Chuyển đến nội dung chính

everystat

Khắc tinh

Không phải cứ đối đầu kém là khắc tinh — mà là đối thủ khiến bạn thua nhiều hơn hẳn so với thực lực dự đoán. Đội đo bằng chênh lệch giữa tỉ lệ thắng kỳ vọng (ELO) và đối đầu thực tế; tuyển thủ đo bằng solo kill trao đổi cùng đường.

Kẻ săn ông lớn

Đội thắng nhiều hơn kỳ vọng khi chỉ tính các trận gặp đối thủ mạnh hơn. Tỉ lệ thắng chung thấp mà số này cao nghĩa là đội yếu nhưng chỉ bùng lên trước ông lớn.

TH
+8.8 trận thắng
20/49 (kỳ vọng 11.2 · chung 45%)
NS
+8.4 trận thắng
25/70 (kỳ vọng 16.6 · chung 40%)
TES
+6 trận thắng
24/45 (kỳ vọng 18 · chung 69%)
KRX
+5.9 trận thắng
24/71 (kỳ vọng 18.1 · chung 38%)
T1
+5.5 trận thắng
22/44 (kỳ vọng 16.5 · chung 70%)
KT
+4.2 trận thắng
24/62 (kỳ vọng 19.8 · chung 57%)
DNS
+4.1 trận thắng
19/53 (kỳ vọng 14.9 · chung 36%)
BRO
+3.6 trận thắng
24/73 (kỳ vọng 20.4 · chung 36%)
AL
+2.7 trận thắng
12/24 (kỳ vọng 9.3 · chung 66%)
LYON
+2.2 trận thắng
6/9 (kỳ vọng 3.8 · chung 57%)
CFO
+1.7 trận thắng
7/18 (kỳ vọng 5.3 · chung 67%)
DC
+1.3 trận thắng
10/24 (kỳ vọng 8.7 · chung 59%)

Cửa dưới thắng

Tuyển thủ điểm tổng thấp hơn thắng đối đầu 1v1 cùng đường trước người điểm cao hơn. Người với người, bất kể khoác áo đội nào.

BrokenBlade 79 → Canna 82
4:1
top · 4 trận
Siwoo 88 → Bin 89
4:0
top · 2 trận

Khắc tinh của đội

Những cặp đấu mà đội lẽ ra được đánh giá cao hơn nhưng cứ thua mãi. Số càng lớn thì càng thấp hơn kỳ vọng.

SAIG → TEAM
-48%p
1–4 (20% · kỳ vọng 68%)
NIP → TES
-41%p
1–6 (14% · kỳ vọng 56%)
GEN → KRX
-41%p
5–5 (50% · kỳ vọng 91%)
BFX → NS
-40%p
3–7 (30% · kỳ vọng 70%)
G2 → FNAT
-38%p
2–3 (40% · kỳ vọng 78%)
GEN → BRO
-36%p
5–5 (50% · kỳ vọng 86%)
TT → JDG
-36%p
0–5 (0% · kỳ vọng 36%)
FNAT → MKOI
-35%p
0–6 (0% · kỳ vọng 35%)
TL → LYON
-35%p
1–4 (20% · kỳ vọng 55%)
DK → KT
-31%p
5–11 (31% · kỳ vọng 62%)
IG → AL
-31%p
1–7 (13% · kỳ vọng 44%)
NIP → AL
-27%p
1–4 (20% · kỳ vọng 47%)

Khắc tinh đường đơn

Solo kill trao đổi với đối thủ cùng đường (hạ gục 1v1 không có hỗ trợ). Không trang nào đếm phía bị dính.

Kratos → Guigo
5:1
top · 4 trận
Siwoo → Bin
4:0
top · 2 trận
Gakgos → Fudge
4:1
top · 4 trận
BrokenBlade → Canna
4:1
top · 4 trận
Thanatos → Gakgos
3:0
top · 3 trận
Tutsz → Kaze
3:0
mid · 3 trận
Dhokla → Fudge
3:0
top · 3 trận
Faker → Quid
3:0
mid · 3 trận
Canna → Maynter
3:0
top · 3 trận
Naak Nako → Myrwn
3:0
top · 3 trận
Berserker → Massu
3:0
bottom · 2 trận
Casting → Kingen
3:0
top · 2 trận

Đội: từ 5+ series tại các giải được theo dõi (đối đầu từ năm 2025) · Tuyển thủ: solo kill 1v1 đường 2026 từ 3+ và 2+ trận