Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics45 · #60/114tb 49.2Cuối 48%
- Laning49 · #57/114tb 50.2Top 50%
- Teamfighting42 · #68/114tb 49.1Cuối 41%
- Macro55 · #43/114tb 50.1Top 38%
- Consistency36 · #83/114tb 50.4Cuối 28%
- Versatility43 · #55/93tb 52.2Cuối 42%
Điểm nổi bật
Consistency·36−14.4 so với tb 50.4
Versatility·43−9.15 so với tb 52.2
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →5 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của Callme
Callme xếp hạng 55/114 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2026. Chỉ số mạnh nhất là Macro, xếp hạng 43/114. Ngược lại, Consistency là điểm yếu tương đối với hạng 83/114. Consistency của họ thấp hơn 14.4 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Chovy, Knight, ShowMaker.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Callme ở đâu?
- Chỉ số của Callme có thể được so sánh trong LCK Mid 2024, Mid 2024, LCS Mid 2026, Mid 2026, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Macro của Callme là bao nhiêu?
- Hạng 43 trên 114 trong Mid 2026.
