Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics60 · #5/19tb 54.7Top 26%
- Laning51 · #12/19tb 56.1Cuối 42%
- Teamfighting46 · #19/19tb 55.7Cuối 5%
- Macro49 · #15/19tb 55.9Cuối 26%
- Consistency64 · #7/19tb 57.3Top 37%
- Versatility58 · #9/19tb 57Top 47%
Điểm nổi bật
Teamfighting·46−9.68 so với tb 55.7
Macro·49−6.89 so với tb 55.9
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →5 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của Genja
Genja xếp hạng 13/19 theo chỉ số tổng thể trong Bot 2014. Chỉ số mạnh nhất là Mechanics, xếp hạng 5/19. Ngược lại, Teamfighting là điểm yếu tương đối với hạng 19/19. Teamfighting của họ thấp hơn 9.68 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Rekkles, Sneaky, Tabzz.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Genja ở đâu?
- Chỉ số của Genja có thể được so sánh trong LEC Bot 2014, Bot 2014, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Mechanics của Genja là bao nhiêu?
- Hạng 5 trên 19 trong Bot 2014.
