Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 83 | 79 | 92 | 58 | 85 | 89 | 92 | ||
| 2 | 82 | 77 | 82 | 83 | 85 | 70 | 95 | ||
| 3 | 82 | 72 | 90 | 72 | 84 | 88 | 88 | ||
| 4 | 80 | 75 | 90 | 60 | 89 | 78 | 90 | ||
| 5 | 76 | 71 | 82 | 76 | 61 | 80 | 86 | ||
| 6 | 73 | 73 | 76 | 69 | 78 | 66 | 76 | ||
| 7 | 72 | 71 | 89 | 60 | 53 | 66 | 93 | ||
| 8 | 72 | 60 | 65 | 60 | 83 | 78 | 83 | ||
| 9 | 62 | 59 | 58 | 56 | 61 | 61 | 74 | ||
| 10 | 62 | 65 | 52 | 62 | 62 | 61 | 70 | ||
| 11 | 59 | 65 | 69 | 51 | 54 | 45 | 72 | ||
| 12 | 51 | 49 | 42 | 49 | 51 | 43 | 73 | ||
| 13 | 50 | 50 | 41 | 50 | 57 | 41 | 62 | ||
| 14 | 37 | 39 | 30 | 45 | 28 | 34 | 46 | ||
| 15 | 32 | 38 | 23 | 27 | 38 | 26 | 42 |
- Mechanics79Laning92Teamfighting58Macro85Consistency89Versatility92
- Mechanics77Laning82Teamfighting83Macro85Consistency70Versatility95
- Mechanics72Laning90Teamfighting72Macro84Consistency88Versatility88
- Mechanics75Laning90Teamfighting60Macro89Consistency78Versatility90
- Mechanics71Laning82Teamfighting76Macro61Consistency80Versatility86
- Mechanics73Laning76Teamfighting69Macro78Consistency66Versatility76
- Mechanics71Laning89Teamfighting60Macro53Consistency66Versatility93
- Mechanics60Laning65Teamfighting60Macro83Consistency78Versatility83
- Mechanics59Laning58Teamfighting56Macro61Consistency61Versatility74
- Mechanics65Laning52Teamfighting62Macro62Consistency61Versatility70
- Mechanics65Laning69Teamfighting51Macro54Consistency45Versatility72
- Mechanics49Laning42Teamfighting49Macro51Consistency43Versatility73
- Mechanics50Laning41Teamfighting50Macro57Consistency41Versatility62
- Mechanics39Laning30Teamfighting45Macro28Consistency34Versatility46
- Mechanics38Laning23Teamfighting27Macro38Consistency26Versatility42
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (15 thành viên)trung bình cộng 65·trung vị 72
3283
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Worlds Mid 2019
Worlds Mid 2019 so sánh 15 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Chovy, với điểm trung bình 83. Về Mechanics, Chovy xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 65, dao động từ 83 xuống 32.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Worlds Mid 2019?
- Vị trí #1 tổng thể trong Worlds Mid 2019 là Chovy, với điểm trung bình 83.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Worlds Mid 2019?
- 15 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Chovy dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
MSI













