Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | Giải đấu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LCS | 66 | 57 | 60 | 62 | 57 | 66 | 94 | ||
| 2 | LEC | 66 | 59 | 68 | 63 | 70 | 70 | 68 | ||
| 3 | LEC | 64 | 62 | 63 | 61 | 63 | 62 | 74 | ||
| 4 | LEC | 63 | 71 | 59 | 58 | 48 | 65 | 74 | ||
| 5 | LEC | 63 | 51 | 63 | 57 | 60 | 68 | 80 | ||
| 6 | LEC | 63 | 55 | 71 | 60 | 65 | 67 | 61 | ||
| 7 | LCS | 62 | 49 | 54 | 59 | 62 | 62 | 86 | ||
| 8 | LEC | 59 | 60 | 60 | 64 | 64 | 64 | 39 | ||
| 9 | LCS | 56 | 53 | 65 | 59 | 55 | 59 | 44 | ||
| 10 | LCS | 55 | 56 | 60 | 55 | 50 | 58 | 49 | ||
| 11 | LCS | 55 | 53 | 51 | 55 | 62 | 53 | 56 | ||
| 12 | LCS | 52 | 63 | 43 | 50 | 46 | 53 | 56 | ||
| 13 | LCS | 51 | 54 | 51 | 53 | 49 | 47 | 53 | ||
| 14 | LEC | 51 | 60 | 52 | 51 | 57 | 54 | 34 | ||
| 15 | LEC | 49 | 63 | 52 | 57 | 52 | 56 | 11 | ||
| 16 | LCS | 48 | 51 | 56 | 53 | 52 | 52 | 25 | ||
| 17 | LCS | 48 | 52 | 55 | 57 | 54 | 60 | 11 | ||
| 18 | LEC | 48 | 52 | 53 | 55 | 53 | 49 | 27 | ||
| 19 | LCS | 47 | 59 | 52 | 51 | 60 | 48 | 11 | ||
| 20 | LEC | 46 | 51 | 51 | 53 | 63 | 44 | 11 | ||
| 21 | LCS | 45 | 50 | 48 | 47 | 56 | 42 | 24 | ||
| 22 | LCS | 45 | 55 | 52 | 50 | 53 | 46 | 11 | ||
| 23 | LEC | 45 | 52 | 50 | 56 | 55 | 48 | 11 |
- Mechanics57Laning60Teamfighting62Macro57Consistency66Clutch94
- Mechanics59Laning68Teamfighting63Macro70Consistency70Clutch68
- Mechanics62Laning63Teamfighting61Macro63Consistency62Clutch74
- Mechanics71Laning59Teamfighting58Macro48Consistency65Clutch74
- Mechanics51Laning63Teamfighting57Macro60Consistency68Clutch80
- Mechanics55Laning71Teamfighting60Macro65Consistency67Clutch61
- Mechanics49Laning54Teamfighting59Macro62Consistency62Clutch86
- Mechanics60Laning60Teamfighting64Macro64Consistency64Clutch39
- Mechanics53Laning65Teamfighting59Macro55Consistency59Clutch44
- Mechanics56Laning60Teamfighting55Macro50Consistency58Clutch49
- Mechanics53Laning51Teamfighting55Macro62Consistency53Clutch56
- Mechanics63Laning43Teamfighting50Macro46Consistency53Clutch56
- Mechanics54Laning51Teamfighting53Macro49Consistency47Clutch53
- Mechanics60Laning52Teamfighting51Macro57Consistency54Clutch34
- Mechanics63Laning52Teamfighting57Macro52Consistency56Clutch11
- Mechanics51Laning56Teamfighting53Macro52Consistency52Clutch25
- Mechanics52Laning55Teamfighting57Macro54Consistency60Clutch11
- Mechanics52Laning53Teamfighting55Macro53Consistency49Clutch27
- Mechanics59Laning52Teamfighting51Macro60Consistency48Clutch11
- Mechanics51Laning51Teamfighting53Macro63Consistency44Clutch11
- Mechanics50Laning48Teamfighting47Macro56Consistency42Clutch24
- Mechanics55Laning52Teamfighting50Macro53Consistency46Clutch11
- Mechanics52Laning50Teamfighting56Macro55Consistency48Clutch11
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (23 members)trung bình cộng 54·trung vị 52
4566
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Support 2014
Support 2014 so sánh 23 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là YellOwStaR, với điểm trung bình 66. Về Mechanics, Jesiz xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 54, dao động từ 66 xuống 45.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Support 2014?
- Vị trí #1 tổng thể trong Support 2014 là YellOwStaR, với điểm trung bình 66.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Support 2014?
- 23 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Jesiz dẫn đầu về Mechanics.
LEC
LCS
Worlds



















