Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | Giải đấu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LPL | 84 | 86 | 74 | 80 | 86 | 85 | 94 | ||
| 2 | LCK | 84 | 88 | 90 | 77 | 62 | 91 | 96 | ||
| 3 | LCK | 83 | 88 | 87 | 83 | 67 | 85 | 90 | ||
| 4 | LCK | 81 | 89 | 82 | 84 | 79 | 81 | 68 | ||
| 5 | LPL | 78 | 82 | 69 | 80 | 83 | 86 | 66 | ||
| 6 | LCK | 78 | 84 | 75 | 70 | 79 | 76 | 84 | ||
| 7 | LPL | 77 | 79 | 67 | 82 | 84 | 81 | 69 | ||
| 8 | LPL | 75 | 72 | 77 | 79 | 73 | 85 | 61 | ||
| 9 | LCK | 73 | 75 | 78 | 78 | 82 | 80 | 43 | ||
| 10 | LPL | 72 | 74 | 75 | 76 | 73 | 79 | 57 | ||
| 11 | LPL | 72 | 72 | 70 | 69 | 73 | 71 | 78 | ||
| 12 | LPL | 71 | 76 | 73 | 75 | 73 | 77 | 49 | ||
| 13 | LPL | 71 | 74 | 74 | 77 | 73 | 78 | 51 | ||
| 14 | LPL | 71 | 77 | 78 | 75 | 73 | 81 | 40 | ||
| 15 | LPL | 67 | 69 | 70 | 70 | 73 | 65 | 55 | ||
| 16 | LCK | 67 | 77 | 85 | 76 | 71 | 79 | 16 | ||
| 17 | LPL | 66 | 72 | 77 | 79 | 73 | 78 | 16 | ||
| 18 | LPL | 65 | 78 | 74 | 75 | 73 | 71 | 16 | ||
| 19 | V | LPL | 65 | 72 | 75 | 75 | 73 | 77 | 16 | |
| 20 | LCK | 65 | 72 | 75 | 74 | 75 | 79 | 16 | ||
| 21 | LCK | 64 | 74 | 66 | 74 | 82 | 70 | 16 | ||
| 22 | LCK | 64 | 69 | 73 | 74 | 79 | 70 | 16 | ||
| 23 | LPL | 63 | 74 | 73 | 69 | 73 | 71 | 16 | ||
| 24 | LPL | 62 | 70 | 72 | 71 | 73 | 69 | 16 | ||
| 25 | LPL | 62 | 75 | 71 | 68 | 73 | 67 | 16 | ||
| 26 | LPL | 62 | 74 | 71 | 72 | 73 | 67 | 16 | ||
| 27 | LCK | 62 | 70 | 70 | 75 | 70 | 72 | 16 | ||
| 28 | g | LPL | 61 | 72 | 70 | 69 | 73 | 64 | 16 | |
| 29 | LCK | 61 | 67 | 68 | 72 | 74 | 67 | 16 | ||
| 30 | LPL | 60 | 72 | 69 | 69 | 73 | 63 | 16 | ||
| 31 | LPL | 59 | 69 | 69 | 66 | 73 | 63 | 16 | ||
| 32 | H | LCK | 59 | 67 | 64 | 67 | 75 | 64 | 16 |
- Mechanics86Laning74Teamfighting80Macro86Consistency85Clutch94
- Mechanics88Laning90Teamfighting77Macro62Consistency91Clutch96
- Mechanics88Laning87Teamfighting83Macro67Consistency85Clutch90
- Mechanics89Laning82Teamfighting84Macro79Consistency81Clutch68
- Mechanics82Laning69Teamfighting80Macro83Consistency86Clutch66
- Mechanics84Laning75Teamfighting70Macro79Consistency76Clutch84
- Mechanics79Laning67Teamfighting82Macro84Consistency81Clutch69
- Mechanics72Laning77Teamfighting79Macro73Consistency85Clutch61
- Mechanics75Laning78Teamfighting78Macro82Consistency80Clutch43
- Mechanics74Laning75Teamfighting76Macro73Consistency79Clutch57
- Mechanics72Laning70Teamfighting69Macro73Consistency71Clutch78
- Mechanics76Laning73Teamfighting75Macro73Consistency77Clutch49
- Mechanics74Laning74Teamfighting77Macro73Consistency78Clutch51
- Mechanics77Laning78Teamfighting75Macro73Consistency81Clutch40
- Mechanics69Laning70Teamfighting70Macro73Consistency65Clutch55
- Mechanics77Laning85Teamfighting76Macro71Consistency79Clutch16
- Mechanics72Laning77Teamfighting79Macro73Consistency78Clutch16
- Mechanics78Laning74Teamfighting75Macro73Consistency71Clutch16
- Mechanics72Laning75Teamfighting75Macro73Consistency77Clutch16
- Mechanics72Laning75Teamfighting74Macro75Consistency79Clutch16
- Mechanics74Laning66Teamfighting74Macro82Consistency70Clutch16
- Mechanics69Laning73Teamfighting74Macro79Consistency70Clutch16
- Mechanics74Laning73Teamfighting69Macro73Consistency71Clutch16
- Mechanics70Laning72Teamfighting71Macro73Consistency69Clutch16
- Mechanics75Laning71Teamfighting68Macro73Consistency67Clutch16
- Mechanics74Laning71Teamfighting72Macro73Consistency67Clutch16
- Mechanics70Laning70Teamfighting75Macro70Consistency72Clutch16
- Mechanics72Laning70Teamfighting69Macro73Consistency64Clutch16
- Mechanics67Laning68Teamfighting72Macro74Consistency67Clutch16
- Mechanics72Laning69Teamfighting69Macro73Consistency63Clutch16
- Mechanics69Laning69Teamfighting66Macro73Consistency63Clutch16
- Mechanics67Laning64Teamfighting67Macro75Consistency64Clutch16
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (32 members)trung bình cộng 69·trung vị 67
5984
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Top 2016
Top 2016 so sánh 32 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Duke, với điểm trung bình 84. Về Mechanics, ssumday xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 69, dao động từ 84 xuống 59.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Top 2016?
- Vị trí #1 tổng thể trong Top 2016 là Duke, với điểm trung bình 84.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Top 2016?
- 32 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- ssumday dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
Worlds
MSI






















