Chuyển đến nội dung chính

Top 2016

32 members·6 stats

Bảng xếp hạngTổng thể

Chơi VS
  • 1
    LPLLPL84
    Mechanics86Laning74Teamfighting80Macro86Consistency85Clutch94
  • 2
    LCKLCK84
    Mechanics88Laning90Teamfighting77Macro62Consistency91Clutch96
  • 3
    LCKLCK83
    Mechanics88Laning87Teamfighting83Macro67Consistency85Clutch90
  • 4
    LCKLCK81
    Mechanics89Laning82Teamfighting84Macro79Consistency81Clutch68
  • 5
    LPLLPL78
    Mechanics82Laning69Teamfighting80Macro83Consistency86Clutch66
  • 6
    LCKLCK78
    Mechanics84Laning75Teamfighting70Macro79Consistency76Clutch84
  • 7
    LPLLPL77
    Mechanics79Laning67Teamfighting82Macro84Consistency81Clutch69
  • 8
    LPLLPL75
    Mechanics72Laning77Teamfighting79Macro73Consistency85Clutch61
  • 9
    LCKLCK73
    Mechanics75Laning78Teamfighting78Macro82Consistency80Clutch43
  • 10
    K
    LPLLPL72
    Mechanics74Laning75Teamfighting76Macro73Consistency79Clutch57
  • 11
    LPLLPL72
    Mechanics72Laning70Teamfighting69Macro73Consistency71Clutch78
  • 12
    LPLLPL71
    Mechanics76Laning73Teamfighting75Macro73Consistency77Clutch49
  • 13
    LPLLPL71
    Mechanics74Laning74Teamfighting77Macro73Consistency78Clutch51
  • 14
    LPLLPL71
    Mechanics77Laning78Teamfighting75Macro73Consistency81Clutch40
  • 15
    LPLLPL67
    Mechanics69Laning70Teamfighting70Macro73Consistency65Clutch55
  • 16
    LCKLCK67
    Mechanics77Laning85Teamfighting76Macro71Consistency79Clutch16
  • 17
    LPLLPL66
    Mechanics72Laning77Teamfighting79Macro73Consistency78Clutch16
  • 18
    H
    LPLLPL65
    Mechanics78Laning74Teamfighting75Macro73Consistency71Clutch16
  • 19
    V
    LPLLPL65
    Mechanics72Laning75Teamfighting75Macro73Consistency77Clutch16
  • 20
    LCKLCK65
    Mechanics72Laning75Teamfighting74Macro75Consistency79Clutch16
  • 21
    LCKLCK64
    Mechanics74Laning66Teamfighting74Macro82Consistency70Clutch16
  • 22
    LCKLCK64
    Mechanics69Laning73Teamfighting74Macro79Consistency70Clutch16
  • 23
    LPLLPL63
    Mechanics74Laning73Teamfighting69Macro73Consistency71Clutch16
  • 24
    LPLLPL62
    Mechanics70Laning72Teamfighting71Macro73Consistency69Clutch16
  • 25
    P
    LPLLPL62
    Mechanics75Laning71Teamfighting68Macro73Consistency67Clutch16
  • 26
    R
    LPLLPL62
    Mechanics74Laning71Teamfighting72Macro73Consistency67Clutch16
  • 27
    LCKLCK62
    Mechanics70Laning70Teamfighting75Macro70Consistency72Clutch16
  • 28
    g
    LPLLPL61
    Mechanics72Laning70Teamfighting69Macro73Consistency64Clutch16
  • 29
    LCKLCK61
    Mechanics67Laning68Teamfighting72Macro74Consistency67Clutch16
  • 30
    LPLLPL60
    Mechanics72Laning69Teamfighting69Macro73Consistency63Clutch16
  • 31
    s
    LPLLPL59
    Mechanics69Laning69Teamfighting66Macro73Consistency63Clutch16
  • 32
    H
    LCKLCK59
    Mechanics67Laning64Teamfighting67Macro75Consistency64Clutch16

Champion theo chỉ số

Phân bố Tổng thể (32 members)trung bình cộng 69·trung vị 67
5984

Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần

Tổng quan xếp hạng Top 2016

Top 2016 so sánh 32 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Duke, với điểm trung bình 84. Về Mechanics, ssumday xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 69, dao động từ 84 xuống 59.

Câu hỏi thường gặp

Ai xếp hạng #1 trong Top 2016?
Vị trí #1 tổng thể trong Top 2016 là Duke, với điểm trung bình 84.
Có bao nhiêu người được so sánh trong Top 2016?
32 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
Ai dẫn đầu về Mechanics?
ssumday dẫn đầu về Mechanics.