Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 64 | 73 | 70 | 53 | 47 | 73 | 68 | ||
| 2 | 60 | 53 | 60 | 47 | 65 | 69 | 68 | ||
| 3 | 58 | 56 | 68 | 59 | 38 | 58 | 68 | ||
| 4 | 58 | 68 | 61 | 55 | 56 | 56 | 53 | ||
| 5 | 56 | 61 | 62 | 49 | 64 | 53 | 49 | ||
| 6 | 54 | 45 | 55 | 46 | 61 | 55 | 61 | ||
| 7 | 54 | 56 | 47 | 51 | 66 | 54 | 48 | ||
| 8 | 53 | 42 | 48 | 50 | 59 | 60 | 59 | ||
| 9 | 53 | 46 | 59 | 53 | 50 | 58 | 53 | ||
| 10 | 52 | 54 | 49 | 58 | 45 | 54 | 49 | ||
| 11 | 50 | 53 | 44 | 52 | 46 | 44 | 58 | ||
| 12 | 49 | 53 | 44 | 61 | 50 | 41 | 46 | ||
| 13 | 49 | 57 | 55 | 52 | 39 | 46 | 42 | ||
| 14 | 47 | 43 | 43 | 52 | 52 | 49 | 43 | ||
| 15 | 47 | 44 | 45 | 50 | 59 | 44 | 42 | ||
| 16 | 44 | 46 | 41 | 50 | 43 | 41 | · |
- Mechanics73Laning70Teamfighting53Macro47Consistency73Versatility68
- Mechanics53Laning60Teamfighting47Macro65Consistency69Versatility68
- Mechanics56Laning68Teamfighting59Macro38Consistency58Versatility68
- Mechanics68Laning61Teamfighting55Macro56Consistency56Versatility53
- Mechanics61Laning62Teamfighting49Macro64Consistency53Versatility49
- Mechanics45Laning55Teamfighting46Macro61Consistency55Versatility61
- Mechanics56Laning47Teamfighting51Macro66Consistency54Versatility48
- Mechanics42Laning48Teamfighting50Macro59Consistency60Versatility59
- Mechanics46Laning59Teamfighting53Macro50Consistency58Versatility53
- Mechanics54Laning49Teamfighting58Macro45Consistency54Versatility49
- Mechanics53Laning44Teamfighting52Macro46Consistency44Versatility58
- Mechanics53Laning44Teamfighting61Macro50Consistency41Versatility46
- Mechanics57Laning55Teamfighting52Macro39Consistency46Versatility42
- Mechanics43Laning43Teamfighting52Macro52Consistency49Versatility43
- Mechanics44Laning45Teamfighting50Macro59Consistency44Versatility42
- Mechanics46Laning41Teamfighting50Macro43Consistency41Versatility·
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (16 thành viên)trung bình cộng 53·trung vị 53
4464
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng PCS Top 2022
PCS Top 2022 so sánh 16 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Rest, với điểm trung bình 64. Về Mechanics, Rest xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 53, dao động từ 64 xuống 44.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong PCS Top 2022?
- Vị trí #1 tổng thể trong PCS Top 2022 là Rest, với điểm trung bình 64.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong PCS Top 2022?
- 16 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Rest dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
VCS
Worlds
MSI














