Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SaintLYON | 74 | 78 | 72 | 62 | 72 | 78 | 81 | |
| 2 | QuidTeam Liquid Alienware | 69 | 78 | 84 | 73 | 45 | 82 | 54 | |
| 3 | QuadFlyQuest | 58 | 58 | 54 | 63 | 45 | 60 | 67 | |
| 4 | APACloud9 Kia | 54 | 52 | 40 | 60 | 54 | 63 | 57 | |
| 5 | DarkWingsSentinels | 54 | 49 | 55 | 55 | 58 | 49 | 58 | |
| 6 | ZinieShopify Rebellion | 47 | 40 | 44 | 50 | 68 | 46 | 34 | |
| 7 | CallmeDisguised | 42 | 50 | 47 | 39 | 45 | 30 | 38 | |
| 8 | PalafoxDignitas | 40 | 35 | 44 | 38 | 47 | 35 | · |
- Mechanics78Laning72Teamfighting62Macro72Consistency78Versatility81
- Mechanics78Laning84Teamfighting73Macro45Consistency82Versatility54
- Mechanics58Laning54Teamfighting63Macro45Consistency60Versatility67
- Mechanics52Laning40Teamfighting60Macro54Consistency63Versatility57
- Mechanics49Laning55Teamfighting55Macro58Consistency49Versatility58
- Mechanics40Laning44Teamfighting50Macro68Consistency46Versatility34
- Mechanics50Laning47Teamfighting39Macro45Consistency30Versatility38
- Mechanics35Laning44Teamfighting38Macro47Consistency35Versatility·
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 thành viên)trung bình cộng 55·trung vị 54
4074
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Mid 2026
LCS Mid 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Saint, với điểm trung bình 74. Về Mechanics, Quid xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 55, dao động từ 74 xuống 40.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Mid 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Mid 2026 là Saint, với điểm trung bình 74.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Mid 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Quid dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
EWC
LCP
PCS
VCS
MSI






