Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 85 | 88 | 85 | 87 | 84 | 84 | 82 | ||
| 2 | 85 | 81 | 85 | 85 | 90 | 81 | 87 | ||
| 3 | 85 | 64 | 95 | 67 | 92 | 97 | 95 | ||
| 4 | 84 | 81 | 84 | 85 | 84 | 84 | 87 | ||
| 5 | 81 | 72 | 77 | 68 | 92 | 90 | 89 | ||
| 6 | 80 | 72 | 89 | 72 | 72 | 87 | 89 | ||
| 7 | 80 | 76 | 68 | 73 | 85 | 91 | 89 | ||
| 8 | 69 | 72 | 78 | 55 | 70 | 75 | 64 | ||
| 9 | 69 | 59 | 87 | 65 | 65 | 51 | 87 | ||
| 10 | 59 | 61 | 46 | 53 | 67 | 68 | 61 | ||
| 11 | 57 | 44 | 57 | 53 | 69 | 56 | 62 | ||
| 12 | 56 | 44 | 58 | 46 | 73 | 44 | 73 | ||
| 13 | 55 | 53 | 46 | 47 | 58 | 58 | 70 | ||
| 14 | 55 | 51 | 57 | 43 | 60 | 61 | 60 | ||
| 15 | 43 | 42 | 39 | 34 | 49 | 43 | 49 |
- Mechanics88Laning85Teamfighting87Macro84Consistency84Versatility82
- Mechanics81Laning85Teamfighting85Macro90Consistency81Versatility87
- Mechanics64Laning95Teamfighting67Macro92Consistency97Versatility95
- Mechanics81Laning84Teamfighting85Macro84Consistency84Versatility87
- Mechanics72Laning77Teamfighting68Macro92Consistency90Versatility89
- Mechanics72Laning89Teamfighting72Macro72Consistency87Versatility89
- Mechanics76Laning68Teamfighting73Macro85Consistency91Versatility89
- Mechanics72Laning78Teamfighting55Macro70Consistency75Versatility64
- Mechanics59Laning87Teamfighting65Macro65Consistency51Versatility87
- Mechanics61Laning46Teamfighting53Macro67Consistency68Versatility61
- Mechanics44Laning57Teamfighting53Macro69Consistency56Versatility62
- Mechanics44Laning58Teamfighting46Macro73Consistency44Versatility73
- Mechanics53Laning46Teamfighting47Macro58Consistency58Versatility70
- Mechanics51Laning57Teamfighting43Macro60Consistency61Versatility60
- Mechanics42Laning39Teamfighting34Macro49Consistency43Versatility49
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (15 thành viên)trung bình cộng 70·trung vị 69
4385
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Worlds Bot 2023
Worlds Bot 2023 so sánh 15 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Gumayusi, với điểm trung bình 85. Về Mechanics, Aiming xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 70, dao động từ 85 xuống 43.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Worlds Bot 2023?
- Vị trí #1 tổng thể trong Worlds Bot 2023 là Gumayusi, với điểm trung bình 85.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Worlds Bot 2023?
- 15 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Aiming dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
LEC
LCS
PCS
VCS
MSI













