Chuyển đến nội dung chính

Top 2018

27 members·6 stats

Bảng xếp hạngTổng thể

Chơi VS
  • 1
    LCKLCK83
    Mechanics87Laning86Teamfighting79Macro92Consistency83Clutch70
  • 2
    LPLLPL83
    Mechanics76Laning77Teamfighting82Macro77Consistency90Clutch97
  • 3
    LCKLCK82
    Mechanics82Laning87Teamfighting85Macro72Consistency86Clutch81
  • 4
    LCKLCK80
    Mechanics86Laning87Teamfighting85Macro72Consistency86Clutch61
  • 5
    LPLLPL79
    Mechanics86Laning83Teamfighting76Macro70Consistency77Clutch79
  • 6
    LPLLPL77
    Mechanics74Laning74Teamfighting78Macro88Consistency82Clutch65
  • 7
    LPLLPL75
    Mechanics68Laning76Teamfighting75Macro70Consistency75Clutch84
  • 8
    LCKLCK73
    Mechanics74Laning61Teamfighting68Macro87Consistency71Clutch74
  • 9
    LCKLCK73
    Mechanics77Laning79Teamfighting79Macro77Consistency85Clutch40
  • 10
    LPLLPL73
    Mechanics74Laning73Teamfighting70Macro65Consistency77Clutch78
  • 11
    LPLLPL73
    Mechanics71Laning77Teamfighting75Macro69Consistency83Clutch62
  • 12
    LPLLPL73
    Mechanics81Laning76Teamfighting79Macro77Consistency77Clutch49
  • 13
    LPLLPL70
    Mechanics75Laning77Teamfighting73Macro72Consistency83Clutch41
  • 14
    LPLLPL69
    Mechanics74Laning71Teamfighting77Macro70Consistency69Clutch54
  • 15
    LPLLPL67
    Mechanics74Laning71Teamfighting75Macro77Consistency69Clutch34
  • 16
    LPLLPL67
    Mechanics80Laning72Teamfighting77Macro69Consistency72Clutch31
  • 17
    LPLLPL67
    Mechanics72Laning70Teamfighting69Macro74Consistency65Clutch52
  • 18
    LCKLCK66
    Mechanics76Laning73Teamfighting73Macro69Consistency69Clutch33
  • 19
    LPLLPL66
    Mechanics69Laning75Teamfighting71Macro75Consistency69Clutch36
  • 20
    LCKLCK63
    Mechanics69Laning63Teamfighting74Macro88Consistency63Clutch23
  • 21
    LPLLPL63
    Mechanics69Laning71Teamfighting68Macro77Consistency71Clutch21
  • 22
    LCKLCK61
    Mechanics68Laning76Teamfighting73Macro72Consistency70Clutch9
  • 23
    LCKLCK61
    Mechanics70Laning77Teamfighting70Macro68Consistency72Clutch9
  • 24
    LPLLPL61
    Mechanics74Laning69Teamfighting71Macro82Consistency63Clutch9
  • 25
    LCKLCK58
    Mechanics65Laning68Teamfighting72Macro62Consistency69Clutch9
  • 26
    LCKLCK58
    Mechanics69Laning67Teamfighting67Macro71Consistency67Clutch9
  • 27
    LPLLPL58
    Mechanics66Laning69Teamfighting67Macro77Consistency61Clutch9

Champion theo chỉ số

Phân bố Tổng thể (27 members)trung bình cộng 70·trung vị 69
5883

Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần

Tổng quan xếp hạng Top 2018

Top 2018 so sánh 27 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là LetMe, với điểm trung bình 83. Về Mechanics, Khan xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 70, dao động từ 83 xuống 58.

Câu hỏi thường gặp

Ai xếp hạng #1 trong Top 2018?
Vị trí #1 tổng thể trong Top 2018 là LetMe, với điểm trung bình 83.
Có bao nhiêu người được so sánh trong Top 2018?
27 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
Ai dẫn đầu về Mechanics?
Khan dẫn đầu về Mechanics.