Chuyển đến nội dung chính

Top 2018

27 members·6 stats

Bảng xếp hạngTổng thể

Chơi VS
  • 1
    LCKLCK86
    Mechanics91Laning94Teamfighting77Macro95Consistency82Versatility76
  • 2
    LCKLCK85
    Mechanics90Laning88Teamfighting87Macro66Consistency87Versatility91
  • 3
    LCKLCK85
    Mechanics81Laning91Teamfighting81Macro69Consistency88Versatility97
  • 4
    LPLLPL79
    Mechanics68Laning62Teamfighting65Macro95Consistency86Versatility100
  • 5
    LPLLPL79
    Mechanics89Laning92Teamfighting68Macro64Consistency73Versatility88
  • 6
    LPLLPL79
    Mechanics86Laning74Teamfighting82Macro80Consistency79Versatility73
  • 7
    LPLLPL79
    Mechanics83Laning80Teamfighting88Macro76Consistency74Versatility74
  • 8
    LPLLPL77
    Mechanics88Laning71Teamfighting88Macro65Consistency70Versatility77
  • 9
    LCKLCK75
    Mechanics78Laning77Teamfighting72Macro66Consistency66Versatility89
  • 10
    LCKLCK75
    Mechanics72Laning71Teamfighting71Macro78Consistency90Versatility68
  • 11
    LPLLPL75
    Mechanics65Laning60Teamfighting66Macro75Consistency95Versatility89
  • 12
    LCKLCK74
    Mechanics79Laning53Teamfighting71Macro94Consistency70Versatility76
  • 13
    LPLLPL74
    Mechanics77Laning73Teamfighting83Macro79Consistency67Versatility62
  • 14
    LCKLCK73
    Mechanics70Laning60Teamfighting90Macro96Consistency58Versatility63
  • 15
    LPLLPL72
    Mechanics74Laning72Teamfighting63Macro60Consistency77Versatility84
  • 16
    LPLLPL72
    Mechanics64Laning73Teamfighting64Macro67Consistency88Versatility75
  • 17
    LPLLPL72
    Mechanics69Laning70Teamfighting63Macro69Consistency85Versatility76
  • 18
    LCKLCK71
    Mechanics67Laning80Teamfighting64Macro67Consistency73Versatility73
  • 19
    LPLLPL71
    Mechanics62Laning76Teamfighting71Macro70Consistency79Versatility70
  • 20
    LPLLPL71
    Mechanics78Laning71Teamfighting80Macro83Consistency56Versatility59
  • 21
    LPLLPL71
    Mechanics77Laning74Teamfighting76Macro76Consistency62Versatility62
  • 22
    LCKLCK70
    Mechanics61Laning69Teamfighting73Macro58Consistency69Versatility88
  • 23
    LCKLCK69
    Mechanics63Laning77Teamfighting75Macro74Consistency71Versatility54
  • 24
    LPLLPL69
    Mechanics68Laning75Teamfighting75Macro81Consistency57Versatility57
  • 25
    LCKLCK68
    Mechanics73Laning65Teamfighting68Macro73Consistency67Versatility62
  • 26
    LPLLPL67
    Mechanics64Laning67Teamfighting59Macro71Consistency64Versatility77
  • 27
    LPLLPL67
    Mechanics64Laning73Teamfighting66Macro75Consistency66Versatility55

Champion theo chỉ số

Phân bố Tổng thể (27 members)trung bình cộng 74·trung vị 73
6786

Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần

Tổng quan xếp hạng Top 2018

Top 2018 so sánh 27 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Khan, với điểm trung bình 86. Về Mechanics, Khan xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 74, dao động từ 86 xuống 67.

Câu hỏi thường gặp

Ai xếp hạng #1 trong Top 2018?
Vị trí #1 tổng thể trong Top 2018 là Khan, với điểm trung bình 86.
Có bao nhiêu người được so sánh trong Top 2018?
27 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
Ai dẫn đầu về Mechanics?
Khan dẫn đầu về Mechanics.