Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 79 | 72 | 73 | 75 | 73 | 93 | 85 | ||
| 2 | 79 | 71 | 71 | 77 | 71 | 92 | 94 | ||
| 3 | 79 | 77 | 74 | 80 | 74 | 86 | 80 | ||
| 4 | 77 | 66 | 69 | 75 | 69 | 87 | 93 | ||
| 5 | 76 | 71 | 74 | 74 | 74 | 83 | 82 | ||
| 6 | 76 | 79 | 75 | 73 | 75 | 79 | 76 | ||
| 7 | 74 | 74 | 73 | 76 | 73 | 62 | 86 | ||
| 8 | 74 | 70 | 74 | 71 | 74 | 65 | 91 | ||
| 9 | 74 | 71 | 73 | 79 | 73 | 71 | 76 | ||
| 10 | 73 | 78 | 73 | 78 | 73 | 73 | 61 | ||
| 11 | 73 | 73 | 78 | 79 | 78 | 66 | 61 | ||
| 12 | 72 | 75 | 73 | 73 | 73 | 73 | 67 | ||
| 13 | 72 | 78 | 73 | 75 | 73 | 64 | 69 | ||
| 14 | 71 | 74 | 74 | 69 | 74 | 66 | 69 | ||
| 15 | 71 | 71 | 71 | 68 | 71 | 71 | 71 | ||
| 16 | 71 | 76 | 74 | 70 | 74 | 71 | 62 | ||
| 17 | 70 | 78 | 75 | 72 | 75 | 61 | 61 | ||
| 18 | 69 | 68 | 72 | 68 | 72 | 69 | 62 |
- Mechanics72Laning73Teamfighting75Macro73Consistency93Versatility85
- Mechanics71Laning71Teamfighting77Macro71Consistency92Versatility94
- Mechanics77Laning74Teamfighting80Macro74Consistency86Versatility80
- Mechanics66Laning69Teamfighting75Macro69Consistency87Versatility93
- Mechanics71Laning74Teamfighting74Macro74Consistency83Versatility82
- Mechanics79Laning75Teamfighting73Macro75Consistency79Versatility76
- Mechanics74Laning73Teamfighting76Macro73Consistency62Versatility86
- Mechanics70Laning74Teamfighting71Macro74Consistency65Versatility91
- Mechanics71Laning73Teamfighting79Macro73Consistency71Versatility76
- Mechanics78Laning73Teamfighting78Macro73Consistency73Versatility61
- Mechanics73Laning78Teamfighting79Macro78Consistency66Versatility61
- Mechanics75Laning73Teamfighting73Macro73Consistency73Versatility67
- Mechanics78Laning73Teamfighting75Macro73Consistency64Versatility69
- Mechanics74Laning74Teamfighting69Macro74Consistency66Versatility69
- Mechanics71Laning71Teamfighting68Macro71Consistency71Versatility71
- Mechanics76Laning74Teamfighting70Macro74Consistency71Versatility62
- Mechanics78Laning75Teamfighting72Macro75Consistency61Versatility61
- Mechanics68Laning72Teamfighting68Macro72Consistency69Versatility62
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (18 thành viên)trung bình cộng 74·trung vị 74
6979
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LPL Jungle 2017
LPL Jungle 2017 so sánh 18 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Ning, với điểm trung bình 79. Về Mechanics, Kid xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 74, dao động từ 79 xuống 69.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LPL Jungle 2017?
- Vị trí #1 tổng thể trong LPL Jungle 2017 là Ning, với điểm trung bình 79.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LPL Jungle 2017?
- 18 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Kid dẫn đầu về Mechanics.
LCK
Worlds
MSI














