Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 83 | 81 | 95 | 81 | 83 | 95 | 63 | ||
| 2 | 82 | 75 | 78 | 76 | 93 | 88 | 81 | ||
| 3 | 81 | 68 | 69 | 78 | 93 | 81 | 98 | ||
| 4 | 80 | 67 | 83 | 73 | 68 | 94 | 94 | ||
| 5 | 74 | 74 | 74 | 88 | 77 | 73 | 59 | ||
| 6 | 74 | 79 | 83 | 62 | 67 | 80 | 71 | ||
| 7 | 74 | 85 | 74 | 73 | 68 | 79 | 65 | ||
| 8 | 73 | 78 | 78 | 73 | 75 | 63 | · | ||
| 9 | 69 | 75 | 66 | 69 | 68 | 68 | · | ||
| 10 | 62 | 68 | 58 | 62 | 65 | 58 | 61 | ||
| 11 | 60 | 61 | 57 | 61 | 54 | 57 | 72 | ||
| 12 | 58 | 65 | 58 | 59 | 64 | 53 | 50 | ||
| 13 | 56 | 49 | 68 | 62 | 50 | 55 | 52 | ||
| 14 | 54 | 61 | 48 | 64 | 58 | 46 | 46 | ||
| 15 | 53 | 49 | 55 | 52 | 58 | 44 | 61 | ||
| 16 | 49 | 42 | 39 | 45 | 52 | 55 | 61 |
- Mechanics81Laning95Teamfighting81Macro83Consistency95Versatility63
- Mechanics75Laning78Teamfighting76Macro93Consistency88Versatility81
- Mechanics68Laning69Teamfighting78Macro93Consistency81Versatility98
- Mechanics67Laning83Teamfighting73Macro68Consistency94Versatility94
- Mechanics74Laning74Teamfighting88Macro77Consistency73Versatility59
- Mechanics79Laning83Teamfighting62Macro67Consistency80Versatility71
- Mechanics85Laning74Teamfighting73Macro68Consistency79Versatility65
- Mechanics78Laning78Teamfighting73Macro75Consistency63Versatility·
- Mechanics75Laning66Teamfighting69Macro68Consistency68Versatility·
- Mechanics68Laning58Teamfighting62Macro65Consistency58Versatility61
- Mechanics61Laning57Teamfighting61Macro54Consistency57Versatility72
- Mechanics65Laning58Teamfighting59Macro64Consistency53Versatility50
- Mechanics49Laning68Teamfighting62Macro50Consistency55Versatility52
- Mechanics61Laning48Teamfighting64Macro58Consistency46Versatility46
- Mechanics49Laning55Teamfighting52Macro58Consistency44Versatility61
- Mechanics42Laning39Teamfighting45Macro52Consistency55Versatility61
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (16 members)trung bình cộng 68·trung vị 73
4983
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Worlds Bot 2021
Worlds Bot 2021 so sánh 16 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Gumayusi, với điểm trung bình 83. Về Mechanics, Light xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 68, dao động từ 83 xuống 49.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Worlds Bot 2021?
- Vị trí #1 tổng thể trong Worlds Bot 2021 là Gumayusi, với điểm trung bình 83.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Worlds Bot 2021?
- 16 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Light dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
VCS
MSI














