Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics62 · #50/61tb 69.3Cuối 20%
- Laning62 · #46/61tb 70.1Cuối 26%
- Teamfighting62 · #44/61tb 68.7Cuối 30%
- Macro59 · #43/61tb 65.9Cuối 31%
- Consistency61 · #49/61tb 70.8Cuối 21%
- Versatility47 · #53/60tb 69.6Cuối 13%
Điểm nổi bật
Versatility·47−22.6 so với tb 69.6
Consistency·61−9.77 so với tb 70.8
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →5 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của Febiven
Febiven xếp hạng 48/61 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2020. Chỉ số mạnh nhất là Macro, xếp hạng 43/61. Ngược lại, Versatility là điểm yếu tương đối với hạng 53/60. Versatility của họ thấp hơn 22.6 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Chovy, Faker, Knight.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Febiven ở đâu?
- Chỉ số của Febiven có thể được so sánh trong Worlds Mid 2015, LEC Mid 2019, Mid 2019, LEC Mid 2020, Mid 2020, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Macro của Febiven là bao nhiêu?
- Hạng 43 trên 61 trong Mid 2020.
