Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 80 | 75 | 72 | 68 | 72 | 96 | 96 | ||
| 2 | 78 | 74 | 72 | 77 | 72 | 87 | 87 | ||
| 3 | 78 | 75 | 71 | 78 | 71 | 83 | 89 | ||
| 4 | 76 | 74 | 68 | 74 | 68 | 85 | 89 | ||
| 5 | 76 | 76 | 72 | 79 | 72 | 79 | 75 | ||
| 6 | 74 | 71 | 75 | 72 | 75 | 75 | 75 | ||
| 7 | 74 | 71 | 72 | 68 | 72 | 81 | 81 | ||
| 8 | 74 | 76 | 76 | 77 | 76 | 64 | · | ||
| 9 | 73 | 69 | 75 | 69 | 75 | 75 | 72 | ||
| 10 | 73 | 73 | 73 | 72 | 73 | 66 | 81 | ||
| 11 | 72 | 70 | 73 | 75 | 73 | 84 | 57 | ||
| 12 | 72 | 77 | 74 | 72 | 74 | 66 | 66 | ||
| 13 | 71 | 75 | 75 | 69 | 75 | 63 | 66 | ||
| 14 | 70 | 76 | 74 | 74 | 74 | 62 | 59 | ||
| 15 | Q | 70 | 70 | 72 | 75 | 72 | 70 | 61 | |
| 16 | 69 | 71 | 72 | 72 | 72 | 60 | 68 |
- Mechanics75Laning72Teamfighting68Macro72Consistency96Versatility96
- Mechanics74Laning72Teamfighting77Macro72Consistency87Versatility87
- Mechanics75Laning71Teamfighting78Macro71Consistency83Versatility89
- Mechanics74Laning68Teamfighting74Macro68Consistency85Versatility89
- Mechanics76Laning72Teamfighting79Macro72Consistency79Versatility75
- Mechanics71Laning75Teamfighting72Macro75Consistency75Versatility75
- Mechanics71Laning72Teamfighting68Macro72Consistency81Versatility81
- Mechanics76Laning76Teamfighting77Macro76Consistency64Versatility·
- Mechanics69Laning75Teamfighting69Macro75Consistency75Versatility72
- Mechanics73Laning73Teamfighting72Macro73Consistency66Versatility81
- Mechanics70Laning73Teamfighting75Macro73Consistency84Versatility57
- Mechanics77Laning74Teamfighting72Macro74Consistency66Versatility66
- Mechanics75Laning75Teamfighting69Macro75Consistency63Versatility66
- Mechanics76Laning74Teamfighting74Macro74Consistency62Versatility59
- Mechanics70Laning72Teamfighting75Macro72Consistency70Versatility61
- Mechanics71Laning72Teamfighting72Macro72Consistency60Versatility68
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (16 thành viên)trung bình cộng 74·trung vị 74
6980
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LPL Jungle 2016
LPL Jungle 2016 so sánh 16 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là ClearLove, với điểm trung bình 80. Về Mechanics, yolo xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 74, dao động từ 80 xuống 69.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LPL Jungle 2016?
- Vị trí #1 tổng thể trong LPL Jungle 2016 là ClearLove, với điểm trung bình 80.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LPL Jungle 2016?
- 16 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- yolo dẫn đầu về Mechanics.
LCK
Worlds
MSI










