Chuyển đến nội dung chính

Stixxay

Bot 2023 · trong số 77 thành viên · #48 theo tổng chỉ số

⚔️ Ai mạnh hơn?Bot 2023

Ai cao hơn về Teamfighting?

Chọn một — xem bạn so với cộng đồng thế nào

Golden Guardians · MSI

chỉ số được đánh dấu là ước tính AI

Điểm mạnh nổi bật

  • Versatility · Top 21%
Điểm mạnhVersatility
78#15/70
Điểm yếuLaning
42#69/77
Tướng tủSivirCaitlyn
Đội của tuyển thủ nàyGolden GuardiansXem đội hìnhBảng Xếp Hạng Sức Mạnh Toàn Cầu

Người khác trong bảng này

Ai xếp cao hơn?

Xem bảng đầy đủ
VS quiz từ bảng xếp hạng này

Phân vị

  • Mechanics60 · #43/77
    tb 63.4Cuối 45%
  • Laning42 · #69/77
    tb 65.0Cuối 12%
  • Teamfighting48 · #64/77
    tb 62.6Cuối 18%
  • Macro62 · #26/77
    tb 61.9Top 34%
  • Consistency65 · #35/77
    tb 63.8Top 45%
  • Versatility78 · #15/70
    tb 63.8Top 21%

Điểm nổi bật

  • Laning·42−23.0 so với tb 65.0

  • Teamfighting·48−14.6 so với tb 62.6

Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.

Nhận cập nhật chỉ số MSI

Bảng xếp hạng, chỉ số tuyển thủ & phân tích trận đấu gửi vào email.

10 tướng thắng

Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.

ApheliosLucianKaisaEzrealXayahTristanaVarusCaitlynKalistaAshe
Versatility#15/70So sánh trong bảng xếp hạng nàyStixxay vs người khác — đối chiếu trực tiếp trên cùng các trục

Tóm tắt chỉ số của Stixxay

Stixxay xếp hạng 48/77 theo chỉ số tổng thể trong Bot 2023. Chỉ số mạnh nhất là Versatility, xếp hạng 15/70. Ngược lại, Laning là điểm yếu tương đối với hạng 69/77. Laning của họ thấp hơn 23.0 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Aiming, Deft, Gumayusi.

Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể tìm chỉ số của Stixxay ở đâu?
Chỉ số của Stixxay có thể được so sánh trong MSI Bot 2016, Worlds Bot 2016, LCS Bot 2019, Bot 2019, LCS Bot 2020, Bot 2020, và nhiều hơn nữa.
Xếp hạng Versatility của Stixxay là bao nhiêu?
Hạng 15 trên 70 trong Bot 2023.