Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 80 | 62 | 86 | 82 | 91 | 77 | 79 | ||
| 2 | 79 | 61 | 85 | 73 | 90 | 99 | 66 | ||
| 3 | 76 | 67 | 70 | 73 | 90 | 75 | 78 | ||
| 4 | 74 | 67 | 91 | 64 | 89 | 73 | 61 | ||
| 5 | 73 | 64 | 67 | 73 | 88 | 72 | · | ||
| 6 | 73 | 64 | 79 | 74 | 89 | 74 | 58 | ||
| 7 | 73 | 75 | 75 | 73 | 73 | 67 | · | ||
| 8 | 72 | 68 | 71 | 78 | 81 | 62 | · | ||
| 9 | 61 | 51 | 66 | 55 | 72 | 55 | 67 | ||
| 10 | 60 | 51 | 66 | 47 | 66 | 63 | 66 | ||
| 11 | 58 | 51 | 60 | 58 | 60 | 54 | 67 | ||
| 12 | 53 | 62 | 48 | 56 | 47 | 39 | 66 | ||
| 13 | 53 | 53 | 46 | 52 | 59 | 38 | 68 | ||
| 14 | 52 | 49 | 51 | 57 | 66 | 40 | 51 | ||
| 15 | 51 | 67 | 37 | 52 | 43 | 39 | 69 | ||
| 16 | 51 | 42 | 42 | 57 | 66 | 53 | 45 |
- Mechanics62Laning86Teamfighting82Macro91Consistency77Versatility79
- Mechanics61Laning85Teamfighting73Macro90Consistency99Versatility66
- Mechanics67Laning70Teamfighting73Macro90Consistency75Versatility78
- Mechanics67Laning91Teamfighting64Macro89Consistency73Versatility61
- Mechanics64Laning67Teamfighting73Macro88Consistency72Versatility·
- Mechanics64Laning79Teamfighting74Macro89Consistency74Versatility58
- Mechanics75Laning75Teamfighting73Macro73Consistency67Versatility·
- Mechanics68Laning71Teamfighting78Macro81Consistency62Versatility·
- Mechanics51Laning66Teamfighting55Macro72Consistency55Versatility67
- Mechanics51Laning66Teamfighting47Macro66Consistency63Versatility66
- Mechanics51Laning60Teamfighting58Macro60Consistency54Versatility67
- Mechanics62Laning48Teamfighting56Macro47Consistency39Versatility66
- Mechanics53Laning46Teamfighting52Macro59Consistency38Versatility68
- Mechanics49Laning51Teamfighting57Macro66Consistency40Versatility51
- Mechanics67Laning37Teamfighting52Macro43Consistency39Versatility69
- Mechanics42Laning42Teamfighting57Macro66Consistency53Versatility45
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (16 thành viên)trung bình cộng 65·trung vị 72
5180
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Worlds Support 2014
Worlds Support 2014 so sánh 16 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Zero, với điểm trung bình 80. Về Mechanics, GreenTea xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 65, dao động từ 80 xuống 51.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Worlds Support 2014?
- Vị trí #1 tổng thể trong Worlds Support 2014 là Zero, với điểm trung bình 80.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Worlds Support 2014?
- 16 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- GreenTea dẫn đầu về Mechanics.
LEC
LCS











