Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 68 | 59 | 64 | 59 | 64 | 67 | 92 | ||
| 2 | 63 | 66 | 65 | 58 | 49 | 67 | 74 | ||
| 3 | 57 | 58 | 58 | 52 | 61 | 54 | 60 | ||
| 4 | 56 | 59 | 64 | 60 | 47 | 60 | 48 | ||
| 5 | 56 | 50 | 55 | 56 | 57 | 58 | 58 | ||
| 6 | 52 | 49 | 54 | 51 | 59 | 55 | 44 | ||
| 7 | 52 | 50 | 56 | 55 | 51 | 56 | 44 | ||
| 8 | 48 | 56 | 51 | 49 | 50 | 50 | 33 | ||
| 9 | 45 | 47 | 43 | 46 | 54 | 47 | 30 | ||
| 10 | 45 | 53 | 52 | 54 | 47 | 53 | 9 | ||
| 11 | 42 | 50 | 45 | 51 | 50 | 44 | 9 | ||
| 12 | 42 | 52 | 51 | 48 | 42 | 47 | 9 | ||
| 13 | 41 | 44 | 45 | 48 | 50 | 48 | 9 | ||
| 14 | 41 | 51 | 46 | 49 | 47 | 46 | 9 | ||
| 15 | 41 | 45 | 46 | 48 | 55 | 45 | 9 | ||
| 16 | 38 | 44 | 42 | 45 | 43 | 42 | 9 |
- Mechanics59Laning64Teamfighting59Macro64Consistency67Clutch92
- Mechanics66Laning65Teamfighting58Macro49Consistency67Clutch74
- Mechanics58Laning58Teamfighting52Macro61Consistency54Clutch60
- Mechanics59Laning64Teamfighting60Macro47Consistency60Clutch48
- Mechanics50Laning55Teamfighting56Macro57Consistency58Clutch58
- Mechanics49Laning54Teamfighting51Macro59Consistency55Clutch44
- Mechanics50Laning56Teamfighting55Macro51Consistency56Clutch44
- Mechanics56Laning51Teamfighting49Macro50Consistency50Clutch33
- Mechanics47Laning43Teamfighting46Macro54Consistency47Clutch30
- Mechanics53Laning52Teamfighting54Macro47Consistency53Clutch9
- Mechanics50Laning45Teamfighting51Macro50Consistency44Clutch9
- Mechanics52Laning51Teamfighting48Macro42Consistency47Clutch9
- Mechanics44Laning45Teamfighting48Macro50Consistency48Clutch9
- Mechanics51Laning46Teamfighting49Macro47Consistency46Clutch9
- Mechanics45Laning46Teamfighting48Macro55Consistency45Clutch9
- Mechanics44Laning42Teamfighting45Macro43Consistency42Clutch9
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (16 members)trung bình cộng 49·trung vị 48
3868
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng PCS Top 2022
PCS Top 2022 so sánh 16 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Hanabi, với điểm trung bình 68. Về Mechanics, Rest xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 49, dao động từ 68 xuống 38.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong PCS Top 2022?
- Vị trí #1 tổng thể trong PCS Top 2022 là Hanabi, với điểm trung bình 68.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong PCS Top 2022?
- 16 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Rest dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
VCS
Worlds
MSI














