Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SaintLYON | 66 | 63 | 61 | 61 | 62 | 67 | 80 | |
| 2 | QuadFlyQuest | 62 | 61 | 63 | 65 | 49 | 63 | 69 | |
| 3 | QuidTeam Liquid | 62 | 65 | 64 | 62 | 43 | 64 | 73 | |
| 4 | APACloud9 | 55 | 55 | 45 | 57 | 51 | 57 | 63 | |
| 5 | ZinieShopify Rebellion | 52 | 48 | 48 | 50 | 64 | 49 | 55 | |
| 6 | DarkWingsSentinels | 48 | 52 | 59 | 55 | 57 | 55 | 8 | |
| 7 | CallmeDisguised | 47 | 53 | 54 | 48 | 53 | 45 | 26 | |
| 8 | PalafoxDignitas | 43 | 44 | 45 | 45 | 55 | 43 | 28 |
- Mechanics63Laning61Teamfighting61Macro62Consistency67Clutch80
- Mechanics61Laning63Teamfighting65Macro49Consistency63Clutch69
- Mechanics65Laning64Teamfighting62Macro43Consistency64Clutch73
- Mechanics55Laning45Teamfighting57Macro51Consistency57Clutch63
- Mechanics48Laning48Teamfighting50Macro64Consistency49Clutch55
- Mechanics52Laning59Teamfighting55Macro57Consistency55Clutch8
- Mechanics53Laning54Teamfighting48Macro53Consistency45Clutch26
- Mechanics44Laning45Teamfighting45Macro55Consistency43Clutch28
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 members)trung bình cộng 54·trung vị 55
4366
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Mid 2026
LCS Mid 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Saint, với điểm trung bình 66. Về Mechanics, Quid xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 54, dao động từ 66 xuống 43.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Mid 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Mid 2026 là Saint, với điểm trung bình 66.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Mid 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Quid dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCP
PCS
VCS
MSI






