Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 87 | 84 | 94 | 87 | 70 | 90 | 97 | ||
| 2 | 84 | 72 | 93 | 76 | 91 | 82 | 91 | ||
| 3 | 81 | 90 | 72 | 74 | 95 | 68 | 87 | ||
| 4 | 75 | 81 | 57 | 81 | 66 | 74 | 89 | ||
| 5 | 75 | 59 | 59 | 65 | 69 | 100 | 96 | ||
| 6 | 72 | 75 | 75 | 83 | 57 | 68 | 75 | ||
| 7 | 66 | 75 | 65 | 69 | 51 | 51 | 86 | ||
| 8 | 62 | 56 | 57 | 71 | 62 | 60 | 66 | ||
| 9 | 56 | 46 | 46 | 44 | 58 | 67 | 74 | ||
| 10 | 46 | 58 | 40 | 53 | 28 | 47 | 50 |
- Mechanics84Laning94Teamfighting87Macro70Consistency90Versatility97
- Mechanics72Laning93Teamfighting76Macro91Consistency82Versatility91
- Mechanics90Laning72Teamfighting74Macro95Consistency68Versatility87
- Mechanics81Laning57Teamfighting81Macro66Consistency74Versatility89
- Mechanics59Laning59Teamfighting65Macro69Consistency100Versatility96
- Mechanics75Laning75Teamfighting83Macro57Consistency68Versatility75
- Mechanics75Laning65Teamfighting69Macro51Consistency51Versatility86
- Mechanics56Laning57Teamfighting71Macro62Consistency60Versatility66
- Mechanics46Laning46Teamfighting44Macro58Consistency67Versatility74
- Mechanics58Laning40Teamfighting53Macro28Consistency47Versatility50
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 70·trung vị 75
4687
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng MSI Support 2025
MSI Support 2025 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Keria, với điểm trung bình 87. Về Mechanics, ON xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 70, dao động từ 87 xuống 46.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong MSI Support 2025?
- Vị trí #1 tổng thể trong MSI Support 2025 là Keria, với điểm trung bình 87.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong MSI Support 2025?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- ON dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds








