Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SaintLYON | 74 | 77 | 70 | 59 | 71 | 82 | 82 | |
| 2 | QuidTeam Liquid Alienware | 70 | 79 | 79 | 73 | 47 | 82 | 61 | |
| 3 | LokiCloud9 Kia | 59 | 64 | 58 | 64 | 62 | 61 | 43 | |
| 4 | QuadFlyQuest | 58 | 58 | 56 | 59 | 47 | 59 | 71 | |
| 5 | APACloud9 Kia | 57 | 54 | 48 | 58 | 55 | 64 | 63 | |
| 6 | DarkWingsSentinels | 52 | 42 | 57 | 55 | 54 | 45 | 60 | |
| 7 | ZinieShopify Rebellion | 46 | 39 | 46 | 51 | 69 | 42 | 31 | |
| 8 | CallmeDisguised | 43 | 49 | 52 | 39 | 42 | 33 | 40 | |
| 9 | PalafoxDignitas | 36 | 35 | 32 | 35 | 45 | 32 | · |
- Kỹ năng77Đi đường70Giao tranh59Vận hành71Ổn định82Bể tướng82
- Kỹ năng79Đi đường79Giao tranh73Vận hành47Ổn định82Bể tướng61
- Kỹ năng64Đi đường58Giao tranh64Vận hành62Ổn định61Bể tướng43
- Kỹ năng58Đi đường56Giao tranh59Vận hành47Ổn định59Bể tướng71
- Kỹ năng54Đi đường48Giao tranh58Vận hành55Ổn định64Bể tướng63
- Kỹ năng42Đi đường57Giao tranh55Vận hành54Ổn định45Bể tướng60
- Kỹ năng39Đi đường46Giao tranh51Vận hành69Ổn định42Bể tướng31
- Kỹ năng49Đi đường52Giao tranh39Vận hành42Ổn định33Bể tướng40
- Kỹ năng35Đi đường32Giao tranh35Vận hành45Ổn định32Bể tướng·
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 55·trung vị 57
3674
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Đường giữa 2026
LCS Đường giữa 2026 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Saint, với điểm trung bình 74. Về Kỹ năng, Quid xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 55, dao động từ 74 xuống 36.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Đường giữa 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Đường giữa 2026 là Saint, với điểm trung bình 74.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Đường giữa 2026?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Quid dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI







