Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | Giải đấu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LEC | 65 | 57 | 68 | 53 | 69 | 75 | 69 | ||
| 2 | LCS | 61 | 52 | 57 | 61 | 55 | 69 | 70 | ||
| 3 | LEC | 61 | 61 | 60 | 64 | 64 | 69 | 46 | ||
| 4 | LEC | 61 | 48 | 66 | 49 | 55 | 73 | 73 | ||
| 5 | LEC | 61 | 52 | 75 | 52 | 67 | 72 | 49 | ||
| 6 | LEC | 61 | 64 | 61 | 57 | 51 | 58 | 73 | ||
| 7 | LCS | 60 | 41 | 69 | 57 | 56 | 62 | 74 | ||
| 8 | LEC | 59 | 76 | 50 | 53 | 32 | 64 | 76 | ||
| 9 | LEC | 58 | 73 | 55 | 54 | 54 | 52 | 60 | ||
| 10 | LEC | 58 | 60 | 61 | 60 | 49 | 49 | 66 | ||
| 11 | LCS | 57 | 63 | 56 | 57 | 63 | 47 | 56 | ||
| 12 | LEC | 57 | 74 | 45 | 63 | 50 | 59 | 51 | ||
| 13 | LCS | 56 | 58 | 58 | 55 | 58 | 46 | 62 | ||
| 14 | LCS | 56 | 50 | 64 | 46 | 49 | 61 | 65 | ||
| 15 | LCS | 56 | 72 | 39 | 56 | 41 | 57 | 71 | ||
| 16 | LCS | 55 | 47 | 55 | 58 | 67 | 55 | 49 | ||
| 17 | LEC | 55 | 53 | 53 | 52 | 64 | 46 | 64 | ||
| 18 | LCS | 54 | 41 | 48 | 56 | 68 | 66 | 47 | ||
| 19 | LCS | 54 | 44 | 48 | 56 | 57 | 65 | 53 | ||
| 20 | LEC | 54 | 57 | 52 | 66 | 52 | 46 | 51 | ||
| 21 | LCS | 53 | 49 | 62 | 53 | 53 | 55 | 43 | ||
| 22 | LCS | 51 | 53 | 56 | 53 | 63 | 42 | 39 | ||
| 23 | LCS | 44 | 43 | 49 | 52 | 40 | 40 | 40 |
- Kỹ năng57Đi đường68Giao tranh53Vận hành69Ổn định75Bể tướng69
- Kỹ năng52Đi đường57Giao tranh61Vận hành55Ổn định69Bể tướng70
- Kỹ năng61Đi đường60Giao tranh64Vận hành64Ổn định69Bể tướng46
- Kỹ năng48Đi đường66Giao tranh49Vận hành55Ổn định73Bể tướng73
- Kỹ năng52Đi đường75Giao tranh52Vận hành67Ổn định72Bể tướng49
- Kỹ năng64Đi đường61Giao tranh57Vận hành51Ổn định58Bể tướng73
- Kỹ năng41Đi đường69Giao tranh57Vận hành56Ổn định62Bể tướng74
- Kỹ năng76Đi đường50Giao tranh53Vận hành32Ổn định64Bể tướng76
- Kỹ năng73Đi đường55Giao tranh54Vận hành54Ổn định52Bể tướng60
- Kỹ năng60Đi đường61Giao tranh60Vận hành49Ổn định49Bể tướng66
- Kỹ năng63Đi đường56Giao tranh57Vận hành63Ổn định47Bể tướng56
- Kỹ năng74Đi đường45Giao tranh63Vận hành50Ổn định59Bể tướng51
- Kỹ năng58Đi đường58Giao tranh55Vận hành58Ổn định46Bể tướng62
- Kỹ năng50Đi đường64Giao tranh46Vận hành49Ổn định61Bể tướng65
- Kỹ năng72Đi đường39Giao tranh56Vận hành41Ổn định57Bể tướng71
- Kỹ năng47Đi đường55Giao tranh58Vận hành67Ổn định55Bể tướng49
- Kỹ năng53Đi đường53Giao tranh52Vận hành64Ổn định46Bể tướng64
- Kỹ năng41Đi đường48Giao tranh56Vận hành68Ổn định66Bể tướng47
- Kỹ năng44Đi đường48Giao tranh56Vận hành57Ổn định65Bể tướng53
- Kỹ năng57Đi đường52Giao tranh66Vận hành52Ổn định46Bể tướng51
- Kỹ năng49Đi đường62Giao tranh53Vận hành53Ổn định55Bể tướng43
- Kỹ năng53Đi đường56Giao tranh53Vận hành63Ổn định42Bể tướng39
- Kỹ năng43Đi đường49Giao tranh52Vận hành40Ổn định40Bể tướng40
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (23 thành viên)trung bình cộng 57·trung vị 57
4465
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Hỗ trợ 2014
Hỗ trợ 2014 so sánh 23 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là YellOwStaR, với điểm trung bình 65. Về Kỹ năng, Jesiz xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 57, dao động từ 65 xuống 44.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Hỗ trợ 2014?
- Vị trí #1 tổng thể trong Hỗ trợ 2014 là YellOwStaR, với điểm trung bình 65.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Hỗ trợ 2014?
- 23 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Jesiz dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LEC
LCS
Worlds


















