Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BrokenbladeG2 Esports | 79 | 75 | 69 | 61 | 87 | 91 | 91 | |
| 2 | CannaKarmine Corp | 74 | 78 | 72 | 66 | 72 | 75 | 83 | |
| 3 | MyrwnMovistar KOI | 66 | 57 | 63 | 62 | 71 | 65 | 77 | |
| 4 | LotGIANTX | 61 | 61 | 69 | 49 | 66 | 57 | 63 | |
| 5 | MaynterNatus Vincere | 60 | 40 | 64 | 57 | 64 | 66 | 69 | |
| 6 | S SoboroFnatic | 59 | 59 | 67 | 67 | 50 | 55 | 55 | |
| 7 | OscarininGIANTX | 57 | 54 | 50 | 71 | 51 | 60 | 53 | |
| 8 | EmpyrosFnatic | 55 | 52 | 47 | 56 | 65 | 62 | 49 | |
| 9 | RoosterShifters | 53 | 62 | 66 | 59 | 45 | 35 | 51 | |
| 10 | WunderSK Gaming | 47 | 57 | 38 | 54 | 53 | 39 | 41 | |
| 11 | TracynTeam Heretics | 42 | 54 | 45 | 42 | 32 | 48 | 30 |
- Kỹ năng75Đi đường69Giao tranh61Vận hành87Ổn định91Bể tướng91
- Kỹ năng78Đi đường72Giao tranh66Vận hành72Ổn định75Bể tướng83
- Kỹ năng57Đi đường63Giao tranh62Vận hành71Ổn định65Bể tướng77
- Kỹ năng61Đi đường69Giao tranh49Vận hành66Ổn định57Bể tướng63
- Kỹ năng40Đi đường64Giao tranh57Vận hành64Ổn định66Bể tướng69
- Kỹ năng59Đi đường67Giao tranh67Vận hành50Ổn định55Bể tướng55
- Kỹ năng54Đi đường50Giao tranh71Vận hành51Ổn định60Bể tướng53
- Kỹ năng52Đi đường47Giao tranh56Vận hành65Ổn định62Bể tướng49
- Kỹ năng62Đi đường66Giao tranh59Vận hành45Ổn định35Bể tướng51
- Kỹ năng57Đi đường38Giao tranh54Vận hành53Ổn định39Bể tướng41
- Kỹ năng54Đi đường45Giao tranh42Vận hành32Ổn định48Bể tướng30
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (11 thành viên)trung bình cộng 59·trung vị 59
4279
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Đường trên 2026
LEC Đường trên 2026 so sánh 11 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Brokenblade, với điểm trung bình 79. Về Kỹ năng, Canna xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 59, dao động từ 79 xuống 42.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Đường trên 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Đường trên 2026 là Brokenblade, với điểm trung bình 79.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Đường trên 2026?
- 11 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Canna dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI








