Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics56 · #58/83tb 63.6Cuối 31%
- Laning50 · #64/83tb 63.6Cuối 24%
- Teamfighting62 · #38/83tb 61.6Top 46%
- Macro56 · #51/83tb 61.0Cuối 40%
- Consistency52 · #60/83tb 63.8Cuối 29%
- Versatility71 · #25/82tb 62.8Top 30%
Điểm nổi bật
Laning·50−13.6 so với tb 63.6
Consistency·52−11.8 so với tb 63.8
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →11 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của Czekolad
Czekolad xếp hạng 51/83 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2021. Chỉ số mạnh nhất là Versatility, xếp hạng 25/82. Ngược lại, Laning là điểm yếu tương đối với hạng 64/83. Laning của họ thấp hơn 13.6 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm ShowMaker, Chovy, Knight.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Czekolad ở đâu?
- Chỉ số của Czekolad có thể được so sánh trong LEC Mid 2021, Mid 2021, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Versatility của Czekolad là bao nhiêu?
- Hạng 25 trên 82 trong Mid 2021.
