Chuyển đến nội dung chính
Asian Games · 2026-10-01
Saudi Arabia0–2Republic of Korea

Republic of Korea thắng Saudi Arabia 2–0 (Asian Games, 1 tháng 10).

Đánh giá trận đấueverystat

Hàn Quốc khép lại cuộc đối đầu với Saudi Arabia tại Asian Games bằng chiến thắng 2-0 thuyết phục, và điểm nhấn lớn nhất là cách tuyến giữa cùng tuyến dưới của họ thay nhau gánh vác. Ở ván 1, GW KIM với Locke chơi một trận gần như hoàn hảo: 9 mạng hạ gục, 4 kiến tạo và không chết lần nào. Sức ép từ đường giữa được GB KIM (Vi) cộng hưởng với 4/1/5, trong khi M LEE (Kalista) cùng M RYU (Renata Glasc, 10 kiến tạo) giữ nhịp giao tranh ổn định. W CHOI trên Rumble không có mạng hạ gục nào nhưng đóng góp 7 kiến tạo mà không bị hạ lần nào, đúng vai trò của một người đi đường trên phục vụ đội hình. Tổng số mạng hạ gục 18-6 phản ánh rõ thế trận một chiều. Phía Saudi Arabia, N A (Lucian) là điểm sáng hiếm hoi với 3/3/2, còn A WAZZAN trên Kha'Zix phải trả giá đắt với 6 lần bị hạ gục.

Sang ván 2, Saudi Arabia chọn lối chơi thiên về giao tranh với Sylas, Syndra, Rell, nhưng Hàn Quốc tiếp tục áp đảo với tỉ số mạng 26-9. Nhân vật chính lần này là M LEE: Caitlyn của anh thu về 10/0/7, không một lần bị bắt lẻ, liên tục rỉa máu và dọn dẹp các pha giao tranh. GB KIM (Olaf) lao vào tiền tuyến với 8 mạng hạ gục, W CHOI phối hợp nhịp nhàng bằng Nidalee 7/3/9, còn GW KIM nhường sân khấu nhưng vẫn đóng góp 11 kiến tạo với Cassiopeia. M RYU (Bard) gom tới 14 kiến tạo mà chỉ chết 2 lần. Áp lực dồn mạnh lên N AL, người phải chịu 9 lần bị hạ gục trên Illaoi, cùng S W (Rell) với 7 lần. Dù vậy, A WAZZAN với Sylas 5/4/3 đã cho thấy tinh thần chiến đấu đáng ghi nhận của Saudi Arabia trước một đối thủ vượt trội về mọi mặt.

Từng ván đấu
SAUDW
    REPU

      Chấm điểm màn trình diễn của từng tuyển thủ trong trận này

      Saudi Arabia

      N BOT
      N A4/6/6KDA
      6.0
      N TOP
      N AL0/12/2KDA
      4.0
      A JNG
      A WAZZAN6/10/3KDA
      5.0
      A MID
      A A2/7/4KDA
      5.0
      S SUP
      S W3/9/8KDA
      5.5

      Republic of KoreaTHẮNG

      M BOT
      M LEE15/3/12KDA
      9.5
      W TOP
      W CHOI7/3/16KDA
      9.0
      GBJNG
      GB KIM12/4/10KDA
      8.0
      GWMID
      GW KIM10/1/15KDA
      10.0
      M SUP
      M RYU0/4/24KDA
      8.5