Chuyển đến nội dung chính

everystat

Điểm sáu trục được tính như thế nào

Mọi bảng xếp hạng trên everystat đều là sáu trục theo thang 1–100. Trang này nói chính xác mỗi trục gồm gì và chúng tôi hiệu chỉnh gì — để thứ hạng được trích dẫn đúng bản chất, không phải điều nó không phải.

Điểm là gì

Điểm là phân vị trong một bảng xếp hạng (vị trí × mùa). 100 là đỉnh của nhóm đó; 50 là giữa. Đồng hạng chia điểm giữa.

Mỗi trục là trung bình phân vị của các chỉ số trong trục. Điểm tổng là trung bình sáu trục.

Điểm không so sánh được giữa các bảng hay các mùa — nhóm thay đổi. Chỉ so sánh trong cùng trang.

Sáu trục và chỉ số

TrụcChỉ số (đi đường)Đi rừng khác
LaningChênh lệch vàng, kinh nghiệm, CS ở 15:00 so với đối thủ cùng đường; cộng số lần bị solo kill trước 15:00 khi từ 80% thành viên bảng trở lên có dữ liệuGiống
TeamfightTỷ lệ sát thương, tỷ lệ tham gia hạ gục, sát thương giảm mỗi phútGiống
MechanicsSolo kill mỗi trận, sát thương mỗi phút, CS mỗi phútTỷ lệ sát thương, sát thương mỗi phút, solo kill mỗi trận, CS mỗi phút chặn ở 7 (trên mức đó tất cả đồng hạng)
MacroĐiểm tầm nhìn mỗi phút, mắt bị phá mỗi phút, số mắt kiểm soát muaThêm chênh lệch CS, vàng, kinh nghiệm ở 15:00 — phản rừng và nhịp độ đầu trận
ConsistencyTỷ lệ thắng, số lần chết mỗi trận (càng ít càng tốt)Giống
Champion poolSố tướng khác nhau đã dùng trong mùaGiống

Hiệu chỉnh — toàn bộ

  1. Ít trận thì kéo về 50: điểm = (phân vị × số trận + 50 × k) ÷ (số trận + k), k = min(40, 0,4 × số trận nhiều nhất trong nhóm), không dưới 5. Kỳ tích 5 trận không thể vượt mùa 40 trận.
  2. Giải quốc tế (MSI, CKTG, EWC) được đo theo phân bố cùng năm, cùng vị trí của bốn giải lớn (LCK, LPL, LEC, LCS) — không phải theo 13–16 tuyển thủ tại giải. Nếu không, tuyển thủ hạng trung sẽ trông như tinh hoa vì các đội play-in nằm dưới. Cần ít nhất 20 tuyển thủ giải lớn. Thứ tự trong giải không đổi; chỉ giá trị đổi.
  3. Độ khó lịch thi đấu, chỉ giải quốc tế: Elo đối thủ của mỗi đội chuyển thành z-score, các trục đo kết quả đối đầu dịch 6 điểm phân vị mỗi độ lệch chuẩn — đi đường toàn phần, ổn định toàn phần, kỹ năng một phần ba (chỉ solo kill). Giao tranh, vận hành, kho tướng không dịch: chúng đo tỷ lệ trong đội hoặc giá trị tuyệt đối.

Giới hạn — đọc trước khi trích dẫn thứ hạng

  • Thứ hạng không phải chỉ số gốc. Vì trục trộn chỉ số và hiệu chỉnh, một tuyển thủ có thể hạng 1 trục đi đường nhưng hạng 31 về chênh lệch vàng phút 15. Mọi trang xếp hạng đều liệt kê chỉ số gốc — hãy trích chúng khi cần chính xác.
  • Bị solo kill được tái dựng từ dữ liệu trận và là cận dưới. Có trang phương pháp riêng.
  • Bảng xếp hạng cả năm gộp nhiều giải chỉ dùng chỉ số mà mọi giải trong nhóm đều có. Khi giải nhỏ thiếu thu thập solo kill, đi đường dùng ba chỉ số cho tất cả trong bảng đó.
  • Nguồn: hồ sơ trận đấu chuyên nghiệp đã thu thập và Match LiveStats chính thức của Riot Games. Not endorsed by Riot Games.

Cách trích dẫn

"Đi đường 87 (hạng 3/40, LCK Mid 2026) — everystat, phân vị trong bảng; chênh lệch vàng gốc phút 15: +312." Nêu tên bảng, thứ hạng kèm quy mô nhóm, và thêm chỉ số gốc.

Liên quan