Chuyển đến nội dung chính

Đường giữa 2026

110 thành viên·6 chỉ sốChỉ tuyển thủ dự CKTG 2026

Bảng xếp hạng — Tổng thể

Chơi VS
  • 1
    ChovyGen.G Esports
    LCKLCK90
    Kỹ năng89Đi đường93Giao tranh84Vận hành86Ổn định95Bể tướng95
  • 2
    ZekaHanwha Life Esports
    LCKLCK88
    Kỹ năng83Đi đường88Giao tranh83Vận hành83Ổn định95Bể tướng98
  • 3
    KnightBILIBILI GAMING
    LPLLPL88
    Kỹ năng82Đi đường88Giao tranh86Vận hành79Ổn định97Bể tướng98
  • 4
    ShowMakerDplus KIA
    LCKLCK86
    Kỹ năng80Đi đường85Giao tranh77Vận hành86Ổn định91Bể tướng95
  • 5
    LCKLCK82
    Kỹ năng81Đi đường72Giao tranh69Vận hành90Ổn định84Bể tướng97
  • 6
    CremeTOP ESPORTS
    LPLLPL82
    Kỹ năng73Đi đường76Giao tranh78Vận hành81Ổn định88Bể tướng93
  • 7
    HongQBeijing JDG Esports
    LPLLPL82
    Kỹ năng67Đi đường75Giao tranh84Vận hành93Ổn định75Bể tướng96
  • 8
    RooKieInvictus Gaming
    LPLLPL81
    Kỹ năng73Đi đường79Giao tranh81Vận hành88Ổn định87Bể tướng78
  • 9
    CapsG2 Esports
    LECLEC80
    Kỹ năng75Đi đường87Giao tranh66Vận hành75Ổn định83Bể tướng93
  • 10
    Bddkt Rolster
    LCKLCK80
    Kỹ năng74Đi đường87Giao tranh83Vận hành80Ổn định87Bể tướng71
  • 11
    CareShenzhen NINJAS IN PYJAMAS
    LPLLPL80
    Kỹ năng67Đi đường79Giao tranh73Vận hành95Ổn định91Bể tướng76
  • 12
    ViclaBNK FEARX
    LCKLCK79
    Kỹ năng77Đi đường80Giao tranh74Vận hành80Ổn định71Bể tướng91
  • 13
    TangyuanRoyal Never Give Up
    LPLLPL77
    Kỹ năng62Đi đường76Giao tranh79Vận hành88Ổn định85Bể tướng70
  • 14
    ShanksAnyone's Legend
    LPLLPL76
    Kỹ năng66Đi đường79Giao tranh76Vận hành73Ổn định85Bể tướng76
  • 15
    SaintLYON
    LCSLCS75
    Kỹ năng71Đi đường72Giao tranh63Vận hành80Ổn định80Bể tướng83
  • 16
    KyeahooKarmine Corp
    LECLEC73
    Kỹ năng58Đi đường73Giao tranh54Vận hành81Ổn định82Bể tướng88
  • 17
    QuidTeam Liquid Alienware
    LCSLCS73
    Kỹ năng70Đi đường71Giao tranh77Vận hành68Ổn định82Bể tướng70
  • 18
    xiaohuWeiboGaming
    LPLLPL73
    Kỹ năng61Đi đường74Giao tranh73Vận hành80Ổn định76Bể tướng74
  • 19
    jojopyunMovistar KOI
    LECLEC72
    Kỹ năng76Đi đường76Giao tranh64Vận hành64Ổn định70Bể tướng79
  • 20
    RoamerHANJIN BRION
    LCKLCK71
    Kỹ năng65Đi đường68Giao tranh80Vận hành84Ổn định80Bể tướng51
  • 21
    ScoutNONGSHIM RED FORCE
    LCKLCK71
    Kỹ năng75Đi đường83Giao tranh74Vận hành69Ổn định66Bể tướng60
  • 22
    KarisXi'an Team WE
    LPLLPL71
    Kỹ năng60Đi đường71Giao tranh72Vận hành87Ổn định72Bể tướng65
  • 23
    UcalKIWOOM DRX
    LCKLCK69
    Kỹ năng70Đi đường70Giao tranh73Vận hành63Ổn định70Bể tướng70
  • 24
    BulldogEDWARD GAMING
    LPLLPL69
    Kỹ năng60Đi đường67Giao tranh63Vận hành82Ổn định66Bể tướng76
  • 25
    HeruTHUNDER TALK GAMING
    LPLLPL66
    Kỹ năng56Đi đường68Giao tranh69Vận hành80Ổn định65Bể tướng60
  • 26
    HumanoidTeam Vitality
    LECLEC65
    Kỹ năng70Đi đường61Giao tranh61Vận hành56Ổn định70Bể tướng71
  • 27
    JackiesGIANTX
    LECLEC65
    Kỹ năng65Đi đường55Giao tranh64Vận hành68Ổn định64Bể tướng73
  • 28
    Naak NakoTeam Vitality
    LECLEC65
    Kỹ năng64Đi đường85Giao tranh47Vận hành52Ổn định73Bể tướng70
  • 29
    FIESTATeam Vitality
    LECLEC65
    Kỹ năng68Đi đường70Giao tranh61Vận hành68Ổn định62Bể tướng58
  • 30
    ClozerDN SOOPers
    LCKLCK64
    Kỹ năng66Đi đường63Giao tranh70Vận hành67Ổn định63Bể tướng55
  • 31
    DireTeam Secret Whales
    LCPLCP63
    Kỹ năng54Đi đường57Giao tranh52Vận hành73Ổn định75Bể tướng67
  • 32
    LokiCloud9 Kia
    LCSLCS62
    Kỹ năng61Đi đường65Giao tranh67Vận hành68Ổn định65Bể tướng46
  • 33
    QuadFlyQuest
    LCSLCS62
    Kỹ năng50Đi đường66Giao tranh62Vận hành60Ổn định66Bể tướng69
  • 34
    PobyNatus Vincere
    LECLEC61
    Kỹ năng54Đi đường66Giao tranh58Vận hành63Ổn định67Bể tướng57
  • 35
    APACloud9 Kia
    LCSLCS60
    Kỹ năng53Đi đường48Giao tranh60Vận hành65Ổn định66Bể tướng69
  • 36
    AisyLSaigon Warrior
    VCSVCS60
    Kỹ năng69Đi đường68Giao tranh51Vận hành56Ổn định62Bể tướng56
  • 37
    XZZSillySilly Gaming
    PCSPCS60
    Kỹ năng63Đi đường71Giao tranh50Vận hành48Ổn định66Bể tướng62
  • 38
    VladiFnatic
    LECLEC59
    Kỹ năng50Đi đường49Giao tranh61Vận hành74Ổn định67Bể tướng52
  • 39
    PretenderFrank Esports
    PCSPCS59
    Kỹ năng58Đi đường77Giao tranh49Vận hành52Ổn định76Bể tướng43
  • 40
    S
    SlowQSK Gaming
    LECLEC58
    Kỹ năng55Đi đường55Giao tranh54Vận hành63Ổn định54Bể tướng64
  • 41
    DarkWingsSentinels
    LCSLCS55
    Kỹ năng42Đi đường61Giao tranh58Vận hành60Ổn định49Bể tướng61
  • 42
    FresskowyMovistar KOI Fenix
    LES55
    Kỹ năng58Đi đường67Giao tranh40Vận hành49Ổn định66Bể tướng48
  • 43
    PoutCTBC Flying Oyster
    LCPLCP53
    Kỹ năng55Đi đường55Giao tranh49Vận hành65Ổn định56Bể tướng38
  • 44
    SeanySaigon MVKE Academy
    VCSVCS53
    Kỹ năng59Đi đường64Giao tranh47Vận hành46Ổn định55Bể tướng49
  • 45
    LIDERSK Gaming
    LECLEC52
    Kỹ năng57Đi đường57Giao tranh46Vận hành49Ổn định45Bể tướng55
  • 46
    HongSuoRelove Deep Cross Gaming
    LCPLCP52
    Kỹ năng43Đi đường57Giao tranh42Vận hành60Ổn định46Bể tướng64
  • 47
    TTSaigon 1TAP DINO
    VCSVCS52
    Kỹ năng52Đi đường50Giao tranh49Vận hành49Ổn định52Bể tướng61
  • 48
    1116SillySilly Gaming
    PCSPCS52
    Kỹ năng61Đi đường65Giao tranh53Vận hành43Ổn định58Bể tướng34
  • 49
    ChikaMVK Esports
    LCPLCP50
    Kỹ năng43Đi đường43Giao tranh50Vận hành58Ổn định56Bể tướng52
  • 50
    E
    EscikUCAM Esports
    LES50
    Kỹ năng52Đi đường52Giao tranh46Vận hành35Ổn định59Bể tướng56
  • 51
    nucShifters
    LECLEC49
    Kỹ năng51Đi đường51Giao tranh58Vận hành60Ổn định43Bể tướng33
  • 52
    IvoryFuego
    LRN48
    Kỹ năng56Đi đường57Giao tranh47Vận hành35Ổn định56Bể tướng38
  • 53
    ZinieShopify Rebellion
    LCSLCS48
    Kỹ năng39Đi đường43Giao tranh54Vận hành72Ổn định46Bể tướng34
  • 54
    AressGAM Esports
    LCPLCP48
    Kỹ năng37Đi đường55Giao tranh40Vận hành55Ổn định60Bể tướng42
  • 55
    BuLuKaKaReignfall
    PCSPCS48
    Kỹ năng50Đi đường63Giao tranh48Vận hành47Ổn định48Bể tướng33
  • 56
    A
    Adiza1Sponge Gaming
    PCSPCS47
    Kỹ năng53Đi đường46Giao tranh50Vận hành41Ổn định43Bể tướng·
  • 57
    GloryyGAM Esports
    LCPLCP46
    Kỹ năng41Đi đường44Giao tranh46Vận hành67Ổn định47Bể tướng32
  • 58
    M
    Mercy9Team Heretics Academy
    LES46
    Kỹ năng52Đi đường53Giao tranh41Vận hành31Ổn định49Bể tướng52
  • 59
    ZeltZeu5 Esports
    LRN45
    Kỹ năng48Đi đường52Giao tranh42Vận hành31Ổn định54Bể tướng·
  • 60
    CBLOL45
    Kỹ năng34Đi đường49Giao tranh33Vận hành54Ổn định52Bể tướng48
  • 61
    CallmeDisguised
    LCSLCS45
    Kỹ năng45Đi đường51Giao tranh42Vận hành55Ổn định36Bể tướng43
  • 62
    EmoSaigon Dino
    VCSVCS45
    Kỹ năng53Đi đường57Giao tranh39Vận hành44Ổn định53Bể tướng21
  • 63
    Aloned9z Globant
    LRS45
    Kỹ năng49Đi đường55Giao tranh46Vận hành45Ổn định45Bể tướng30
  • 64
    R
    RogerRogerSaMa
    PCSPCS45
    Kỹ năng40Đi đường36Giao tranh52Vận hành60Ổn định37Bể tướng·
  • 65
    SerinTeam Heretics
    LECLEC43
    Kỹ năng40Đi đường37Giao tranh54Vận hành43Ổn định46Bể tướng36
  • 66
    TutszFURIA
    CBLOL42
    Kỹ năng27Đi đường30Giao tranh32Vận hành56Ổn định48Bể tướng59
  • 67
    AriaFukuoka SoftBank HAWKS gaming
    LCPLCP42
    Kỹ năng36Đi đường40Giao tranh43Vận hành54Ổn định45Bể tướng36
  • 68
    JimieNMachi Esports
    LCPLCP42
    Kỹ năng37Đi đường37Giao tranh45Vận hành55Ổn định34Bể tướng43
  • 69
    ubaoGround Zero Gaming
    LCPLCP42
    Kỹ năng42Đi đường42Giao tranh46Vận hành39Ổn định52Bể tướng33
  • 70
    codyFluxo W7M
    CBLOL41
    Kỹ năng40Đi đường40Giao tranh41Vận hành50Ổn định46Bể tướng29
  • 71
    VinMGN Blue Esports
    VCSVCS41
    Kỹ năng50Đi đường35Giao tranh44Vận hành41Ổn định40Bể tướng34
  • 72
    GiaQuiSaigon 9Gaming Esports
    VCSVCS40
    Kỹ năng37Đi đường48Giao tranh40Vận hành51Ổn định40Bể tướng25
  • 73
    C
    ChordyVolticons
    LRS40
    Kỹ năng42Đi đường43Giao tranh33Vận hành21Ổn định45Bể tướng57
  • 74
    V
    VaresNCG Esports
    LRN39
    Kỹ năng36Đi đường48Giao tranh36Vận hành32Ổn định41Bể tướng·
  • 75
    K
    KazeLOUD
    CBLOL39
    Kỹ năng32Đi đường42Giao tranh29Vận hành38Ổn định44Bể tướng51
  • 76
    PalafoxDignitas
    LCSLCS39
    Kỹ năng35Đi đường35Giao tranh38Vận hành53Ổn định35Bể tướng·
  • 77
    BayMaxxx9Gaming Esports
    VCSVCS39
    Kỹ năng35Đi đường33Giao tranh36Vận hành45Ổn định42Bể tướng42
  • 78
    M
    MacaquinhoBarca eSports
    LES39
    Kỹ năng42Đi đường32Giao tranh42Vận hành32Ổn định33Bể tướng53
  • 79
    S
    SkyySDM Tigres
    LRN38
    Kỹ năng41Đi đường49Giao tranh40Vận hành23Ổn định41Bể tướng35
  • 80
    S
    SweehoZeu5 Esports
    LRN38
    Kỹ năng45Đi đường42Giao tranh42Vận hành38Ổn định32Bể tướng29
  • 81
    D
    DidiVolticons
    LRS38
    Kỹ năng32Đi đường26Giao tranh31Vận hành43Ổn định41Bể tướng53
  • 82
    S
    SaiferDocta Esports
    LRS38
    Kỹ năng35Đi đường43Giao tranh37Vận hành35Ổn định38Bể tướng41
  • 83
    EnvyLOUD
    CBLOL37
    Kỹ năng34Đi đường34Giao tranh42Vận hành24Ổn định42Bể tướng46
  • 84
    H
    HitsuMaze Gaming
    LRS37
    Kỹ năng41Đi đường32Giao tranh38Vận hành26Ổn định47Bể tướng38
  • 85
    FisherDetonatioN FocusMe
    LCPLCP36
    Kỹ năng36Đi đường44Giao tranh44Vận hành47Ổn định29Bể tướng17
  • 86
    N
    NobodyMalvinas Gaming
    LRS36
    Kỹ năng45Đi đường45Giao tranh36Vận hành29Ổn định20Bể tướng42
  • 87
    S
    StrenshLEVIATÁN
    LRS36
    Kỹ năng44Đi đường30Giao tranh32Vận hành26Ổn định44Bể tướng42
  • 88
    MireuVivo Keyd Stars
    CBLOL35
    Kỹ năng41Đi đường29Giao tranh42Vận hành30Ổn định29Bể tướng39
  • 89
    C
    Challenq3v Team
    LRN34
    Kỹ năng43Đi đường31Giao tranh34Vận hành24Ổn định39Bể tướng·
  • 90
    D
    DeadlyMarkLYON Academy
    LRN34
    Kỹ năng31Đi đường30Giao tranh37Vận hành36Ổn định31Bể tướng39
  • 91
    Piqueos3v Team
    LRN34
    Kỹ năng34Đi đường20Giao tranh37Vận hành37Ổn định31Bể tướng47
  • 92
    KeinepaiN Gaming
    CBLOL34
    Kỹ năng34Đi đường45Giao tranh33Vận hành43Ổn định31Bể tướng18
  • 93
    D
    DyennGIANTX iTero
    LES34
    Kỹ năng36Đi đường33Giao tranh31Vận hành37Ổn định37Bể tướng27
  • 94
    D
    DinastikDocta Esports
    LRS34
    Kỹ năng39Đi đường49Giao tranh28Vận hành33Ổn định30Bể tướng22
  • 95
    M
    MinidukeGIANTX iTero
    LES33
    Kỹ năng35Đi đường29Giao tranh35Vận hành36Ổn định35Bể tướng29
  • 96
    D
    DoniZEN Esports
    LRS31
    Kỹ năng39Đi đường33Giao tranh34Vận hành28Ổn định22Bể tướng·
  • 97
    i
    iybc9o2qKits Esports
    LRN30
    Kỹ năng36Đi đường26Giao tranh33Vận hành32Ổn định23Bể tướng·
  • 98
    TopLopLeviatan
    CBLOL30
    Kỹ năng18Đi đường33Giao tranh32Vận hành47Ổn định18Bể tướng29
  • 99
    H
    HydraLUA Gaming
    LES30
    Kỹ năng42Đi đường27Giao tranh42Vận hành25Ổn định27Bể tướng19
  • 100
    C
    CorPolar Squad Esports
    LRN29
    Kỹ năng33Đi đường33Giao tranh38Vận hành14Ổn định27Bể tướng·
  • 101
    EngaLEVIATÁN
    CBLOL28
    Kỹ năng27Đi đường27Giao tranh39Vận hành30Ổn định25Bể tướng19
  • 102
    K
    KumewSeven Dark
    LRS28
    Kỹ năng31Đi đường38Giao tranh34Vận hành23Ổn định22Bể tướng20
  • 103
    T
    TermoMalvinas Gaming
    LRS28
    Kỹ năng34Đi đường28Giao tranh27Vận hành27Ổn định24Bể tướng·
  • 104
    R
    RespetaZEN Esports
    LRS26
    Kỹ năng34Đi đường34Giao tranh25Vận hành22Ổn định20Bể tướng19
  • 105
    O
    OxyPolar Squad Esports
    LRN24
    Kỹ năng31Đi đường18Giao tranh31Vận hành22Ổn định18Bể tướng·
  • 106
    M
    MentosFalke Esports
    LES24
    Kỹ năng28Đi đường19Giao tranh30Vận hành19Ổn định24Bể tướng24
  • 107
    w
    wdrSeven Dark
    LRS24
    Kỹ năng27Đi đường21Giao tranh26Vận hành20Ổn định24Bể tướng·
  • 108
    S
    ShaoPolar Squad Esports
    LRN20
    Kỹ năng20Đi đường18Giao tranh26Vận hành18Ổn định18Bể tướng·
  • 109
    M
    MidnightUB Alma Mater
    LES19
    Kỹ năng28Đi đường17Giao tranh29Vận hành13Ổn định16Bể tướng13
  • 110
    a
    adrianlaneiUB Alma Mater
    LES18
    Kỹ năng18Đi đường14Giao tranh23Vận hành18Ổn định18Bể tướng·
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục

Dẫn đầu từng chỉ số

Phân bố Tổng thể (110 thành viên)trung bình cộng 51·trung vị 48
1890

Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần

Tổng quan xếp hạng Đường giữa 2026

Đường giữa 2026 so sánh 110 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Chovy, với điểm trung bình 90. Về Kỹ năng, Chovy xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 51, dao động từ 90 xuống 18.

Câu hỏi thường gặp

Ai xếp hạng #1 trong Đường giữa 2026?
Vị trí #1 tổng thể trong Đường giữa 2026 là Chovy, với điểm trung bình 90.
Có bao nhiêu người được so sánh trong Đường giữa 2026?
110 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
Chovy dẫn đầu về Kỹ năng.
Điểm này được tính như thế nào?
Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.

Điểm sáu trục được tính như thế nào →