Chuyển đến nội dung chính

everystat

Cập nhật gần đây

Mọi thay đổi chỉ số được tính lại từ dữ liệu trận đấu, nhóm theo ngày. Con số đến từ công thức; AI viết bình luận (✦).

Thay đổi công thức tính

Không phải phong độ tuyển thủ — đây là thay đổi trong cách everystat đo. Rất nhiều chỉ số đổi cùng lúc.

  • 2026-08-13Korean display names added for 19 LCK 2026 players (no stat change)0 chỉ số được cập nhật
  • 2026-07-26Thêm ‘số lần bị solo kill trước phút 15’ vào trục đi đường — tính riêng theo giải và theo sự kiện, đồng thời sửa việc khớp tên tuyển thủ14,367 chỉ số được cập nhật
  • 2026-07-25Axis formula recomputed — per-player entries from that rebuild were removed retroactively8,308 chỉ số được cập nhật
  • 2026-07-14Axis formula recomputed — per-player entries from that rebuild were removed retroactively20,891 chỉ số được cập nhật
  • 2026-07-11Axis formula recomputed — per-player entries from that rebuild were removed retroactively68,192 chỉ số được cập nhật

Thứ Tư, 19 tháng 8, 2026

  • 6570(70/100)từ 2 trận gần nhất

    Đường dưới của Teddy trở nên vững chắc hơn, đạt +7.9 XPD@15 qua 61 trận, giúp chỉ số Laning của anh tăng lên 70.

  • 7276(76/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số +102.5 GD@15 của DuDu chứng minh cho áp lực ổn định ở đường trên, giúp nâng chỉ số Laning của anh từ 72 lên 76.

  • 6367(67/100)từ 2 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 71.6% của GIDEON cho thấy anh ấy đang có mặt đúng lúc trong các trận giao tranh tại LCK, đẩy anh lên mức 67.

  • 8682(82/100)từ 2 trận gần nhất
    Thắng5 thắng 0 thua · vs Karmine Corp · 3-0

    KDA 3.4 qua 19 trận cho thấy nền tảng vững chắc, nhưng những trận đi rừng thiếu ổn định đã kéo chỉ số Consistency xuống 82.

  • 7067(67/100)từ 3 trận gần nhất

    655.5 DPM của Bdd thua kém các mid thủ hàng đầu ở đây, kéo Mechanics của anh xuống 67 dù giao tranh tổng rất mạnh.

  • 7572(72/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số chênh lệch vàng ở phút 15 mong manh ở mức +12 cho thấy lợi thế đi đường của anh ấy đã chững lại, kéo Laning xuống còn 72.

  • 8178(78/100)từ 3 trận gần nhất

    Lợi thế +160 GD@15 của Kiin hiếm khi chuyển hóa thành áp lực trên bản đồ, kéo chỉ số Macro của anh xuống còn 78.

  • 7673(73/100)từ 3 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 50.6% của PerfecT cho thấy anh đang tách khỏi các pha giao tranh, khiến điểm Teamfighting giảm xuống còn 73.

  • 8178(78/100)từ 3 trận gần nhất

    Chỉ số 788.9 DPM của Ruler tụt xuống dưới tiêu chuẩn của một ADC đẳng cấp, kéo điểm Mechanics của anh xuống còn 78.

  • 8285(85/100)từ 3 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 75.9% của Tarzan cho thấy anh luôn xuất hiện đều đặn ở những nơi giao tranh nổ ra tại LPL.

  • 7375(75/100)từ 1 trận gần nhất

    Bulldog mở rộng bảng tướng ở đường giữa LPL 2026, nâng chỉ số Versatility (Đa dạng) lên 75 sau 42 trận.

  • 8183(83/100)

    Đường di chuyển gọn gàng của Canyon thể hiện qua chỉ số 7.3 CS/phút, nâng điểm mechanics của anh lên 83 trên đấu trường lớn.

  • 8486(86/100)

    Việc Chovy dẫn trước +307 vàng ở phút 15 tiếp tục chuyển hóa thành khả năng kiểm soát bản đồ gọn gàng hơn, nâng chỉ số Macro của anh lên 86.

  • 6361(61/100)từ 2 trận gần nhất

    DPM 601 của anh khá khiêm tốn đối với một mid qua 53 trận, nên Mechanics của Clozer giảm xuống còn 61.

  • 7072(72/100)từ 3 trận gần nhất

    Chỉ số 6.5 CS/phút ổn định của Cuzz qua 67 trận cho thấy khả năng dọn quái và di chuyển gọn gàng hơn, nâng Mechanics lên 72.

  • 6664(64/100)từ 2 trận gần nhất

    Thâm hụt -725 vàng ở phút 15 khiến deokdam di chuyển đội hình chậm hơn, kéo chỉ số Macro của anh xuống còn 64.

  • 7775(75/100)từ 3 trận gần nhất

    229 DPM của Duro cho thấy tác động trực tiếp kém hơn trong các cuộc giao tranh nhỏ, kéo điểm Mechanics của anh xuống còn 75.

  • 9395(95/100)từ 3 trận gần nhất

    Lợi thế vàng ổn định +7.7 ở phút 15 của Effort cho thấy khả năng đọc bản đồ đã nâng chỉ số Macro của anh lên 95.

  • 7573(73/100)từ 3 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 75.6% của Kael vẫn kém hơn mức ảnh hưởng trong giao tranh của các support hàng đầu, kéo điểm Teamfighting xuống còn 73.

  • 8991(91/100)

    Chỉ số +206.7 XPD@15 của Kanavi cho thấy sự áp đảo ở khu rừng giai đoạn đầu, đẩy chỉ số Laning của anh lên 91.

  • 5957(57/100)từ 1 trận gần nhất

    Khả năng đi đường mạnh mẽ của Karis không được duy trì trong suốt trận đấu, với chỉ số KDA 2.7 cho thấy màn trình diễn thiếu ổn định ở giai đoạn giữa trận.

  • 6466(66/100)từ 2 trận gần nhất

    Duy trì chỉ số KDA 3.0 qua 61 trận, phong độ hỗ trợ của Namgung đang ổn định hơn theo từng trận.

  • 6159(59/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số KDA 2.7 qua 34 trận cho thấy lối chơi hỗ trợ của Peter vẫn còn thiếu ổn định giữa các trận, kéo giảm điểm số nhất quán.

  • 6870(70/100)từ 2 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 63.9% cho thấy anh ấy đang xuất hiện trong nhiều giao tranh hơn, đẩy chỉ số teamfighting lên gần 70.

  • 8183(83/100)

    Tỷ lệ 28.9% sát thương trong giao tranh của Viper vẫn tiếp tục phát huy hiệu quả trên các đấu trường lớn, đẩy chỉ số Teamfighting lên 83.

Thứ Hai, 17 tháng 8, 2026

  • 7772(72/100)từ 1 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 48.8% cho thấy Canna đang tách rời khỏi các pha giao tranh của LEC, khiến chỉ số rating của anh giảm xuống còn 72.

  • 7378(78/100)từ 1 trận gần nhất

    Lợi thế vàng ổn định +34.7 ở phút 15 cho thấy ưu thế đi đường của Kyeahoo đang được củng cố qua 56 trận.

  • 4651(51/100)từ 1 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 59.4% của SamD cho thấy khả năng tham chiến bot-side tốt hơn, nâng chỉ số Teamfighting lên 51.

  • 4549(49/100)từ 2 trận gần nhất

    +32.8 GD@15 của Quad phản ánh khả năng đọc bản đồ sắc sảo hơn, giúp chỉ số Macro của anh tăng từ 45 lên 49 tại MSI 2026.

  • 7774(74/100)

    Berserker dựa vào một vũ khí bot pick hẹp và an toàn trên các đấu trường lớn, làm giảm điểm đa năng của mình.

  • 6467(67/100)từ 1 trận gần nhất

    Ưu thế +1.1 CS@15 của Jun cho thấy thời điểm roam sắc bén hơn và tempo bản đồ tốt hơn, nâng chỉ số Macro của anh lên 67.

  • 8381(81/100)

    232 DPM của anh ấy cho thấy hiệu suất cơ học mỏng hơn trong các pha giao tranh, khiến điểm Mechanics giảm nhẹ từ 83 xuống 81.

  • 8385(85/100)

    Chỉ số KDA ổn định 3.0 của Faker ở đường giữa là cơ sở cho mức tăng nhẹ này của chỉ số Ổn định lên 85.

  • 9391(91/100)

    KDA 5.4 của Ruler vẫn ở mức đỉnh cao, nhưng vài trận đấu thiếu ổn định trên sân khấu lớn đã kéo Consistency của anh xuống còn 91.

Chủ Nhật, 16 tháng 8, 2026

  • 3945(45/100)từ 1 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 74.1% của IgNar cho thấy anh ấy đang xuất hiện trong các pha giao tranh một cách đáng tin cậy hơn nhiều.

  • 7479(79/100)từ 3 trận gần nhất

    Cách di chuyển rừng ổn định giúp anh duy trì KDA 3.8 xuyên suốt 59 trận, đẩy chỉ số Ổn định lên 79.

  • 6156(56/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số GD@15 khiêm tốn +19.6 qua 38 trận cho thấy lợi thế đi đường của SamD đang thu hẹp, khiến chỉ số Laning giảm

  • 6460(60/100)từ 1 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 62.5% của Bulldog là khá khiêm tốn đối với một mid, kéo điểm giao tranh tổng của anh từ 64 xuống 60.

  • 7276(76/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số KDA ổn định hơn với 2.7 qua 55 trận của Burdol cho thấy ít trận thi đấu kém hơn, nâng độ ổn định của anh lên 76.

  • 5963(63/100)từ 3 trận gần nhất

    Chỉ số 603.9 DPM của Roamer cho thấy khả năng thực hiện sắc bén hơn trong giao tranh, nâng điểm Mechanics của anh lên 63.

  • 8588(88/100)từ 3 trận gần nhất

    Tỷ lệ sát thương 28.8% của Aiming cho thấy anh đang carry giao tranh mạnh mẽ hơn, đẩy chỉ số Teamfighting lên 88.

  • 6562(62/100)từ 3 trận gần nhất

    Khả năng đi lane của Andil đang sa sút, với chỉ số GD@15 trung bình -252 cho thấy anh đang nhường lợi thế sớm ở đường dưới.

  • 5249(49/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số đi đường của Callme giảm xuống 49, với mức thâm hụt vàng -27.2 ở phút 15 qua 24 trận.

  • 8184(84/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số +89.2 GD@15 của Canyon phản ánh lối di chuyển và tempo sắc bén hơn, nâng Macro của anh từ 81 lên 84.

  • 6669(69/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số đi đường của Doran chạm mốc 69 trận: hiệu số vàng ở phút 15 là -177 cho thấy đường trên bên yếu chặt chẽ và dễ sống sót hơn.

  • 8487(87/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số trung bình +327.9 XPD@15 cho thấy khả năng kiểm soát đường sớm của Keria ngày càng chặt chẽ hơn qua 63 trận.

  • 7168(68/100)từ 3 trận gần nhất

    KDA 3.9 của Ucal vẫn ổn định, nhưng sự dao động lớn hơn giữa các trận trong 59 trận đấu khiến Consistency giảm xuống 68.

  • 6461(61/100)từ 3 trận gần nhất

    Chỉ số KDA 2.8 qua 59 trận cho thấy hiệu suất đi rừng của Willer lên xuống thất thường theo từng trận, khiến độ ổn định giảm sút.

  • 5957(57/100)

    Chỉ số +486 GD@15 của anh ấy chứng minh khả năng laning, nhưng việc di chuyển bản đồ chậm chạp đã kéo Macro xuống còn 57.

  • 7173(73/100)từ 3 trận gần nhất

    KDA ổn định 2.8 của Casting qua 59 trận cho thấy rất ít đêm thi đấu kém ở đường trên, đẩy chỉ số ổn định lên 73.

  • 9395(95/100)từ 2 trận gần nhất

    KDA ổn định 5.4 của Chovy qua 62 trận cho thấy anh gần như không có ngày thi đấu tệ, đẩy chỉ số Consistency lên 95.

  • 7779(79/100)

    Bộ pick đa dạng của CoreJJ trên các sân khấu lớn tiếp tục phát huy hiệu quả, đẩy chỉ số linh hoạt của anh lên 79.

  • 7169(69/100)từ 2 trận gần nhất

    Duro tụt xuống 69 trong laning, với chỉ số -215 XPD@15 cho thấy đường dưới của anh ấy đã tụt lại từ sớm.

  • 8583(83/100)

    Chỉ số ổn định của Faker giảm xuống 83 — KDA 3.0 ở đường giữa cho thấy vài trục trặc nhỏ trên đấu trường lớn.

  • 9593(93/100)từ 2 trận gần nhất

    Vẫn áp đảo đường đấu với +172.5 GD@15, nhưng lợi thế đầu game mỏng hơn qua 62 trận khiến chỉ số Laning giảm xuống 93.

  • 8381(81/100)

    Vẫn dẫn +141.7 GD@15, nhưng khả năng đọc bản đồ chậm hơn trên sân khấu lớn kéo Macro của anh xuống còn 81.

  • 6769(69/100)từ 3 trận gần nhất

    KDA ổn định 2.8 của Namgung qua 59 trận cho thấy ít sai sót hơn trong lối chơi hỗ trợ, nâng chỉ số Ổn định lên 69.

  • 8987(87/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số KDA 3.8 qua 60 trận là khá tốt, nhưng những trận đi rừng không ổn định đã kéo độ ổn định của anh xuống còn 87.

  • 8684(84/100)

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 66% cho thấy Peyz đang đến muộn trong các pha giao tranh, khiến khả năng teamfight giảm nhẹ.

  • 9193(93/100)

    Chỉ số KDA ổn định 5.4 của Ruler trên đấu trường lớn đã giúp Consistency của anh tăng từ 91 lên 93.

  • 5452(52/100)từ 3 trận gần nhất

    Chỉ số macro của Teddy giảm xuống 52 — GD@15 là -51 khiến anh chỉ phản ứng theo bản đồ thay vì chủ động dẫn dắt

Thứ Bảy, 15 tháng 8, 2026

  • 6674(74/100)từ 2 trận gần nhất

    659.9 DPM của Vicla thể hiện khả năng thực hiện sắc bén hơn trong các cuộc giao tranh đường, nâng Mechanics từ 66 lên 74.

  • 6661(61/100)từ 2 trận gần nhất

    Karis dựa vào một pool tướng hẹp hơn trong split này, nên chỉ số versatility của anh giảm từ 66 xuống 61.

  • 8479(79/100)từ 3 trận gần nhất

    Chỉ số chênh lệch vàng ở phút 15 giảm xuống còn +67.5 cho thấy sức ép đường đơn giai đoạn đầu của PerfecT đã dịu lại sau 64 trận.

  • 5450(50/100)từ 2 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục chỉ 58.7% cho thấy Paduck đang tách khỏi các pha giao tranh, khiến điểm giao tranh nhóm của anh tụt xuống 50.

  • 8286(86/100)từ 2 trận gần nhất
    Thắng5 thắng 0 thua · vs Karmine Corp · 3-0

    Chỉ số KDA 3.9 ổn định của Sharvel qua 17 trận cho thấy ít trận đấu kém hơn, nâng độ ổn định của anh lên 86.

  • 6259(59/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số 606.8 DPM của Clozer cho thấy áp lực solo carry ở đường giữa đã giảm sút, kéo điểm Mechanics của anh xuống còn 59.

  • 6871(71/100)từ 3 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 71.5% của Effort cho thấy sự hiện diện sắc bén hơn trong giao tranh, đẩy chỉ số Teamfighting lên 71.

  • 7881(81/100)từ 3 trận gần nhất

    Tỷ lệ 27.2% sát thương của Gumayusi cho thấy anh đang tạo ra nhiều sát thương quyết định trận đấu hơn với vai trò ADC.

  • 8285(85/100)từ 2 trận gần nhất

    +118.7 GD@15 của Taeyoon cho thấy lợi thế đường dưới đầu game ổn định hơn, nâng chỉ số Laning của anh lên 85.

  • 9295(95/100)từ 3 trận gần nhất

    KDA ổn định 5.5 xuyên suốt 64 trận cho thấy Zeka hiếm khi sa sút, đẩy chỉ số ổn định của anh lên 95.

  • 8891(91/100)từ 3 trận gần nhất

    Chênh lệch vàng +188.9 ở phút 15 qua 64 trận cho thấy Zeus đang thắng tuyệt đối ở đường trên.

  • 8280(80/100)từ 3 trận gần nhất

    Chỉ số -29.4 XPD@15 của Bdd cho thấy anh đang nhường XP trên đường, ảnh hưởng đến các chỉ số đi đường của anh

  • 9593(93/100)

    Vẫn giữ KDA 4.8, nhưng những trận đi rừng thiếu ổn định hơn trên đấu trường lớn khiến chỉ số Consistency của anh giảm nhẹ.

  • 7472(72/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số KDA 2.3 qua 53 trận cho thấy sự ổn định của Clear ở đường trên đang giảm sút một chút.

  • 8482(82/100)từ 3 trận gần nhất

    Vĩ mô của Cuzz giảm nhẹ, với chỉ số -3 CS@15 cho thấy đường đi rừng đầu game kém hiệu quả hơn.

  • 5355(55/100)từ 2 trận gần nhất

    KDA ổn định 2.2 của deokdam qua 47 trận giúp duy trì hiệu suất đáng tin cậy ở đường dưới, đẩy chỉ số Consistency lên 55.

  • 4947(47/100)từ 2 trận gần nhất

    DuDu chỉ dựa vào một số ít pick quen thuộc ở đường trên, khiến versatility của anh giảm xuống 47.

  • 8082(82/100)từ 3 trận gần nhất

    Việc Hoya mở rộng phạm vi tướng qua 51 trận cho thấy một tuyển thủ đường trên có thể điều chỉnh lựa chọn để phù hợp với mọi kiểu draft.

  • 7573(73/100)từ 3 trận gần nhất
    Thua0 thắng 1 thua · vs Karmine Corp · 0-2

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 75.7% của Kael tụt lại sau các support đối thủ trong giao tranh, kéo chỉ số Teamfighting xuống còn 73.

  • 9189(89/100)

    Vẫn dẫn +181.9 GD@15, nhưng lợi thế đầu trận mỏng hơn ở các sân khấu lớn khiến chỉ số Laning của anh giảm xuống 89.

  • 7674(74/100)từ 2 trận gần nhất

    Sự ổn định của Kellin đã giảm xuống 74 — chỉ số KDA 4.0 qua 53 trận cho thấy đôi khi anh có những trận đấu hỗ trợ không ổn định.

  • 6462(62/100)từ 3 trận gần nhất

    Chỉ số KDA 2.2 qua 55 trận cho thấy sự thiếu ổn định, kéo điểm nhất quán của Keshi xuống còn 62.

  • 8886(86/100)

    DPM 480.6 của anh cho thấy sức ép ổn định, nhưng những màn outplay ở đấu trường lớn còn mỏng khiến chỉ số cơ học của Oner chỉ đạt 86.

  • 5759(59/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số KDA ổn định 2.7 của Peter qua 32 trận cho thấy ít trận sa sút hơn, nâng độ ổn định của anh lên 59.

  • 8486(86/100)

    Tỷ lệ sát thương 28.7% của Peyz cho thấy anh ấy đang gánh vác các pha giao tranh mạnh mẽ hơn, đẩy chỉ số Teamfighting lên 86.

  • 7880(80/100)từ 2 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 74.6% của Raptor cho thấy anh ấy luôn có mặt trong giao tranh, đẩy chỉ số Teamfighting lên 80.

  • 6971(71/100)từ 3 trận gần nhất
    Thua0 thắng 1 thua · vs Karmine Corp · 0-2

    Khoảng cách +220 vàng ở phút 15 cho thấy lối đi rừng giai đoạn đầu của Tarzan đang trở nên chặt chẽ hơn, đẩy chỉ số Laning lên 71.

  • 8688(88/100)từ 2 trận gần nhất
    Thua0 thắng 1 thua · vs Dplus KIA · 1-2

    Khoảng cách vàng ổn định +135.5 ở phút 15 cho thấy khả năng kiểm soát đường của Viper đang siết chặt hơn, đẩy chỉ số Laning lên 88.

Thứ Sáu, 14 tháng 8, 2026

  • 8781(81/100)từ 3 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 65.9% của Peyz cho thấy anh đang tách khỏi các cuộc giao tranh, khiến chỉ số Teamfighting giảm xuống còn 81.

  • 5156(56/100)từ 1 trận gần nhất

    Với chỉ số KDA ổn định 2.4 qua 48 trận, Lehends đã giảm những lần roam liều lĩnh, nâng độ ổn định lên 56.

  • 6873(73/100)từ 1 trận gần nhất

    746.8 DPM của Scout qua 56 trận cho thấy khả năng thi đấu đường giữa sắc bén hơn, nâng chỉ số Mechanics lên 73.

  • 6864(64/100)từ 3 trận gần nhất

    Chỉ số KDA 3.5 qua 39 trận cho thấy phong độ hỗ trợ của Jun đang chững lại, khiến Consistency giảm xuống còn 64.

  • 6872(72/100)từ 1 trận gần nhất

    Dù GD@15 là −263.7, các đợt di chuyển sắc bén hơn của Karis và bản đồ

  • 6561(61/100)từ 1 trận gần nhất

    DPM 610.9 của anh ấy thấp hơn so với các tuyển thủ đường giữa khác, nên chỉ số Mechanics chỉ đạt 61 dù có lối chơi macro tốt.

  • 6972(72/100)từ 1 trận gần nhất

    Với chỉ số GD@15 trung bình +110.8, Burdol liên tục thắng thế trong các pha đối đầu ở đường trên, đẩy chỉ số Laning lên 72.

  • 7976(76/100)từ 1 trận gần nhất

    Những màn trình diễn không đồng đều ở vị trí đi rừng đã kéo chỉ số KDA trung bình của anh xuống 3.8, làm giảm độ ổn định của GIDEON xuống còn 76.

  • 6764(64/100)từ 1 trận gần nhất

    8.4 CS/phút của Kingen cho thấy khả năng đi đường thiếu ổn định hơn, kéo điểm Mechanics của anh xuống còn 64.

  • 6562(62/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số KDA 2.8 qua 56 trận cho thấy các pha đổi mạng không đồng đều giữa các trận, kéo độ ổn định của anh xuống còn 62.

  • 9188(88/100)từ 3 trận gần nhất

    Với chỉ số KDA 3.8 qua 58 trận, Oner vẫn giữ được sự ổn định, nhưng ít đêm thi đấu bùng nổ hơn đã kéo anh xuống hạng 88.

  • 5855(55/100)từ 1 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 59% của Paduck cho thấy anh đang tách khỏi các trận combo tổng ở đường dưới LEC, nên điểm số bị giảm.

  • 8784(84/100)

    Chỉ số KDA 2.1 cho thấy những trận đường trên thiếu ổn định hơn, khiến độ ổn định của Siwoo giảm từ 87 xuống 84.

  • 6360(60/100)từ 1 trận gần nhất

    Khả năng đi đường của Teddy giảm xuống 60 khi các lợi thế đầu game bị tuột mất, trung bình đạt -92.1 GD@15 qua 55 trận.

  • 6163(63/100)từ 1 trận gần nhất

    Lối chơi solo lane sạch sẽ hơn thể hiện qua 580.6 DPM, đẩy chỉ số Mechanics của Casting lên 63.

  • 8684(84/100)

    Chovy vẫn áp đảo đường (+347.9 GD@15), nhưng khả năng đọc bản đồ chậm hơn ở giữa trận kéo chỉ số Macro của anh xuống 84.

  • 8082(82/100)

    KDA ổn định 5.6 của CoreJJ ở vị trí support giúp độ ổn định của anh tăng lên mức 82.

  • 5351(51/100)từ 1 trận gần nhất

    Kho tướng ngày càng hẹp của Diable ở vị trí xạ thủ đã kéo chỉ số đa dạng của anh xuống 51 sau 52 trận.

  • 7072(72/100)từ 3 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 57.4% cho thấy Faker đang xuất hiện nhiều hơn trong các giao tranh, đẩy chỉ số Teamfighting lên 72.

  • 8078(78/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số KP 75.4% của Kael vẫn cho thấy sự hiện diện vững chắc, nhưng tác động trong các giao tranh của anh ấy giảm nhẹ trong split này.

  • 8789(89/100)từ 3 trận gần nhất

    Chỉ số KDA 4.4 ổn định của Keria qua 61 trận cho thấy ít trận thi đấu kém hơn, đưa độ ổn định của anh lên 89.

  • 8684(84/100)từ 3 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 71.6% của Lucid vẫn kém hơn các đi rừng hàng đầu trong giao tranh, kéo chỉ số Teamfighting từ 86 xuống 84

  • 8179(79/100)từ 1 trận gần nhất

    Dù có lợi thế +195 vàng ở phút 15, việc di chuyển trên bản đồ của Tarzan hơi lệch hướng, khiến Macro giảm từ 81 xuống 79.

  • 9997(97/100)

    Zeka đã dựa vào một pool tướng hẹp hơn trên đấu trường lớn, khiến lợi thế đa năng của anh giảm nhẹ.

Thứ Năm, 13 tháng 8, 2026

  • 6877(77/100)từ 2 trận gần nhất

    KDA ổn định 4.2 của Kellin qua 51 trận cho thấy anh giảm bớt những lần roam liều lĩnh, giúp nâng cao chỉ số ổn định.

  • 7368(68/100)từ 2 trận gần nhất

    Dù có lợi thế nhẹ về CS@15, con số GD@15 là -92.4 cho thấy các pha rotate và trao đổi map đang trượt dần giữa mùa.

  • 8884(84/100)từ 2 trận gần nhất

    Những màn trình diễn hỗ trợ không đồng đều qua 58 trận đã làm giảm tính ổn định của anh ấy, với KDA dừng lại ở mức 4.5.

  • 8783(83/100)từ 2 trận gần nhất

    KDA 4.2 qua 61 trận vẫn khá vững, nhưng những trận đấu ở đường dưới thiếu ổn định đã làm giảm sự đều đặn của anh.

  • 6367(67/100)từ 2 trận gần nhất

    Những màn trình diễn ổn định hơn ở đường rừng của Raptor duy trì KDA 2.9 qua 51 trận, đẩy chỉ số Consistency lên 67.

  • 7571(71/100)từ 2 trận gần nhất

    Lợi thế đầu trận của Ucal đã giảm xuống chỉ còn +56.4 GD@15 sau 56 trận, kéo chỉ số Laning của anh xuống còn 71.

  • 9288(88/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số KDA 3.4 qua 61 trận cho thấy phong độ nền của Zeus ở đường trên đang xuất hiện nhiều đêm chơi kém hơn một chút.

  • 6158(58/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số KDA 2.4 qua 56 trận cho thấy phong độ hỗ trợ của Andil không ổn định qua từng trận, kéo giảm chỉ số Consistency.

  • 6770(70/100)từ 2 trận gần nhất

    Lối chơi đường trên ổn định hơn với KDA 2.5 qua 50 trận đã giúp chỉ số Consistency của anh tăng từ 67 lên 70.

  • 7976(76/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số KDA 3.1 qua 61 trận cho thấy hiệu suất đi rừng của Kanavi có phần dao động, đủ để làm giảm tính ổn định.

  • 7875(75/100)từ 2 trận gần nhất

    DPM 652.5 của anh ấy thua kém các đối thủ đường trên, nên chỉ số Mechanics giảm xuống 75 dù có kỹ năng đi đường xuất sắc.

  • 9295(95/100)từ 2 trận gần nhất

    KDA ổn định 5,5 của Ruler qua 60 trận cho thấy hầu như không có trận nào sa sút, đẩy chỉ số ổn định lên 95.

  • 9295(95/100)từ 2 trận gần nhất
    Thua0 thắng 1 thua · vs Dplus KIA · 1-2

    KDA ổn định 5.0 của Viper qua 79 trận cho thấy lý do vì sao chỉ số Consistency của anh tăng lên 95.

  • 6764(64/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số KDA 2.8 sau 56 trận cho thấy lối chơi đi rừng của Willer đang thiếu ổn định, kéo Consistency của anh xuống còn 64.

  • 9693(93/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số ổn định của Zeka giảm nhẹ xuống 93, với KDA 5.7 qua 61 trận, hơi kém hơn so với tiêu chuẩn thường thấy của anh ở vị trí mid.

  • 8785(85/100)từ 2 trận gần nhất

    786.8 DPM của Aiming vẫn rất mạnh, nhưng khả năng thực hiện giao tranh tổng cần chặt chẽ hơn khiến Mechanics giảm xuống 85.

  • 5759(59/100)
  • 7981(81/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số +82.7 GD@15 của Canyon phản ánh lối đi rừng sắc bén hơn, nâng Macro của anh từ 79 lên 81.

  • 8486(86/100)

    Lợi thế +347.9 vàng ở phút 15 đã biến quyền kiểm soát sớm thành những quyết định bản đồ rõ ràng hơn, đẩy chỉ số Macro lên 86.

  • 7173(73/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số KDA ổn định 2.3 của Clear qua 51 trận cho thấy ít sai sót hơn ở đường, giúp Consistency tăng lên 73.

  • 6264(64/100)
  • 7876(76/100)

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 52.3% của Doran cho thấy tác động nhẹ hơn trong giao tranh tổng, khiến điểm của anh giảm từ 78 xuống 76.

  • 9496(96/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số KDA ổn định 5.6 của Duro qua 60 trận cho thấy một hỗ trợ hiếm khi lãng phí mạng sống, giúp nâng cao độ ổn định.

  • 8385(85/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số KDA ổn định 2.8 của Hoya qua 48 trận cho thấy ít lỗi hơn ở đường trên, đẩy Consistency lên 85.

  • 8587(87/100)

    Chỉ số KDA ổn định 2.1 của Siwoo trên các đấu trường lớn cho thấy ít giai đoạn sa sút ở đường trên hơn, nâng độ ổn định lên 87.

  • 8886(86/100)

    Lợi thế +344.7 GD@15 của Smash không chuyển hóa thành khả năng kiểm soát bản đồ, khiến chỉ số Macro của anh ấy giảm xuống 86.

  • 6769(69/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số KDA ổn định 3.6 qua 52 trận cho thấy các lỗi ở đường dưới của Taeyoon đang ngày càng hiếm gặp.

Thứ Tư, 12 tháng 8, 2026

  • 5663(63/100)từ 1 trận gần nhất

    Khả năng thực hiện giao tranh nhỏ sắc bén hơn thể hiện qua chỉ số 219.8 DPM, nâng cơ học của Peter lên 63.

  • 8288(88/100)từ 1 trận gần nhất
    Thắng5 thắng 0 thua · vs Karmine Corp · 3-0

    Chỉ số 7.2 CS/phút của Sharvel qua 14 trận cho thấy cách di chuyển sắc bén hơn, nâng chỉ số Mechanics của anh lên 88.

  • 6864(64/100)từ 1 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 63.1% của Bulldog cho thấy anh đang dần đứng ngoài các pha giao tranh, kéo chỉ số teamfighting xuống 64.

  • 9195(95/100)từ 1 trận gần nhất

    Kho tướng đi rừng đa dạng của Cuzz tiếp tục mở rộng, giúp chỉ số đa năng của anh tăng lên 95 sau 61 trận.

  • 7571(71/100)từ 1 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 66.7% cho thấy Diable đang dần đứng ngoài các trận combat quan trọng ở đường dưới.

  • 6468(68/100)từ 1 trận gần nhất

    752.9 DPM của Scout thể hiện khả năng thực hiện cơ học sắc bén hơn trong giao tranh, đẩy Mechanics lên 68.

  • 8892(92/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số KDA ổn định 4.3 của Smash qua 61 trận cho thấy độ tin cậy đã nâng mức ổn định của anh lên 92.

  • 7780(80/100)từ 1 trận gần nhất

    Áp lực đường liên tục của Bdd thể hiện rõ khi trung bình +98 GD@15 đẩy chỉ số Laning của anh lên 80.

  • 7269(69/100)từ 1 trận gần nhất

    DuDu hiện đang thua kinh nghiệm ở phút 15 (-8.7), một dấu hiệu cho thấy sức ép đường giảm sút, khiến chỉ số Laning của anh giảm xuống 69.

  • 9194(94/100)từ 1 trận gần nhất
    Thua0 thắng 1 thua · vs Karmine Corp · 0-2

    Chỉ số KDA ổn định 4.5 của Kael qua 63 trận cho thấy một hỗ trợ hiếm khi có đêm thi đấu tệ.

  • 5148(48/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số KDA 2.2 qua 53 trận cho thấy những trận đấu lên xuống thất thường đang kéo sự ổn định của Kingen đi xuống.

  • 5754(54/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số KDA 2.4 qua 47 trận cho thấy phong độ hỗ trợ thiếu ổn định, kéo mức độ ổn định của Lehends xuống còn 54.

  • 7780(80/100)từ 1 trận gần nhất

    Việc Lucid mở rộng bộ tướng đi rừng qua 59 trận đã nâng độ đa dạng của anh lên 80.

  • 7572(72/100)từ 1 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 60.4% cho thấy ShowMaker đang tránh xa các trận giao tranh, kéo chỉ số teamfighting của anh xuống còn 72.

  • 6866(66/100)từ 1 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 62% của Clozer khiến anh kém một bậc so với các mid LCK trong giao tranh, đẩy anh xuống vị trí 66.

  • 5452(52/100)từ 1 trận gần nhất

    Bị tụt lại 730 vàng ở phút 15 khiến anh chỉ có thể phản ứng chứ không thể chi phối bản đồ, vì vậy Macro của anh bị giảm sút.

  • 7876(76/100)

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 52.3% của Doran cho thấy anh đang xa rời các trận combat quan trọng, kéo chỉ số Teamfighting lên 76.

  • 9395(95/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số +12.8 GD@15 của Effort cho thấy khả năng roam và bắt nhịp tầm nhìn của anh vẫn đang phát huy hiệu quả, đẩy điểm Macro lên 95.

  • 8886(86/100)

    801 DPM là mức ổn nhưng chưa đạt tầm elite-carry cho một bot lane, nên chỉ số Mechanics của anh ấy giảm xuống 86.

  • 9391(91/100)

    KDA 5.5 của Ruler vẫn giữ vững, nhưng vài trận đấu chưa ổn định trên sân khấu lớn đã kéo chỉ số ổn định của anh xuống còn 91.

  • 8587(87/100)

    KDA ổn định 2.1 của Siwoo trên sân khấu cho thấy ít lỗi lane hơn, đẩy chỉ số Consistency của anh lên 87.

  • 6870(70/100)từ 1 trận gần nhất

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 71.9% của Sponge cho thấy anh luôn xuất hiện trong các trận giao tranh, đẩy chỉ số Teamfighting lên 70.

  • 7573(73/100)từ 1 trận gần nhất

    CS@15 chững lại của Tarzan cho thấy lối đi rừng chậm hơn, khiến điểm Macro của anh giảm từ 75 xuống 73.

  • 8082(82/100)từ 1 trận gần nhất
    Thua0 thắng 1 thua · vs Dplus KIA · 1-2

    Tỷ lệ sát thương 28.8% của Viper giúp anh luôn giữ vai trò trung tâm trong mọi giao tranh, nâng chỉ số Teamfighting lên 82.

Thứ Ba, 11 tháng 8, 2026

  • 7274(74/100)

    Đoạn clip với 10.1 CS/phút trên sân khấu lớn cho thấy kỹ năng đường dưới của anh ấy đang trở nên sắc bén hơn.

  • 9395(95/100)

    Chỉ số KDA ổn định 4.7 của Canyon trên đấu trường lớn giúp lối chơi rừng của anh luôn sạch sẽ và đáng tin cậy, đẩy độ ổn định lên mức 95.

  • 8486(86/100)

    Tỷ lệ tham gia hạ gục 67.8% cho thấy Chovy đang tham chiến quyết đoán hơn trên đấu trường lớn.

  • 8890(90/100)

    Chỉ số KDA 4.4 ổn định của Delight trên các sân khấu lớn củng cố cho mức tăng nhỏ của Consistency lên 90.

  • 8688(88/100)

    Chỉ số 10.1 CS/phút của Gumayusi cho thấy khả năng đi đường sắc sảo hơn trên các sân khấu lớn, nâng Mechanics lên 88.

  • 8385(85/100)

    Những đường roam sắc bén cùng 262.9 DPM trên các sân khấu lớn giúp chỉ số Mechanics của Keria tăng lên 85.

  • 8688(88/100)

    KDA ổn định 4.4 của Kyeahoo trên sân khấu lớn đã giúp Consistency của anh tăng lên 88.

  • 8179(79/100)

    Chỉ số +673 GD@15 của anh ấy cho thấy sự áp đảo đường, nhưng lợi thế đó ít khi chuyển hóa thành khả năng kiểm soát bản đồ.

  • 9193(93/100)

    Chỉ số KDA ổn định 5.5 trên các đấu trường lớn cho thấy Ruler hiếm khi sa sút ở đường dưới, nâng Consistency lên mức 93.

Thứ Hai, 10 tháng 8, 2026

  • 5763(63/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số cơ học của CoreJJ tăng lên 63 khi DPM 202.4 của anh ấy cho thấy khả năng thực thi vai support sắc bén hơn.

  • 6864(64/100)từ 1 trận gần nhất

    Sự ổn định của Quad giảm xuống 64 khi những màn trình diễn không đều khiến KDA 4.5 của anh kém vững chắc hơn qua 37 ván đấu.

  • 6662(62/100)từ 1 trận gần nhất

    Lợi thế đầu trận của SamD dần mờ nhạt — chỉ số +112.9 GD@15 khiêm tốn không đủ để giữ vững Laning ở mức 66.

  • 7881(81/100)từ 1 trận gần nhất

    Độ ổn định của Morgan tăng lên 81 khi KDA 3 vững chắc của anh ấy duy trì xuyên suốt 42 ván đấu.

  • 7577(77/100)

    Pool tướng rộng của Berserker trên sân khấu lớn đã nâng chỉ số linh hoạt của anh ấy lên 77.

  • 8688(88/100)

    KDA 3.7 ổn định của Kiin ở đường trên cho thấy phong độ ít biến động, giúp chỉ số Consistency của anh đạt mức 88.

  • 8886(86/100)

    KDA 4.4 của Kyeahoo vẫn giữ vững, nhưng vài trận đấu đường giữa thiếu ổn định khiến Consistency của anh giảm xuống còn 86.

  • 8785(85/100)

    DPM 459.8 của Lucid cho thấy áp lực cơ động có phần thấp hơn trên các đấu trường lớn, khiến điểm Mechanics giảm xuống 85.

  • 8991(91/100)

    Việc theo dõi bản đồ từ sớm của Oner đã được đền đáp — lợi thế +42.8 GD@15 đã nâng điểm đi đường của anh lên 91.

  • 8785(85/100)

    Màn chơi đường của ShowMaker giảm nhẹ khi XPD@15 của anh tụt xuống -19.2 trong giai đoạn đầu.

Chủ Nhật, 9 tháng 8, 2026

  • 4740(40/100)từ 3 trận gần nhất

    Chỉ số teamfighting của Callme giảm xuống 40, với KP trượt xuống 59.7% qua 22 ván đấu.

  • 6976(76/100)từ 1 trận gần nhất

    Karis leo lên 76 điểm teamfighting, được hỗ trợ bởi tỷ lệ tham chiến kill ổn định 63.9%.

  • 4539(39/100)từ 2 trận gần nhất

    Khả năng đánh trận đồng đội của IgNar giảm sút khi tỷ lệ sát thương 7,3% khiến anh quá thụ động trong các trận chiến.

  • 6762(62/100)từ 1 trận gần nhất

    Sự ổn định của Quad giảm xuống 62 khi những màn trình diễn thất thường ở mid làm giảm giá trị KDA 4.6 vững chắc của anh.

  • 8682(82/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số CS/min thấp 1.2 bộc lộ sự lơi lỏng trong thực thi, khiến điểm cơ bản của anh ấy tụt xuống còn 82.

  • 6771(71/100)từ 1 trận gần nhất

    KDA ổn định 4.0 của Kellin trong 48 ván đấu đã nâng chỉ số ổn định của anh từ 67 lên 71.

  • 7773(73/100)từ 1 trận gần nhất

    Sự ổn định của Ucal giảm xuống 73 khi KDA 4 cho thấy một số ván đấu thiếu đều đặn ở làn giữa.

  • 7377(77/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số đánh trận đồng đội của Willer tăng lên 77, được hỗ trợ bởi tỷ lệ tham gia tiêu diệt ấn tượng 72.3% trong các trận chiến.

  • 8178(78/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số macro của Bdd giảm nhẹ xuống 78 khi lợi thế GD@15 +103.6 của anh không được tận dụng triệt để để kiểm soát bản đồ.

  • 7067(67/100)từ 2 trận gần nhất

    Chỉ số teamfighting của Berserker giảm xuống 67 khi KP 68.4% cho thấy anh ấy ít tạo ra ảnh hưởng hơn trong các trận đánh nhóm.

  • 7881(81/100)từ 1 trận gần nhất

    Độ ổn định của Canna tăng lên 81, được củng cố bởi chỉ số KDA đều đặn 3.1 qua 54 ván đấu.

  • 6972(72/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số đánh trận đồng đội của Cuzz tăng lên 72, được hỗ trợ bởi tỷ lệ tham chiến kill ấn tượng 70.2%.

  • 8790(90/100)từ 1 trận gần nhất

    KDA ổn định 4.4 của Kyeahoo đã nâng chỉ số nhất quán của anh ấy lên 90 qua 54 ván đấu.

  • 6366(66/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số laning của Morgan tăng lên 66, được hỗ trợ bởi lợi thế vàng +98 vững chắc ở phút 15.

  • 8083(83/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số cơ học của PerfecT leo lên 83 khi tốc độ 8.4 CS/phút sắc bén của anh ấy giúp nâng cao khả năng thực thi trên đường.

  • 6063(63/100)từ 1 trận gần nhất

    Sự ổn định của Raptor tăng lên 63 khi lối chơi rừng đều đặn hơn giúp cân bằng KDA của anh ấy qua 47 ván đấu.

  • 8689(89/100)từ 1 trận gần nhất

    Chỉ số cơ học của ShowMaker leo lên 89, được hỗ trợ bởi chỉ số DPM sắc bén 673 ở làn giữa.