Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MorganTeam Liquid Alienware | 75 | 69 | 77 | 50 | 84 | 83 | 86 | |
| 2 | ThanatosCloud9 Kia | 70 | 73 | 75 | 64 | 67 | 70 | 70 | |
| 3 | DhoklaLYON | 68 | 70 | 65 | 65 | 59 | 76 | 70 | |
| 4 | GakgosFlyQuest | 55 | 61 | 61 | 49 | 46 | 64 | 48 | |
| 5 | ImpactSentinels | 47 | 40 | 47 | 46 | 47 | 50 | 53 | |
| 6 | FudgeShopify Rebellion | 46 | 43 | 43 | 55 | 43 | 45 | · | |
| 7 | PhotonDignitas | 43 | 44 | 32 | 49 | 52 | 38 | · | |
| 8 | SrttyDisguised | 43 | 49 | 52 | 47 | 40 | 38 | 34 | |
| 9 | D DenathorDignitas | 39 | 36 | 39 | 46 | 43 | 33 | 37 |
- Kỹ năng69Đi đường77Giao tranh50Vận hành84Ổn định83Bể tướng86
- Kỹ năng73Đi đường75Giao tranh64Vận hành67Ổn định70Bể tướng70
- Kỹ năng70Đi đường65Giao tranh65Vận hành59Ổn định76Bể tướng70
- Kỹ năng61Đi đường61Giao tranh49Vận hành46Ổn định64Bể tướng48
- Kỹ năng40Đi đường47Giao tranh46Vận hành47Ổn định50Bể tướng53
- Kỹ năng43Đi đường43Giao tranh55Vận hành43Ổn định45Bể tướng·
- Kỹ năng44Đi đường32Giao tranh49Vận hành52Ổn định38Bể tướng·
- Kỹ năng49Đi đường52Giao tranh47Vận hành40Ổn định38Bể tướng34
- Kỹ năng36Đi đường39Giao tranh46Vận hành43Ổn định33Bể tướng37
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 54·trung vị 47
3975
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LCS Đường trên 2026
LCS Đường trên 2026 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Morgan, với điểm trung bình 75. Về Kỹ năng, Thanatos xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 54, dao động từ 75 xuống 39.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LCS Đường trên 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LCS Đường trên 2026 là Morgan, với điểm trung bình 75.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LCS Đường trên 2026?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Thanatos dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI






