everystat
Cập nhật gần đây
Mọi thay đổi chỉ số được tính lại từ dữ liệu trận đấu, nhóm theo ngày. Con số đến từ công thức; AI viết bình luận (✦).
Thứ Năm, 9 tháng 7, 2026
- ZUIANTop 2026 · LaningGiảm ▼1271→59(59/100)
✦Điểm laning của ZUIAN giảm xuống 59 khi chỉ số XPD@15 cho thấy những lợi thế đầu game không được tận dụng hiệu quả.
- CoreJJSupport 2026 · MacroTăng ▲1155→66(66/100)
✦Chỉ số macro của CoreJJ tăng lên 66 khi lợi thế +84 vàng ở phút 15 thúc đẩy khả năng kiểm soát bản đồ sắc bén hơn.
- BinTop 2026 · LaningTăng ▲981→90(90/100)
✦Điểm laning của Bin tăng lên 90 khi chỉ số +333 GD@15 cho thấy sự thống trị ở đường trên trong giai đoạn đầu trận.
- XUNJungle 2026 · LaningTăng ▲976→85(85/100)
✦Đường đi rừng đầu game của XUN giúp tăng cường ảnh hưởng lên các làn dù GD@15 giảm nhẹ -35.5.
- DelightSupport 2026 · MacroTăng ▲878→86(86/100)
✦Chỉ số macro của Delight tăng lên 86, với GD@15 đạt +201.5 cho thấy khả năng kiểm soát bản đồ sắc bén hơn trên sân khấu lớn.
- 60→68(68/100)
✦Cơ chế rừng của Josedeodo tăng lên 68, được hỗ trợ bởi tốc độ 7.1 CS/phút ấn tượng.
- ZeusTop 2026 · LaningTăng ▲886→94(94/100)
✦Chỉ số GD@15 +217.7 vượt trội của Zeus đã đẩy điểm laning của anh lên mức ấn tượng 94.
- DoranTop 2026 · ConsistencyGiảm ▼777→70(70/100)
✦Sự ổn định của Doran giảm xuống 70, với KDA 2.7 phản ánh những giai đoạn thiếu chắc chắn ở đường trên.
- fengyueSupport 2026 · MacroTăng ▲769→76(76/100)
✦Chỉ số macro của fengyue tăng lên 76 khi những pha di chuyển sắc bén trên sân khấu lớn bù đắp cho mức GD@15 -39.5 nhỏ.
- FlaurenTop 2026 · LaningGiảm ▼746→39(39/100)
✦Màn laning của Flauren sa sút khi XPD@15 giảm xuống -144.8, mất đi nhịp độ đầu game ở đường trên.
- 56→63(63/100)
✦Lối chơi rừng ổn định hơn của Hizto thể hiện qua KDA 5.1, nâng chỉ số Consistency từ 56 lên 63.
- 81→74(74/100)từ 1 trận gần nhấtThua2W 1L · vs Bilibili Gaming · 1-3
✦Màn chơi đầu trận của Kanavi giảm xuống 74 khi XPD@15 tụt xuống -198, mất nhịp trước khi gank.
- KnightMid 2026 · LaningTăng ▲783→90(90/100)
✦Chỉ số laning của Knight leo lên 90, được hậu thuẫn bởi lợi thế vàng vượt trội +581.8 ở phút 15.
- KyeahooMid 2026 · LaningTăng ▲762→69(69/100)
✦Chỉ số laning của Kyeahoo leo lên 69 dù có GD@15 là -49, nhờ phong độ ấn tượng gần đây trên các sân khấu lớn.
- 63→70(70/100)
✦Chỉ số cơ học của SkewMond leo lên 70, được thúc đẩy bởi màn thể hiện ấn tượng 488.8 DPM trên sân khấu lớn.
- YeonBot 2026 · MacroTăng ▲749→56(56/100)
✦Chỉ số macro của Yeon tăng lên 56 khi +8 GD@15 cho thấy khả năng xoay chuyển bản đồ phía bot sắc bén hơn.
- CannaTop 2026 · MacroTăng ▲658→64(64/100)
✦Chỉ số macro của Canna tăng lên 64 khi +171.8 GD@15 cho thấy khả năng kiểm soát bản đồ sắc bén hơn trên sân khấu lớn.
- CremeMid 2026 · LaningGiảm ▼676→70(70/100)
✦Chỉ số laning của Creme giảm xuống 70 khi XPD@15 bằng +0 cho thấy các làn kết thúc ngang bằng từ sớm.
- EddieBot 2026 · ConsistencyTăng ▲655→61(61/100)
✦Sự ổn định của Eddie tăng lên 61 khi chỉ số KDA 7 ấn tượng cho thấy ít sai lầm đáng tiếc hơn ở đường dưới.
- LabrovSupport 2026 · MacroTăng ▲648→54(54/100)
✦Chỉ số macro của Labrov leo lên 54 khi những lợi thế đầu game được thể hiện rõ, với GD@15 đạt +115.6.
- ONSupport 2026 · LaningGiảm ▼673→67(67/100)
✦Điểm laning của ON tụt xuống 67 khi XPD@15 của anh ấy dậm chân ở mức hòa, làm giảm lợi thế đầu trận.
- Pop9Jungle 2026 · LaningGiảm ▼649→43(43/100)
✦Điểm laning của Pop9 tụt xuống 43 khi lợi thế +132 GD@15 của anh không thể duy trì trên các sân khấu lớn.
- TianJungle 2026 · MechanicsTăng ▲677→83(83/100)
✦Chỉ số cơ học của Tian tăng lên 83 khi DPM 462.7 cho thấy lối chơi rừng sắc bén hơn trên sân khấu lớn.
- 64→69(69/100)
✦Chỉ số cơ học của Berserker leo lên 69, được hỗ trợ bởi 10 CS/phút sắc nét trên sân khấu lớn.
- 56→61(61/100)
✦Chỉ số KDA 7.7 ổn định của Bie cho thấy sự nhất quán ngày càng tăng ở vị trí support, đưa anh ấy lên hạng 61.
- HongSuoMid 2026 · LaningGiảm ▼547→42(42/100)
✦Dù có chỉ số XPD@15 ổn định +198.7, màn chơi laning của HongSuo vẫn tụt xuống hạng 42 trên sân khấu lớn.
- IslesSupport 2026 · MacroTăng ▲562→67(67/100)
✦Macro của Isles tăng lên 67 khi những quyết định bản đồ thông minh hơn bù đắp cho chỉ số GD@15 -24.5 khiêm tốn.
- 74→79(79/100)
✦Chỉ số cơ học của JackeyLove leo lên 79, với DPM ấn tượng 790.7 khẳng định sự thống trị ở làn dưới của anh ấy.
- PeyzBot 2026 · MechanicsTăng ▲584→89(89/100)
✦Peyz mài giũa kỹ năng ở đường dưới và tạo ra 830.9 DPM trên sân khấu lớn.
- PunTop 2026 · LaningGiảm ▼541→36(36/100)
✦Laning của Pun tụt xuống hạng 36 khi chỉ số GD@15 -84 cho thấy những thâm hụt đầu game ở top lane đang ngày càng chồng chất.
- ViperBot 2026 · MechanicsTăng ▲580→85(85/100)
✦Cơ học của Viper leo lên 85, được hậu thuẫn bởi chỉ số 9.6 CS/phút ấn tượng trên sân khấu lớn.
- YikeJungle 2026 · LaningGiảm ▼561→56(56/100)
✦Màn laning của Yike sa sút khi chỉ số -150 GD@15 cho thấy anh đang mất dần lợi thế đầu game trên sân khấu lớn.
- ZekaMid 2026 · MacroGiảm ▼575→70(70/100)
✦Chỉ số macro của Zeka giảm xuống 70 khi các pha xoay vòng trên sân khấu lớn gần đây không theo kịp lợi thế +166.7 GD@15 của anh ấy.
- DhoklaTop 2026 · ConsistencyGiảm ▼462→58(58/100)
✦Sự ổn định của Dhokla giảm xuống 58 khi màn chơi laning không đều ở mức 50 khiến KDA 4.1 của anh khó duy trì hơn.
- GumayusiBot 2026 · LaningTăng ▲482→86(86/100)
✦Chỉ số laning của Gumayusi tăng lên 86 khi +147 GD@15 cho thấy khả năng kiểm soát bot lane đầu game được mài giũa sắc bén hơn.
- 48→52(52/100)
✦Chỉ số cơ học của Inspired tăng lên 52 khi 7.7 CS/phút cho thấy đường đi rừng gọn gàng hơn.
- KeriaSupport 2026 · MacroTăng ▲474→78(78/100)
✦Chỉ số macro của Keria tăng lên 78, với lợi thế vàng +125 ở phút 15 củng cố khả năng kiểm soát bản đồ của anh ấy.
- OnerJungle 2026 · MacroTăng ▲479→83(83/100)
✦Chỉ số macro của Oner tăng lên 83, với +42.3 GD@15 cho thấy khả năng kiểm soát bản đồ chặt chẽ hơn trên các sân khấu lớn.
- QuidMid 2026 · MechanicsTăng ▲461→65(65/100)
✦Chỉ số DPM 718.5 sắc bén của Quid thể hiện sự mượt mà về mặt cơ học, đưa rating của anh ấy lên 65.
- BrokenbladeTop 2026 · LaningGiảm ▼360→57(57/100)
✦Chỉ số laning của Brokenblade giảm xuống 57 khi GD@15 đạt -83, cho thấy sự thiếu hụt vàng sớm ở đường trên.
- 68→65(65/100)
✦Sự ổn định của Busio giảm xuống 65 khi phong độ thiếu đều đặn dù có chỉ số KDA 5.2 khá tốt.
- CapsMid 2026 · MacroTăng ▲361→64(64/100)
✦Caps đã mài giũa lối chơi bản đồ của mình, với lợi thế vàng +526 ở phút 15 thúc đẩy chỉ số macro của anh lên 64.
- DireMid 2026 · ConsistencyTăng ▲351→54(54/100)
✦KDA 5.0 ổn định của Dire đã nâng chỉ số Consistency của mid lên từ 51 lên 54.
- FakerMid 2026 · MacroTăng ▲379→82(82/100)
✦Chỉ số macro của Faker tăng lên 82 khi những phán đoán sắc bén ở mid-game bù đắp cho mức thâm hụt -195 GD@15.
- FengBot 2026 · LaningGiảm ▼340→37(37/100)
✦Chỉ số laning của Feng tụt xuống hạng 37 khi GD@15 -174.8 cho thấy anh ấy đang bị lép vế trong giai đoạn đầu trận ở sân khấu lớn.
- 54→51(51/100)
✦Chỉ số cơ học của Hans Sama giảm xuống 51 khi 10.1 CS/phút cho thấy sự sắc bén ở bot lane kém hơn trên các sân khấu lớn.
- MorganTop 2026 · ConsistencyGiảm ▼361→58(58/100)
✦Sự ổn định của Morgan giảm xuống 58 khi chỉ số KDA 2.6 ở vị trí top cho thấy một số giai đoạn thiếu chắc chắn.
- SaintMid 2026 · MechanicsTăng ▲360→63(63/100)
✦Chỉ số cơ học của Saint tăng lên 63, được hỗ trợ bởi chỉ số DPM sắc bén 669 trên sân khấu lớn.
- 44→41(41/100)
✦Sự ổn định của ShiauC giảm xuống 41, với KDA 2.8 phản ánh những màn trình diễn bấp bênh ở vai support trên sân khấu lớn.
- CalisteBot 2026 · MacroGiảm ▼261→59(59/100)
✦Chỉ số macro của Caliste giảm xuống 59 khi các rotation trên sân khấu lớn gần đây không theo kịp chỉ số GD@15 +2 ổn định của anh ấy.
Thứ Tư, 8 tháng 7, 2026
- 51→57(57/100)từ 1 trận gần nhấtThắng2W 1L · vs Team Secret Whales · 3-0
✦Chỉ số cơ học của Dhokla leo lên 57 tại MSI 2026, được củng cố bởi 661 DPM sắc bén ở đường trên.
- 61→56(56/100)từ 1 trận gần nhấtThắng2W 1L · vs T1 · 3-1
✦Sự ổn định của Brokenblade giảm xuống 56 khi KDA 2.6 của anh ấy cho thấy một số trận đấu không ổn định tại MSI.
- 50→55(55/100)từ 1 trận gần nhấtThắng2W 1L · vs Team Secret Whales · 3-0
✦Macro của Inspired leo lên 55 tại MSI, được hỗ trợ bởi lợi thế vàng +67 ở phút 15.
- 66→71(71/100)Thắng2W 1L · vs Team Secret Whales · 3-0
✦Isles tỏa sáng trong những khoảnh khắc quan trọng, nâng chỉ số Clutch từ 66 lên 71.
- 75→79(79/100)Thắng2W 1L · vs Team Secret Whales · 3-0
✦Clutch của Berserker leo lên vị trí 79 nhờ những màn thể hiện late-game ấn tượng trên sân khấu lớn MSI.
- DoranMSI Top 2026 · LaningGiảm ▼481→77(77/100)từ 1 trận gần nhấtThua4W 2L · vs G2 Esports · 1-3
✦Màn chơi đường của Doran sa sút khi anh bị tụt hậu 177 XP ở phút 15 trong 18 ván đấu.
- PunMSI Top 2026 · LaningGiảm ▼446→42(42/100)từ 1 trận gần nhấtThua1W 2L · vs LYON · 0-3
✦Laning của Pun tụt xuống hạng 42 khi những bất lợi sớm như khoảng cách -226 XP lúc 15 phút liên tục chồng chất.
- SaintMSI Mid 2026 · ClutchTăng ▲476→80(80/100)Thắng2W 1L · vs Team Secret Whales · 3-0
✦Pha clutch của Saint trên sân khấu MSI đã nâng chỉ số Clutch của anh ấy từ 76 lên 80.
- CapsMSI Mid 2026 · MacroGiảm ▼352→49(49/100)từ 1 trận gần nhấtThắng2W 1L · vs T1 · 3-1
✦Dù có GD@15 vững chắc ở mức +170, macro của Caps giảm xuống còn 49 khi các rotation bị chậm trễ tại MSI 2026.
- 50→47(47/100)từ 1 trận gần nhấtThua1W 2L · vs LYON · 0-3
✦Chỉ số đánh trận đồng đội của Eddie giảm xuống 47 tại MSI, với tỷ lệ tham chiến chỉ 61% khiến tầm ảnh hưởng của anh bị hạn chế.
- 51→48(48/100)từ 1 trận gần nhấtThua1W 2L · vs LYON · 0-3
✦Chỉ số laning của Hizto giảm xuống 48 khi lợi thế GD@15 khiêm tốn +39 không thể theo kịp tốc độ tại MSI.
- 56→59(59/100)từ 1 trận gần nhấtThắng2W 1L · vs T1 · 3-1
✦Chỉ số đánh trận đồng đội của SkewMond tăng lên 59 tại MSI, được hỗ trợ bởi tỷ lệ tham chiến kill ấn tượng 68.3%.
- BieMSI Support 2026 · MacroTăng ▲247→49(49/100)từ 1 trận gần nhấtThua1W 2L · vs LYON · 0-3
✦Chỉ số macro của Bie tăng lên 49 dù chịu thâm hụt vàng nhỏ -81 ở phút 15 xuyên suốt series.
- DireMSI Mid 2026 · MacroTăng ▲244→46(46/100)từ 1 trận gần nhấtThua1W 2L · vs LYON · 0-3
✦Macro của Dire tăng lên 46 dù chịu thâm hụt vàng -449 khá bất lợi ở phút 15 giữa trận.
- FakerMSI Mid 2026 · MacroTăng ▲274→76(76/100)từ 1 trận gần nhấtThua4W 2L · vs G2 Esports · 1-3
✦Chỉ số macro của Faker tăng lên 76 khi +5 CS@15 cho thấy nhịp độ bản đồ sắc bén hơn xuyên suốt MSI.
- 53→51(51/100)từ 1 trận gần nhấtThắng2W 1L · vs T1 · 3-1
✦Chỉ số cơ học của Hans Sama giảm xuống 51 khi 9 CS/phút cho thấy sự sụt giảm nhỏ trong giai đoạn laning tại MSI.
- 77→79(79/100)từ 1 trận gần nhấtThua4W 2L · vs G2 Esports · 1-3
✦Chỉ số đánh trận của Keria tăng lên 79 khi tỷ lệ tham chiến 68.8% giúp anh có mặt trong mọi cuộc giao tranh.
- 53→55(55/100)từ 1 trận gần nhấtThắng2W 1L · vs T1 · 3-1
✦KDA ổn định 2.7 của Labrov đã nâng độ ổn định của anh ấy lên 55 trong chuỗi 10 trận.
- 80→78(78/100)từ 1 trận gần nhấtThua4W 2L · vs G2 Esports · 1-3
✦Sự ổn định của Oner giảm xuống 78 khi KDA 3.4 cho thấy một vài màn trình diễn không đều ở vị trí rừng.
Thứ Hai, 6 tháng 7, 2026
- DhoklaMSI Top 2026 · ConsistencyGiảm ▼1868→50(50/100)Thua1W 1L · vs Bilibili Gaming · 0-3
✦Sự ổn định của Dhokla giảm sút khi lối chơi đường trên thiếu đồng đều xuất hiện xuyên suốt chuỗi 6 ván đấu.
- XUNMSI Jungle 2026 · MacroTăng ▲1766→83(83/100)Thắng2W 0L · vs LYON · 3-0
✦Nhận thức bản đồ của XUN được cải thiện rõ rệt, nâng điểm Macro từ 66 lên 83 qua sáu ván đấu.
- 71→55(55/100)Thua1W 1L · vs Bilibili Gaming · 0-3
✦Sự ổn định của Isles giảm sút khi những màn thể hiện không đều của vị trí hỗ trợ kéo tụt mức trung bình sáu trận của anh.
- ViperMSI Bot 2026 · MacroGiảm ▼1688→72(72/100)Thắng2W 0L · vs LYON · 3-0
✦Chỉ số macro của Viper tụt xuống 72 khi các pha rotate và map call của anh liên tục mắc sai lầm trong series bot lane.
- InspiredMSI Jungle 2026 · LaningGiảm ▼1565→50(50/100)Thua1W 1L · vs Bilibili Gaming · 0-3
✦Những pha gank đầu trận của Inspired không thành công, khiến các làn đường bị tụt lại trong trận đấu.
- ONMSI Support 2026 · MacroTăng ▲1370→83(83/100)Thắng2W 0L · vs LYON · 3-0
✦Chỉ số macro của ON tăng lên 83, thể hiện khả năng di chuyển sắc bén hơn và kiểm soát bản đồ tốt hơn ở vị trí support tại MSI 2026.
- BinMSI Top 2026 · MechanicsGiảm ▼1081→71(71/100)Thắng2W 0L · vs LYON · 3-0
✦Chỉ số cơ học của Bin giảm xuống 71 tại MSI 2026, khi những pha xử lý hào nhoáng ở đường trên liên tục thất bại.
- SaintMSI Mid 2026 · ConsistencyGiảm ▼1062→52(52/100)Thua1W 1L · vs Bilibili Gaming · 0-3
✦Màn trình diễn của Saint lên xuống thất thường qua từng ván đấu tại MSI 2026, kéo tụt sự ổn định của anh ấy.
- 69→60(60/100)Thua1W 1L · vs Bilibili Gaming · 0-3
✦Độ ổn định của Berserker giảm xuống 60 tại MSI 2026 khi phong độ đường dưới của anh dao động qua các ván đấu.
- 85→77(77/100)Thắng2W 0L · vs LYON · 3-0
✦Tầm ảnh hưởng trong teamfight của Knight giảm sút khi các trận đánh ở mid tại MSI phơi bày lối di chuyển thiếu ổn định của anh ấy.
- 77→81(81/100)từ 1 trận gần nhấtThắng4W 1L · vs FURIA · 3-0
✦Những pha giao tranh sắc bén hơn và lối chơi solo lane gọn gàng hơn của Doran đã nâng chỉ số Mechanics của anh lên 81 tại MSI 2026.
- FakerMSI Mid 2026 · LaningTăng ▲471→75(75/100)từ 1 trận gần nhấtThắng4W 1L · vs FURIA · 3-0
✦Chỉ số laning của Faker tăng lên 75 khi anh tạo áp lực và giành lợi thế gọn gàng hơn trong giai đoạn đầu trận.
- 79→82(82/100)từ 1 trận gần nhấtThắng4W 1L · vs FURIA · 3-0
✦Lối đi rừng ổn định của Oner được cải thiện, nâng chỉ số nhất quán của anh từ 79 lên 82.
- 77→79(79/100)từ 1 trận gần nhấtThắng4W 1L · vs FURIA · 3-0
✦Nhữngpha playmaking quyết định của Keria đã trụ vững trong các teamfight quan trọng, đẩy rating của anh từ 77 lên 79.
Chủ Nhật, 5 tháng 7, 2026
- 90→67(67/100)Thua0W 2L · vs Team Secret Whales · 1-3
✦Sự ổn định của JackeyLove giảm sút tại MSI 2026, với phong độ đường dưới thiếu đều đặn trong suốt sáu ván đấu.
- CapsMSI Mid 2026 · ConsistencyGiảm ▼2077→57(57/100)Thua1W 1L · vs Hanwha Life Esports · 0-3
✦Sự ổn định của Caps giảm sút khi những màn trình diễn thất thường ở làn giữa kéo tụt mức trung bình sáu ván của anh ấy.
- 67→49(49/100)Thắng1W 1L · vs Top Esports · 3-1
✦Lối chơi support của Bie trở nên thất thường tại MSI 2026, độ ổn định giảm từ 67 xuống còn 49.
- EddieMSI Bot 2026 · ConsistencyGiảm ▼1867→49(49/100)Thắng1W 1L · vs Top Esports · 3-1
✦Lối chơi đường dưới của Eddie trở nên thất thường tại MSI 2026, khiến chỉ số Ổn định của anh giảm từ 67 xuống còn 49.
- 90→72(72/100)Thua0W 2L · vs Team Secret Whales · 1-3
✦Lối chơi support của fengyue trở nên thất thường tại MSI 2026, độ ổn định giảm từ 90 xuống còn 72.
- 67→49(49/100)Thắng1W 1L · vs Top Esports · 3-1
✦Đường đi rừng của Hizto bị lung lay tại MSI 2026, khiến chỉ số ổn định của anh giảm từ 67 xuống còn 49.
- SkewMondMSI Jungle 2026 · LaningGiảm ▼1777→60(60/100)Thua1W 1L · vs Hanwha Life Esports · 0-3
✦Sự hiện diện rừng đầu game của SkewMond bị giảm sút, khiến các đường bị tụt lại trong suốt 6 ván đấu.
- DireMSI Mid 2026 · ConsistencyGiảm ▼1559→44(44/100)Thắng1W 1L · vs Top Esports · 3-1
✦Độ ổn định ở vị trí mid của Dire giảm xuống 44 khi phong độ của anh dao động qua sáu ván đấu.
- Hans SamaMSI Bot 2026 · LaningGiảm ▼1573→58(58/100)Thua1W 1L · vs Hanwha Life Esports · 0-3
✦Điểm laning của Hans Sama tụt xuống 58 khi các giao tranh sớm nghiêng về phía đối thủ bot lane của anh tại MSI 2026.
- PunMSI Top 2026 · ConsistencyGiảm ▼1559→44(44/100)Thắng1W 1L · vs Top Esports · 3-1
✦Sự ổn định của Pun giảm xuống còn 44 khi màn trình diễn thiếu đồng đều ở đường trên được thể hiện qua 6 ván đấu tại MSI 2026.
- 73→60(60/100)Thua1W 1L · vs Hanwha Life Esports · 0-3
✦Sự ổn định của Labrov giảm sút khi những màn trình diễn thiếu đồng đều ở vị trí support kéo tụt mức trung bình 6 ván đấu của anh.
- 84→72(72/100)Thua0W 2L · vs Team Secret Whales · 1-3
✦Màn trình diễn ở rừng của Tian tại MSI 2026 trở nên thất thường, khiến chỉ số ổn định của anh giảm từ 84 xuống còn 72.
- 77→66(66/100)Thua1W 1L · vs Hanwha Life Esports · 0-3
✦Sự ổn định của Brokenblade giảm sút khi phong độ thất thường ở đường trên xuất hiện trong chuỗi 6 trận của anh.
- ZUIANMSI Top 2026 · ConsistencyGiảm ▼1179→68(68/100)Thua0W 2L · vs Team Secret Whales · 1-3
✦Chỉ số ổn định của ZUIAN giảm xuống còn 68 khi những màn trình diễn thiếu đồng đều ở đường trên liên tục xuất hiện trong chuỗi 6 ván đấu gần nhất.
- GumayusiMSI Bot 2026 · MacroGiảm ▼1087→77(77/100)Thắng2W 0L · vs G2 Esports · 3-0
✦Khả năng đọc bản đồ của Gumayusi ở vị trí bot sa sút tại MSI 2026, khiến chỉ số Macro của anh giảm từ 87 xuống còn 77.
- KanaviMSI Jungle 2026 · MacroGiảm ▼1087→77(77/100)Thắng2W 0L · vs G2 Esports · 3-0
✦Macro của Kanavi sa sút tại MSI 2026 khi pathing và các quyết định objective của anh bị tụt hậu.
- 84→75(75/100)Thua0W 2L · vs Team Secret Whales · 1-3
✦Sự ổn định ở vị trí mid của Creme giảm xuống 75 khi phong độ của anh dao động qua sáu ván đấu.
- ZekaMSI Mid 2026 · MacroGiảm ▼976→67(67/100)Thắng2W 0L · vs G2 Esports · 3-0
✦Chỉ số macro của Zeka giảm xuống 67 khi thời điểm di chuyển bị lệch nhịp trong cả sáu ván đấu mid của anh.
- 88→79(79/100)Thắng2W 0L · vs G2 Esports · 3-0
✦Zeus gặp khó khăn trong việc tạo ảnh hưởng lên các trận đánh tại MSI 2026, khiến điểm teamfighting của anh giảm xuống còn 79.
- 93→85(85/100)Thắng2W 0L · vs G2 Esports · 3-0
✦Màn chơi laning của Delight có phần sa sút khi lợi thế support đầu game của anh dần yếu đi trong chuỗi 6 ván.
Thứ Bảy, 4 tháng 7, 2026
- 82→75(75/100)từ 1 trận gần nhấtThua3W 1L · vs Bilibili Gaming · 2-3
✦Cơ học của Faker giảm xuống 75 tại MSI 2026 khi những mid laner sắc bén hơn thử thách đôi tay anh.
- 53→59(59/100)Thắng1W 0L · vs FURIA · 3-0
✦Isles đã tỏa sáng trong những khoảnh khắc áp lực cao tại MSI 2026, nâng chỉ số Clutch của mình lên 59.
- SaintMSI Mid 2026 · ClutchTăng ▲668→74(74/100)Thắng1W 0L · vs FURIA · 3-0
✦Màn chơi clutch của Saint tỏa sáng trên sân khấu lớn MSI, nâng rating của anh từ 68 lên 74.
- 68→73(73/100)Thắng1W 0L · vs FURIA · 3-0
✦Những màn trình diễn ổn định của Berserker trên sân khấu lớn tại MSI 2026 đã đẩy chỉ số Clutch của anh lên 73.
- DhoklaMSI Top 2026 · ClutchTăng ▲559→64(64/100)Thắng1W 0L · vs FURIA · 3-0
✦Dhokla đã tỏa sáng trong những khoảnh khắc áp lực cao tại MSI 2026, đẩy chỉ số Clutch của anh lên 64.
- 88→84(84/100)từ 1 trận gần nhấtThua3W 1L · vs Bilibili Gaming · 2-3
✦Độ ổn định của Doran giảm 4 điểm khi một số ván đấu bấp bênh ở đường trên xuất hiện trong chuỗi 11 ván của anh ấy.
- 82→78(78/100)từ 1 trận gần nhấtThua3W 1L · vs Bilibili Gaming · 2-3
✦Tầm ảnh hưởng trong teamfight của Keria giảm nhẹ khi các pha engage của anh ít được đồng đội phối hợp hơn tại MSI 2026.
- 79→76(76/100)từ 1 trận gần nhấtThua3W 1L · vs Bilibili Gaming · 2-3
✦Tầm ảnh hưởng trong teamfight của Oner giảm nhẹ tại MSI 2026, kéo chỉ số jungle rating của anh xuống còn 76.
- 85→88(88/100)từ 1 trận gần nhấtThua3W 1L · vs Bilibili Gaming · 2-3
✦Peyz đã chỉnh đốn lối chơi ở bot lane, nâng độ ổn định từ 85 lên 88 tại MSI 2026.
- 85→87(87/100)Thắng1W 0L · vs FURIA · 3-0
✦Pha xử lý rừng clutch của Inspired trên sân khấu lớn MSI đã đẩy chỉ số của anh lên 87.
Thứ Sáu, 3 tháng 7, 2026
- 50→57(57/100)Thua0W 1L · vs G2 Esports · 2-3
✦Chỉ số clutch của fengyue tăng lên 57 nhờ màn chơi support xuất sắc trên sân khấu lớn dưới áp lực.
- ZUIANMSI Top 2026 · ClutchTăng ▲750→57(57/100)Thua0W 1L · vs G2 Esports · 2-3
✦Màn chơi clutch của ZUIAN được cải thiện trên sân khấu lớn MSI, nâng rating của anh lên 57.
- 83→86(86/100)Thắng1W 0L · vs Top Esports · 3-2
✦Những pha xử lý rừng quyết định của SkewMond trên sân khấu lớn MSI đã nâng rating của anh từ 83 lên 86.
- DelightSupport 2026 · ClutchTăng ▲283→85(85/100)
✦Nhữngpha clutch của Delight trên sân khấu lớn đã nâng nhẹ rating của anh ấy lên 85.
- meikoSupport 2026 · ClutchGiảm ▼287→85(85/100)
✦Chỉ số clutch của Meiko giảm nhẹ khi những khoảnh khắc đỡ đòn trên sân khấu lớn gần đây chưa thực sự ấn tượng.
Thứ Năm, 2 tháng 7, 2026
- 62→47(47/100)
✦Cơ học của Inspired giảm sút khi các cuộc đụng độ rừng tại MSI 2026 phơi bày những pha micro thiếu ổn định hơn.
- XUNMSI Jungle 2026 · MechanicsGiảm ▼1177→66(66/100)
✦Chỉ số cơ học của XUN tụt xuống 66 khi những pha đấu tay đôi rừng căng thẳng hơn bộc lộ một số lỗ hổng thực thi tại MSI 2026.
- 59→51(51/100)
✦Chỉ số cơ học của SkewMond giảm 8 khi khả năng thực hiện giao tranh rừng bị lung lay tại MSI 2026.
- 51→45(45/100)
✦Cơ học của Gryffinn sa sút khi khả năng thực hiện giao tranh rừng không theo kịp lối chơi hỗ trợ đường vững chắc của anh ấy.
- HoloJungle 2026 · MechanicsGiảm ▼652→46(46/100)
✦Chỉ số cơ học của Holo giảm xuống 46 khi các cuộc đấu rừng căng thẳng hơn bộc lộ một số lỗ hổng trong thực chiến.
- KryRaJungle 2026 · MechanicsTăng ▲645→51(51/100)
✦Đường đi rừng sắc bén hơn và khả năng thực thi giao tranh nhỏ gọn gàng của KryRa đã nâng Mechanics từ 45 lên 51.
- 59→53(53/100)
✦Chỉ số cơ học rừng của Lyncas giảm xuống còn 53 khi những pha xử lý sắc bén ở mid game dần vắng bóng trong thời gian gần đây.
- 58→64(64/100)
✦Skeanz đã mài giũa kỹ năng đi rừng của mình, leo lên 64 điểm trong chuỗi 21 ván đấu.
- 54→60(60/100)Thua1W 2L · vs Team Liquid · 0-3
✦Kỹ thuật đi rừng sắc bén của Yike tại MSI 2026 đã đẩy chỉ số đánh giá của anh ấy từ 54 lên 60.
- 89→84(84/100)
✦Cơ học của Canyon giảm nhẹ khi những cuộc đấu rừng căng thẳng hơn đã phơi bày một vài pha xử lý sai lầm.
- 55→60(60/100)
✦Kỹ năng đi rừng của Cedric tăng lên 60, trở thành điểm nổi bật nhất của anh ấy trong chuỗi 11 trận.
- 64→59(59/100)
✦Chỉ số cơ học của Elyoya giảm xuống 59 khi những jungler sắc bén hơn vượt qua tay nghề của anh ấy trong 34 ván đấu.
- eXyuJungle 2026 · MechanicsTăng ▲551→56(56/100)
✦Kỹ năng đi rừng sắc bén của eXyu tăng lên 56, trở thành điểm nổi bật của anh ấy trong giai đoạn này.
- 79→74(74/100)
✦Cơ chế thi đấu của GIDEON giảm xuống 74 khi những pha đấu tay đôi rừng căng thẳng hơn đã phơi bày một số sai sót trong thực hiện.
- 78→83(83/100)
✦Cơ chế đi rừng sắc bén của Kanavi đã mài giũa những pha gank của anh ấy, đưa anh ấy đạt 83 điểm trong 47 ván đấu.
- 82→77(77/100)Thắng3W 0L · vs Team Liquid · 3-0
✦Cơ học của Oner giảm nhẹ khi đường đi rừng của anh mất đi sự sắc bén tại MSI 2026.
- 54→59(59/100)
✦Đường đi rừng sắc bén hơn và khả năng đấu tay đôi của Razork đã nâng điểm cơ học của anh từ 54 lên 59.
- 67→72(72/100)
✦Cơ chế đi rừng sắc bén của Sponge nổi bật qua 41 ván đấu, nâng trục từ 67 lên 72.
- HiztoJungle 2026 · MechanicsGiảm ▼460→56(56/100)
✦Chỉ số cơ học của Hizto giảm xuống 56 khi độ chính xác trong các cuộc giao tranh rừng sụt giảm qua 29 ván đấu.
- 72→68(68/100)
✦Chỉ số cơ học của Jiejie giảm xuống 68 khi những pha đấu tay đôi rừng căng thẳng hơn bộc lộ một số lỗ hổng trong khâu thực thi.
- ListoJungle 2026 · MechanicsTăng ▲446→50(50/100)
✦Lối đi rừng sắc bén và khả năng kiểm soát giao tranh của Listo đã nâng điểm Cơ Học của anh ấy từ 46 lên 50.
- MonkiJungle 2026 · MechanicsTăng ▲469→73(73/100)
✦Cơ chế rừng sắc bén hơn của Monki đã đẩy anh ấy lên 73 sau 49 ván đấu.
- NPCJungle 2026 · MechanicsGiảm ▼446→42(42/100)
✦Chỉ số cơ chế rừng của NPC giảm xuống 42 khi những pha đấu đơn cẩu thả kéo tụt bách phân vị của anh ấy.
- P9Jungle 2026 · MechanicsTăng ▲441→45(45/100)
✦Cơ học đi rừng của P9 tăng lên 45 khi pathing và combo sắc bén hơn qua 11 ván đấu.
- rayqJungle 2026 · MechanicsGiảm ▼445→41(41/100)
✦Cơ học của rayq giảm sút khi lối chơi rừng cẩu thả bộc lộ rõ qua 26 ván đấu của anh ấy.
- 44→48(48/100)
✦Kỹ năng đi rừng của Shad0w được mài giũa qua 23 ván đấu, nâng percentile của anh từ 44 lên 48.
- 70→66(66/100)
✦Chỉ số cơ học của Tian giảm xuống 66 khi khả năng thực hiện giao tranh rừng bị lung lay trong suốt MSI 2026.
- Van1Jungle 2026 · MechanicsGiảm ▼440→36(36/100)
✦Cơ học của Van1 sa sút khi những lần dọn rừng vụng về phơi bày lối thực thi thiếu ổn định trong 20 ván đấu.
- 51→48(48/100)
✦Cơ học của Draktharr sa sút khi lối đi rừng cẩu thả bộc lộ một số lỗi thực thi.
- GuryJungle 2026 · MechanicsTăng ▲348→51(51/100)
✦Lối chơi rừng sắc bén hơn của Gury đã nâng chỉ số Cơ Học của anh từ 48 lên 51 qua 28 ván đấu.
- 57→54(54/100)
✦Cơ chế đi rừng của Killer2 giảm xuống còn 54 khi những pha đấu tay đôi cẩu thả khiến anh mất điểm trong giai đoạn này.
- LucidJungle 2026 · MechanicsTăng ▲378→81(81/100)
✦Lối đi rừng sắc bén và khả năng thực thi giao tranh gọn gàng của Lucid đã nâng chỉ số Mechanics của anh lên 81.
- Pop9Jungle 2026 · MechanicsGiảm ▼354→51(51/100)
✦Cơ học của Pop9 giảm nhẹ khi khả năng thực hiện đánh nhỏ trong rừng bị dao động qua 39 ván đấu.
- WeiJungle 2026 · MechanicsTăng ▲366→69(69/100)
✦Lối đi rừng sắc bén và khả năng đấu tay đôi của Wei đã nâng chỉ số Cơ Học của anh từ 66 lên 69.
- 69→66(66/100)
✦Cơ học của Xiaohao giảm nhẹ khi khả năng thực hiện giao tranh rừng trở nên kém ổn định hơn.
- 666Jungle 2026 · MechanicsTăng ▲241→43(43/100)
✦Cơ học rừng của 666 tăng lên 43 nhờ khả năng thực hiện giao tranh sắc bén hơn qua 19 ván đấu.
- 57→55(55/100)
✦Cơ học của Contractz giảm nhẹ khi lối chơi rừng cẩu thả dần lộ rõ trong mẫu 18 ván đấu của anh ấy.
- CrocoJungle 2026 · MechanicsGiảm ▼276→74(74/100)
✦Cơ học của Croco giảm nhẹ khi những pha đấu tay đôi trong rừng căng thẳng hơn đã phơi bày một số lỗi thực thi nhỏ.
- GuwonJungle 2026 · MechanicsTăng ▲270→72(72/100)
✦Chỉ số cơ học của Guwon tăng lên 72, mức cao nhất của anh ấy trong mẫu 38 trận đánh rừng.
- 52→50(50/100)
✦Cơ học của HamBak giảm nhẹ khi khả năng thực hiện giao tranh rừng bị dao động qua 21 ván đấu.
- HengJungle 2026 · MechanicsGiảm ▼272→70(70/100)
✦Cơ học của Heng giảm nhẹ xuống 70 khi các jungler sắc bén hơn vượt qua anh ấy trong mùa giải này.
- IsmaJungle 2026 · MechanicsGiảm ▼259→57(57/100)
✦Cơ học của Isma giảm nhẹ khi khả năng thực hiện giao tranh rừng bị chao đảo trong suốt 28 ván đấu.
- j1n5Jungle 2026 · MechanicsGiảm ▼256→54(54/100)
✦Cơ học của j1n5 giảm nhẹ khi khả năng thực hiện giao tranh rừng bị dao động trong suốt 21 ván đấu.
- 60→62(62/100)
✦Cơ học rừng của Josedeodo tăng lên 62 với lối thực hiện sắc bén hơn qua 36 ván đấu.
- ner4Jungle 2026 · MechanicsTăng ▲243→45(45/100)
✦Chỉ số cơ học của ner4 đã tăng lên 45 nhờ lối chơi rừng sắc bén hơn trong 6 ván gần nhất.
- 70→72(72/100)
✦Chỉ số cơ học của Raptor tăng lên 72 khi màn thực thi rừng sắc bén hơn được thể hiện qua 39 ván đấu.
- 47→49(49/100)
✦Chỉ số cơ học rừng của SanSan đã tăng lên 49 nhờ lối chơi sắc bén hơn trong 11 ván đấu gần nhất.
- SCPJungle 2026 · MechanicsGiảm ▼236→34(34/100)
✦Cơ học của SCP giảm nhẹ khi khả năng thực hiện giao tranh rừng bị tụt lại so với các đồng nghiệp.
- SheoJungle 2026 · MechanicsTăng ▲253→55(55/100)
✦Chỉ số cơ học của Sheo tăng lên 55 nhờ lối chơi rừng gọn gàng hơn qua 19 ván đấu.
- 83→81(81/100)
✦Cơ học của Tarzan giảm nhẹ khi màn thực thi rừng của anh ấy dao động trong suốt 43 ván đấu.
- 58→56(56/100)
✦Cơ học của Tianzhen giảm nhẹ khi đường đi rừng của anh ấy mất đi một chút chính xác.
- 74→76(76/100)
✦Lối đi rừng gọn gàng của Willer đã nâng cao cơ học của anh ấy từ 74 lên 76 qua 44 ván đấu.
Thứ Tư, 1 tháng 7, 2026
- PunMSI Top 2026 · LaningGiảm ▼3577→42(42/100)
✦Điểm laning của Pun tụt xuống 42 khi những lợi thế đầu game biến mất trước các đối thủ hàng đầu tại MSI 2026.
- DireMSI Mid 2026 · TeamfightingGiảm ▼3184→53(53/100)
✦Khả năng đánh trận đồng đội của Dire giảm sút khi các cuộc giao tranh ở làn giữa bộc lộ điểm yếu trong cách định vị chiến đấu tại MSI 2026.
- HiztoMSI Jungle 2026 · MechanicsGiảm ▼3178→47(47/100)
✦Cơ học của Hizto sa sút khi lối đi rừng cẩu thả làm ảnh hưởng đến khả năng thực thi giao tranh của anh ấy tại MSI 2026.
- Pop9MSI Jungle 2026 · MacroGiảm ▼3072→42(42/100)Thua0W 2L · vs Team Liquid · 0-3
✦Khả năng kiểm soát bản đồ của Pop9 sa sút tại MSI 2026, kéo chỉ số macro rừng từ 72 xuống còn 42.
- ShiauCMSI Support 2026 · LaningGiảm ▼3073→43(43/100)Thua0W 2L · vs Team Liquid · 0-3
✦Điểm laning của ShiauC giảm xuống còn 43 khi các giao tranh sớm và áp lực đường đua dần mờ nhạt qua sáu ván đấu.
- 91→62(62/100)
✦Sự ổn định trong vai trò support của Bie giảm xuống 62, cho thấy lối chơi thiếu đều đặn hơn trong chuỗi 29 ván.
- EddieMSI Bot 2026 · ConsistencyGiảm ▼2991→62(62/100)
✦Sự ổn định của Eddie giảm sút khi những màn trình diễn thất thường ở đường dưới kéo tụt chỉ số trung bình của anh tại MSI 2026.
- FengMSI Bot 2026 · MacroGiảm ▼2979→50(50/100)Thua0W 2L · vs Team Liquid · 0-3
✦Macro của Feng bị sụp đổ khi các rotation bot và khả năng đọc map đều trở nên bất ổn suốt 6 ván đấu.
- FlaurenMSI Top 2026 · MechanicsGiảm ▼2971→42(42/100)Thua0W 2L · vs Team Liquid · 0-3
✦Cơ học của Flauren giảm mạnh tại MSI 2026 khi các pha đổi chiêu ở đường trên liên tục bị bỏ lỡ.
- 73→44(44/100)Thua0W 2L · vs Team Liquid · 0-3
✦Sự ổn định của xiaoxiang giảm mạnh khi lối chơi bấp bênh ở đường trên khiến phong độ của anh không đều tại MSI 2026.
- 65→37(37/100)Thua0W 2L · vs Team Liquid · 0-3
✦Sự ổn định của HongSuo giảm sút khi laning bấp bênh khiến màn trình diễn mid của anh ấy khó đoán hơn.
- IslesMSI Support 2026 · MacroGiảm ▼2868→40(40/100)
✦Macro của Isles bị sụt giảm khi những quyết định di chuyển bản đồ thiếu chắc chắn khiến rotation của anh tụt xuống dưới nhóm support.
- QuadMSI Mid 2026 · MacroGiảm ▼2868→40(40/100)
✦Di chuyển bản đồ của Quad trông có vẻ lạc nhịp tại MSI, kéo điểm Macro của anh ấy từ 68 xuống còn 40.
- 83→56(56/100)
✦Cơ bản của Brokenblade sa sút khi những pha đối đầu khó hơn ở top lane phơi bày lối thực hiện thiếu ổn định.
- GakgosMSI Top 2026 · MechanicsGiảm ▼2686→60(60/100)
✦Cơ bản của Gakgos sa sút khi những pha đổi máu thiếu chắc chắn khiến anh bị lộ điểm yếu ở đường trên tại MSI 2026.
- CryogenMSI Support 2026 · MacroGiảm ▼2568→43(43/100)
✦Macro của Cryogen sa sút khi rotations và vision timing trở nên thiếu ổn định trong suốt 31 ván đấu.
- DhoklaMSI Top 2026 · MacroGiảm ▼2475→51(51/100)
✦Macro của Dhokla sa sút, với khả năng di chuyển và quyết định bản đồ tụt hậu so với các đồng nghiệp đường trên.
- MorganMSI Top 2026 · MechanicsGiảm ▼2482→58(58/100)Thua2W 2L · vs T1 · 0-3
✦Cơ học của Morgan sa sút tại MSI 2026 khi các pha giao chiến ở đường trên liên tục thất bại trong 12 ván đấu.
- SaintMSI Mid 2026 · MacroGiảm ▼2489→65(65/100)
✦Macro của Saint bị giảm sút tại MSI 2026 khi các rotation và map call bắt đầu chậm trễ.
- 78→55(55/100)Thua2W 2L · vs T1 · 0-3
✦Cơ học của CoreJJ sa sút khi các pha đổi đòn trên đường và skillshot của anh ấy trở nên thiếu ổn định tại MSI 2026.
- QuidMSI Mid 2026 · MechanicsGiảm ▼2274→52(52/100)Thua2W 2L · vs T1 · 0-3
✦Cơ học của Quid sa sút khi màn thể hiện thiếu ổn định ở làn giữa kéo tụt mức trung bình 12 ván của anh ấy.
- YeonMSI Bot 2026 · ConsistencyGiảm ▼2281→59(59/100)Thua2W 2L · vs T1 · 0-3
✦Sự ổn định ở vị trí bot của Yeon giảm sút tại MSI 2026 khi phong độ 12 trận của anh trở nên thất thường.
- BerserkerMSI Bot 2026 · MacroGiảm ▼2165→44(44/100)
✦Macro của Berserker sa sút khi khả năng rotate và đọc map không theo kịp sức mạnh áp đảo trong lane của anh ấy.
- CannaMSI Top 2026 · MechanicsGiảm ▼2177→56(56/100)Thua1W 2L · vs Team Liquid · 0-3
✦Chỉ số cơ học của Canna tụt xuống 56 khi màn thể hiện thiếu ổn định ở đường trên trở thành điểm nổi bật trong 9 ván đấu này.
- 70→49(49/100)
✦Cơ học của Gryffinn sa sút khi những cuộc giao tranh hỗn loạn trong rừng phơi bày lối thực thi thiếu chắc chắn tại MSI.
- 76→55(55/100)Thua2W 2L · vs T1 · 0-3
✦Cơ học của Josedeodo sa sút khi các cuộc đấu tay đôi trong rừng của anh không theo kịp tốc độ đỉnh cao của MSI.
- LabrovMSI Support 2026 · MacroGiảm ▼2161→40(40/100)
✦Macro của Labrov bị lung lay khi những lệnh di chuyển trên bản đồ thiếu chắc chắn khiến các rotation của anh mất nhịp.
- MassuMSI Bot 2026 · MacroGiảm ▼2157→36(36/100)
✦Macro của Massu giảm sút khi khả năng di chuyển và kiểm soát bản đồ không theo kịp laning vốn rất mạnh của anh ấy.
- 91→71(71/100)
✦Sự ổn định trong vai trò đi rừng của Inspired giảm sút tại MSI 2026, với phong độ không đều qua 29 ván đấu.
- BusioMSI Support 2026 · LaningGiảm ▼1878→60(60/100)Thua1W 2L · vs Team Liquid · 0-3
✦Laning của Busio đã giảm sút khi các giao tranh sớm và kiểm soát đường đi bị lung lay trong những ván đấu gần đây.
























































































