Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 62 | 68 | 74 | 55 | 46 | 67 | 62 | ||
| 2 | 61 | 72 | 61 | 52 | 67 | 55 | 58 | ||
| 3 | 58 | 61 | 66 | 46 | 61 | 58 | 54 | ||
| 4 | 57 | 62 | 57 | 57 | 48 | 51 | 66 | ||
| 5 | 52 | 43 | 53 | 41 | 65 | 68 | 44 | ||
| 6 | 48 | 45 | 44 | 54 | 54 | 48 | 41 | ||
| 7 | 48 | 35 | 41 | 50 | 35 | 57 | 68 | ||
| 8 | W | 47 | 48 | 50 | 45 | 59 | 42 | 39 | |
| 9 | 47 | 51 | 44 | 60 | 44 | 42 | 41 | ||
| 10 | 43 | 39 | 39 | 54 | 45 | 39 | · |
- Kỹ năng68Đi đường74Giao tranh55Vận hành46Ổn định67Bể tướng62
- Kỹ năng72Đi đường61Giao tranh52Vận hành67Ổn định55Bể tướng58
- Kỹ năng61Đi đường66Giao tranh46Vận hành61Ổn định58Bể tướng54
- Kỹ năng62Đi đường57Giao tranh57Vận hành48Ổn định51Bể tướng66
- Kỹ năng43Đi đường53Giao tranh41Vận hành65Ổn định68Bể tướng44
- Kỹ năng45Đi đường44Giao tranh54Vận hành54Ổn định48Bể tướng41
- Kỹ năng35Đi đường41Giao tranh50Vận hành35Ổn định57Bể tướng68
- Kỹ năng48Đi đường50Giao tranh45Vận hành59Ổn định42Bể tướng39
- Kỹ năng51Đi đường44Giao tranh60Vận hành44Ổn định42Bể tướng41
- Kỹ năng39Đi đường39Giao tranh54Vận hành45Ổn định39Bể tướng·
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 52·trung vị 52
4362
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng PCS Đường giữa 2022
PCS Đường giữa 2022 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Mission, với điểm trung bình 62. Về Kỹ năng, Pretender xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 52, dao động từ 62 xuống 43.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong PCS Đường giữa 2022?
- Vị trí #1 tổng thể trong PCS Đường giữa 2022 là Mission, với điểm trung bình 62.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong PCS Đường giữa 2022?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Pretender dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
VCS
Worlds
MSI







