Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics46 · #71/79tb 62.2Cuối 11%
- Laning39 · #74/79tb 61.8Cuối 8%
- Teamfighting46 · #71/79tb 60.9Cuối 11%
- Macro67 · #20/79tb 61.9Top 25%
- Consistency57 · #50/79tb 63.0Cuối 38%
- Versatility58 · #41/78tb 62.8Cuối 49%
Điểm nổi bật
Laning·39−22.8 so với tb 61.8
Mechanics·46−16.2 so với tb 62.2
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →7 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của Kumo
Kumo xếp hạng 57/79 theo chỉ số tổng thể trong Top 2022. Chỉ số mạnh nhất là Macro, xếp hạng 20/79. Ngược lại, Laning là điểm yếu tương đối với hạng 74/79. Laning của họ thấp hơn 22.8 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Zeus, Doran, Rascal.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Kumo ở đâu?
- Chỉ số của Kumo có thể được so sánh trong LCS Top 2020, Top 2020, LCS Top 2022, Top 2022, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Macro của Kumo là bao nhiêu?
- Hạng 20 trên 79 trong Top 2022.
