Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KnightBILIBILI GAMING | 89 | 91 | 92 | 86 | 74 | 97 | 95 | |
| 2 | ZekaHanwha Life Esports | 86 | 85 | 89 | 79 | 71 | 95 | 95 | |
| 3 | FakerT1 | 82 | 85 | 79 | 69 | 82 | 84 | 91 | |
| 4 | CremeTOP ESPORTS | 76 | 83 | 70 | 76 | 67 | 76 | 86 | |
| 5 | KyeahooKarmine Corp | 72 | 72 | 79 | 57 | 75 | 67 | 82 | |
| 6 | SaintLYON | 70 | 67 | 62 | 64 | 83 | 65 | 80 | |
| 7 | CapsG2 Esports | 69 | 75 | 67 | 78 | 52 | 54 | 90 | |
| 8 | QuidTeam Liquid Alienware | 63 | 66 | 60 | 75 | 60 | 55 | 64 | |
| 9 | QuadFlyQuest | 59 | 53 | 61 | 70 | 47 | 59 | 62 | |
| 10 | DireTeam Secret Whales | 52 | 54 | 42 | 48 | 61 | 45 | 60 | |
| 11 | HongSuoRelove Deep Cross Gaming | 46 | 52 | 40 | 46 | 54 | 31 | 54 | |
| 12 | TutszFURIA | 40 | 33 | 37 | 33 | 54 | 30 | 52 |
- Mechanics91Laning92Teamfighting86Macro74Consistency97Versatility95
- Mechanics85Laning89Teamfighting79Macro71Consistency95Versatility95
- Mechanics85Laning79Teamfighting69Macro82Consistency84Versatility91
- Mechanics83Laning70Teamfighting76Macro67Consistency76Versatility86
- Mechanics72Laning79Teamfighting57Macro75Consistency67Versatility82
- Mechanics67Laning62Teamfighting64Macro83Consistency65Versatility80
- Mechanics75Laning67Teamfighting78Macro52Consistency54Versatility90
- Mechanics66Laning60Teamfighting75Macro60Consistency55Versatility64
- Mechanics53Laning61Teamfighting70Macro47Consistency59Versatility62
- Mechanics54Laning42Teamfighting48Macro61Consistency45Versatility60
- Mechanics52Laning40Teamfighting46Macro54Consistency31Versatility54
- Mechanics33Laning37Teamfighting33Macro54Consistency30Versatility52
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (12 thành viên)trung bình cộng 67·trung vị 70
4089
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng MSI Mid 2026
MSI Mid 2026 so sánh 12 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Knight, với điểm trung bình 89. Về Mechanics, Knight xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 67, dao động từ 89 xuống 40.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong MSI Mid 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong MSI Mid 2026 là Knight, với điểm trung bình 89.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong MSI Mid 2026?
- 12 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Knight dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS










