Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DhoklaLYON | 62 | 60 | 53 | 65 | 54 | 67 | 75 | |
| 2 | MorganTeam Liquid | 61 | 52 | 58 | 52 | 69 | 62 | 71 | |
| 3 | ThanatosCloud9 | 58 | 64 | 65 | 58 | 56 | 61 | 46 | |
| 4 | GakgosFlyQuest | 55 | 57 | 66 | 61 | 42 | 63 | 38 | |
| 5 | ImpactSentinels | 53 | 48 | 49 | 52 | 49 | 51 | 69 | |
| 6 | CastleDisguised | 49 | 59 | 53 | 49 | 64 | 43 | 26 | |
| 7 | PhotonDignitas | 48 | 53 | 47 | 54 | 56 | 49 | 30 | |
| 8 | FudgeShopify Rebellion | 47 | 45 | 49 | 48 | 47 | 47 | 46 |
- Mechanics60Laning53Teamfighting65Macro54Consistency67Clutch75
- Mechanics52Laning58Teamfighting52Macro69Consistency62Clutch71
- Mechanics64Laning65Teamfighting58Macro56Consistency61Clutch46
- Mechanics57Laning66Teamfighting61Macro42Consistency63Clutch38
- Mechanics48Laning49Teamfighting52Macro49Consistency51Clutch69
- Mechanics59Laning53Teamfighting49Macro64Consistency43Clutch26
- Mechanics53Laning47Teamfighting54Macro56Consistency49Clutch30
- Mechanics45Laning49Teamfighting48Macro47Consistency47Clutch46
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (8 members)trung bình cộng 54·trung vị 55
4762
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Top 2026
LCS Top 2026 so sánh 8 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Dhokla, với điểm trung bình 62. Về Mechanics, Thanatos xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 54, dao động từ 62 xuống 47.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Top 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Top 2026 là Dhokla, với điểm trung bình 62.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Top 2026?
- 8 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Thanatos dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCP
PCS
VCS
MSI






