Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 81 | 78 | 90 | 76 | 64 | 90 | 88 | ||
| 2 | 80 | 90 | 90 | 75 | 72 | 68 | 86 | ||
| 3 | 79 | 77 | 77 | 65 | 77 | 79 | 98 | ||
| 4 | 79 | 88 | 91 | 87 | 64 | 78 | 64 | ||
| 5 | 78 | 74 | 89 | 78 | 72 | 80 | 75 | ||
| 6 | 77 | 86 | 76 | 82 | 64 | 76 | · | ||
| 7 | 76 | 70 | 77 | 73 | 83 | 88 | 67 | ||
| 8 | 75 | 69 | 74 | 69 | 87 | 77 | 72 | ||
| 9 | 75 | 68 | 66 | 68 | 83 | 84 | 83 | ||
| 10 | 72 | 75 | 65 | 84 | 83 | 63 | 62 | ||
| 11 | 72 | 64 | 64 | 75 | 69 | 84 | 76 | ||
| 12 | 69 | 76 | 61 | 75 | 67 | 66 | · | ||
| 13 | 44 | 35 | 52 | 41 | 59 | 41 | 34 | ||
| 14 | 35 | 33 | 27 | 33 | 32 | 39 | 47 | ||
| 15 | 33 | 38 | 33 | 33 | 42 | 27 | 26 | ||
| 16 | 32 | 34 | 32 | 37 | 25 | 28 | 37 |
- Mechanics78Laning90Teamfighting76Macro64Consistency90Versatility88
- Mechanics90Laning90Teamfighting75Macro72Consistency68Versatility86
- Mechanics77Laning77Teamfighting65Macro77Consistency79Versatility98
- Mechanics88Laning91Teamfighting87Macro64Consistency78Versatility64
- Mechanics74Laning89Teamfighting78Macro72Consistency80Versatility75
- Mechanics86Laning76Teamfighting82Macro64Consistency76Versatility·
- Mechanics70Laning77Teamfighting73Macro83Consistency88Versatility67
- Mechanics69Laning74Teamfighting69Macro87Consistency77Versatility72
- Mechanics68Laning66Teamfighting68Macro83Consistency84Versatility83
- Mechanics75Laning65Teamfighting84Macro83Consistency63Versatility62
- Mechanics64Laning64Teamfighting75Macro69Consistency84Versatility76
- Mechanics76Laning61Teamfighting75Macro67Consistency66Versatility·
- Mechanics35Laning52Teamfighting41Macro59Consistency41Versatility34
- Mechanics33Laning27Teamfighting33Macro32Consistency39Versatility47
- Mechanics38Laning33Teamfighting33Macro42Consistency27Versatility26
- Mechanics34Laning32Teamfighting37Macro25Consistency28Versatility37
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (16 members)trung bình cộng 66·trung vị 75
3281
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Worlds Mid 2018
Worlds Mid 2018 so sánh 16 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là RooKie, với điểm trung bình 81. Về Mechanics, Perkz xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 66, dao động từ 81 xuống 32.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Worlds Mid 2018?
- Vị trí #1 tổng thể trong Worlds Mid 2018 là RooKie, với điểm trung bình 81.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Worlds Mid 2018?
- 16 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Perkz dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
MSI














