | 62 | |
| 11 | LIDERSK Gaming | 49 | 58 | 53 | 46 | 44 | 41 | 52 | |
| 12 | nucShifters | 48 | 50 | 48 | 62 | 57 | 38 | 33 | |
| 13 | SerinTeam Heretics | 41 | 38 | 39 | 54 | 38 | 44 | 33 |
- Kỹ năng73Đi đường79Giao tranh63Vận hành76Ổn định91Bể tướng91
- Kỹ năng53Đi đường69Giao tranh57Vận hành80Ổn định84Bể tướng86
- Kỹ năng78Đi đường69Giao tranh67Vận hành60Ổn định64Bể tướng76
- Kỹ năng64Đi đường52Giao tranh69Vận hành67Ổn định55Bể tướng70
- Kỹ năng65Đi đường80Giao tranh50Vận hành48Ổn định71Bể tướng63
- Kỹ năng69Đi đường65Giao tranh65Vận hành68Ổn định59Bể tướng53
- Kỹ năng72Đi đường56Giao tranh60Vận hành50Ổn định66Bể tướng69
- Kỹ năng54Đi đường66Giao tranh66Vận hành57Ổn định62Bể tướng51
- Kỹ năng46Đi đường51Giao tranh64Vận hành76Ổn định64Bể tướng45
- Kỹ năng54Đi đường54Giao tranh56Vận hành62Ổn định50Bể tướng62
- Kỹ năng58Đi đường53Giao tranh46Vận hành44Ổn định41Bể tướng52
- Kỹ năng50Đi đường48Giao tranh62Vận hành57Ổn định38Bể tướng33
- Kỹ năng38Đi đường39Giao tranh54Vận hành38Ổn định44Bể tướng33
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (13 thành viên)trung bình cộng 60·trung vị 62
4179
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Đường giữa 2026
LEC Đường giữa 2026 so sánh 13 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Caps, với điểm trung bình 79. Về Kỹ năng, jojopyun xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 60, dao động từ 79 xuống 41.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Đường giữa 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Đường giữa 2026 là Caps, với điểm trung bình 79.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Đường giữa 2026?
- 13 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- jojopyun dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI










