Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 67 | 62 | 67 | 67 | 47 | 74 | 82 | ||
| 2 | 64 | 59 | 55 | 61 | 64 | 60 | 85 | ||
| 3 | 63 | 59 | 61 | 65 | 59 | 62 | 70 | ||
| 4 | 63 | 65 | 67 | 62 | 55 | 65 | 61 | ||
| 5 | 61 | 61 | 59 | 61 | 56 | 68 | 58 | ||
| 6 | 57 | 61 | 63 | 62 | 67 | 61 | 28 | ||
| 7 | 50 | 61 | 54 | 56 | 58 | 55 | 18 | ||
| 8 | 50 | 54 | 56 | 51 | 55 | 48 | 36 | ||
| 9 | 48 | 57 | 54 | 55 | 62 | 51 | 7 | ||
| 10 | 46 | 51 | 52 | 51 | 57 | 50 | 17 |
- Mechanics62Laning67Teamfighting67Macro47Consistency74Clutch82
- Mechanics59Laning55Teamfighting61Macro64Consistency60Clutch85
- Mechanics59Laning61Teamfighting65Macro59Consistency62Clutch70
- Mechanics65Laning67Teamfighting62Macro55Consistency65Clutch61
- Mechanics61Laning59Teamfighting61Macro56Consistency68Clutch58
- Mechanics61Laning63Teamfighting62Macro67Consistency61Clutch28
- Mechanics61Laning54Teamfighting56Macro58Consistency55Clutch18
- Mechanics54Laning56Teamfighting51Macro55Consistency48Clutch36
- Mechanics57Laning54Teamfighting55Macro62Consistency51Clutch7
- Mechanics51Laning52Teamfighting51Macro57Consistency50Clutch17
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 members)trung bình cộng 57·trung vị 61
4667
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Support 2025
LEC Support 2025 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Labrov, với điểm trung bình 67. Về Mechanics, Jun xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 57, dao động từ 67 xuống 46.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Support 2025?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Support 2025 là Labrov, với điểm trung bình 67.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Support 2025?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Jun dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI








