Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BerserkerLYON | 73 | 74 | 77 | 67 | 62 | 82 | 76 | |
| 2 | YeonTeam Liquid Alienware | 70 | 58 | 79 | 61 | 66 | 82 | 73 | |
| 3 | TacticalCloud9 Kia | 61 | 63 | 66 | 51 | 64 | 61 | 61 | |
| 4 | ZvenCloud9 Kia | 59 | 65 | 55 | 61 | 53 | 67 | 52 | |
| 5 | MassuFlyQuest | 56 | 54 | 57 | 59 | 39 | 48 | 78 | |
| 6 | RahelSentinels | 53 | 59 | 50 | 52 | 68 | 53 | 35 | |
| 7 | BvoyShopify Rebellion | 50 | 49 | 38 | 53 | 65 | 43 | · | |
| 8 | FBIDignitas | 40 | 36 | 43 | 55 | 46 | 30 | 27 | |
| 9 | sajedDisguised | 37 | 35 | 35 | 38 | 32 | 35 | 49 |
- Kỹ năng74Đi đường77Giao tranh67Vận hành62Ổn định82Bể tướng76
- Kỹ năng58Đi đường79Giao tranh61Vận hành66Ổn định82Bể tướng73
- Kỹ năng63Đi đường66Giao tranh51Vận hành64Ổn định61Bể tướng61
- Kỹ năng65Đi đường55Giao tranh61Vận hành53Ổn định67Bể tướng52
- Kỹ năng54Đi đường57Giao tranh59Vận hành39Ổn định48Bể tướng78
- Kỹ năng59Đi đường50Giao tranh52Vận hành68Ổn định53Bể tướng35
- Kỹ năng49Đi đường38Giao tranh53Vận hành65Ổn định43Bể tướng·
- Kỹ năng36Đi đường43Giao tranh55Vận hành46Ổn định30Bể tướng27
- Kỹ năng35Đi đường35Giao tranh38Vận hành32Ổn định35Bể tướng49
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 55·trung vị 56
3773
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Xạ thủ 2026
LCS Xạ thủ 2026 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Berserker, với điểm trung bình 73. Về Kỹ năng, Berserker xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 55, dao động từ 73 xuống 37.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Xạ thủ 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Xạ thủ 2026 là Berserker, với điểm trung bình 73.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Xạ thủ 2026?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Berserker dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI







