Chuyển đến nội dung chính
Asian Games · 2026-10-02
Republic of Korea3–0Chinese Taipei

Republic of Korea thắng Chinese Taipei 3–0 (Asian Games, 2 tháng 10).

Đánh giá trận đấueverystat

Đội tuyển Hàn Quốc khép lại loạt trận Asian Games với chiến thắng 3-0 trước Đài Bắc Trung Hoa, và người đứng sau màn trình diễn ấy là GW KIM. Ở ván 1, đường giữa Hàn Quốc chơi một trận gần như hoàn hảo với Ryze, kết thúc với chỉ số 3/0/12, không lần nào bị hạ gục. GB KIM cầm Pantheon tung hoành khắp bản đồ với 5 mạng hạ gục, trong khi M LEE với Caitlyn góp thêm 5 mạng từ đường dưới. Đài Bắc Trung Hoa vẫn có điểm sáng: T CHIU dùng Jhin đạt 6/2/4, là người gánh phần lớn sát thương của đội. Tuy nhiên, phần còn lại không theo kịp nhịp độ, và J LIU với Alistar phải nhận tới 5 lần bị hạ gục.

Ván 2 là một trận đấu súng thực sự, khi hai đội trao đổi tổng cộng hơn năm mươi mạng hạ gục, và Đài Bắc Trung Hoa thậm chí còn nhỉnh hơn về số mạng. Y CHEN với Ambessa (9/5/7) và J YU với Nocturne (9/6/9) liên tục tạo áp lực, khiến Hàn Quốc chao đảo, W CHOI cầm Camille phải nhận 6 lần bị hạ gục. Dù vậy, GW KIM vẫn bùng nổ với 11 mạng hạ gục. M LEE cầm Kalista đạt 8/7/13, còn M RYU với Renata Glasc đóng góp tới 18 lần hỗ trợ. Cuối cùng, Hàn Quốc biết cách chuyển những pha giao tranh thành chiến thắng, dù đội hình đối thủ đã chơi rất quyết liệt.

Ván 3, Hàn Quốc không cho đối thủ bất kỳ cơ hội nào. GW KIM (Syndra) và M LEE (Kog'Maw) cùng giữ chỉ số không lần bị hạ gục, lần lượt đạt 5/0/8 và 5/0/3. GB KIM với Naafiri dẫn nhịp đi rừng bằng thành tích 6/1/5, còn M RYU dùng Lulu bảo kê với 14 lần hỗ trợ. Hàn Quốc kiểm soát toàn bộ 5 con rồng, hạ 1 Baron và phá 8 trụ, trong khi đối thủ chỉ lấy được 2 trụ. Khi trận đấu kết thúc, Hàn Quốc dẫn trước khoảng 5.700 vàng. Y CHEN với K'Sante (4/4/1) là người chống cự bền bỉ nhất bên phía Đài Bắc Trung Hoa, nhưng thế trận đã hoàn toàn nằm trong tay Hàn Quốc.

Từng ván đấu
REPUW
    CHIN

      Chấm điểm màn trình diễn của từng tuyển thủ trong trận này

      Republic of KoreaTHẮNG

      M BOT
      M LEE18/10/19KDA
      7.0
      W TOP
      W CHOI4/12/39KDA
      7.0
      GBJNG
      GB KIM17/8/24KDA
      8.0
      GWMID
      GW KIM19/4/27KDA
      10.0
      M SUP
      M RYU2/12/42KDA
      7.0

      Chinese Taipei

      T BOT
      T CHIU12/10/20KDA
      7.0
      Y TOP
      Y CHEN15/13/12KDA
      6.0
      J JNG
      J YU13/15/17KDA
      6.0
      M MID
      M TSAI6/9/17KDA
      6.5
      J SUP
      J LIU0/13/23KDA
      6.0