Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics49 · #60/69tb 62.7Cuối 14%
- Laning40 · #61/69tb 62.7Cuối 13%
- Teamfighting56 · #41/69tb 61.8Cuối 42%
- Macro61 · #25/69tb 61.4Top 36%
- Consistency64 · #34/69tb 63.5Top 49%
- Versatility50 · #48/64tb 62.6Cuối 27%
Điểm nổi bật
Laning·40−22.7 so với tb 62.7
Mechanics·49−13.7 so với tb 62.7
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →5 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của Tenacity
Tenacity xếp hạng 49/69 theo chỉ số tổng thể trong Top 2023. Chỉ số mạnh nhất là Macro, xếp hạng 25/69. Ngược lại, Laning là điểm yếu tương đối với hạng 61/69. Laning của họ thấp hơn 22.7 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Zeus, Kiin, Canna.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Tenacity ở đâu?
- Chỉ số của Tenacity có thể được so sánh trong LCS Top 2023, Top 2023, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Macro của Tenacity là bao nhiêu?
- Hạng 25 trên 69 trong Top 2023.
