Chuyển đến nội dung chính

Support 2014

23 members·6 stats

Bảng xếp hạngTổng thể

Chơi VS
  • Mechanics57Laning60Teamfighting62Macro57Consistency66Clutch94
  • Mechanics59Laning68Teamfighting63Macro70Consistency70Clutch68
  • 3
    LECLEC64
    Mechanics62Laning63Teamfighting61Macro63Consistency62Clutch74
  • 4
    LECLEC63
    Mechanics71Laning59Teamfighting58Macro48Consistency65Clutch74
  • 5
    LECLEC63
    Mechanics51Laning63Teamfighting57Macro60Consistency68Clutch80
  • 6
    LECLEC63
    Mechanics55Laning71Teamfighting60Macro65Consistency67Clutch61
  • 7
    LCSLCS62
    Mechanics49Laning54Teamfighting59Macro62Consistency62Clutch86
  • 8
    LECLEC59
    Mechanics60Laning60Teamfighting64Macro64Consistency64Clutch39
  • 9
    LCSLCS56
    Mechanics53Laning65Teamfighting59Macro55Consistency59Clutch44
  • 10
    LCSLCS55
    Mechanics56Laning60Teamfighting55Macro50Consistency58Clutch49
  • 11
    M
    LCSLCS55
    Mechanics53Laning51Teamfighting55Macro62Consistency53Clutch56
  • 12
    LCSLCS52
    Mechanics63Laning43Teamfighting50Macro46Consistency53Clutch56
  • 13
    LCSLCS51
    Mechanics54Laning51Teamfighting53Macro49Consistency47Clutch53
  • 14
    LECLEC51
    Mechanics60Laning52Teamfighting51Macro57Consistency54Clutch34
  • 15
    LECLEC49
    Mechanics63Laning52Teamfighting57Macro52Consistency56Clutch11
  • Mechanics51Laning56Teamfighting53Macro52Consistency52Clutch25
  • 17
    G
    LCSLCS48
    Mechanics52Laning55Teamfighting57Macro54Consistency60Clutch11
  • 18
    LECLEC48
    Mechanics52Laning53Teamfighting55Macro53Consistency49Clutch27
  • 19
    LCSLCS47
    Mechanics59Laning52Teamfighting51Macro60Consistency48Clutch11
  • 20
    LECLEC46
    Mechanics51Laning51Teamfighting53Macro63Consistency44Clutch11
  • 21
    LCSLCS45
    Mechanics50Laning48Teamfighting47Macro56Consistency42Clutch24
  • 22
    LCSLCS45
    Mechanics55Laning52Teamfighting50Macro53Consistency46Clutch11
  • 23
    LECLEC45
    Mechanics52Laning50Teamfighting56Macro55Consistency48Clutch11

Champion theo chỉ số

Phân bố Tổng thể (23 members)trung bình cộng 54·trung vị 52
4566

Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần

Tổng quan xếp hạng Support 2014

Support 2014 so sánh 23 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là YellOwStaR, với điểm trung bình 66. Về Mechanics, Jesiz xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 54, dao động từ 66 xuống 45.

Câu hỏi thường gặp

Ai xếp hạng #1 trong Support 2014?
Vị trí #1 tổng thể trong Support 2014 là YellOwStaR, với điểm trung bình 66.
Có bao nhiêu người được so sánh trong Support 2014?
23 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
Ai dẫn đầu về Mechanics?
Jesiz dẫn đầu về Mechanics.