Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics63 · #25/27tb 75.7Cuối 11%
- Laning78 · #11/27tb 75.5Top 41%
- Teamfighting72 · #14/27tb 73.3Cuối 52%
- Macro67 · #19/27tb 74.0Cuối 33%
- Consistency61 · #26/27tb 75.6Cuối 7%
- Versatility73 · #16/27tb 76.9Cuối 44%
Điểm nổi bật
Consistency·61−14.6 so với tb 75.6
Mechanics·63−12.7 so với tb 75.7
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →5 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của dade
dade xếp hạng 25/27 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2016. Chỉ số mạnh nhất là Laning, xếp hạng 11/27. Ngược lại, Consistency là điểm yếu tương đối với hạng 26/27. Consistency của họ thấp hơn 14.6 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Faker, Crown, Fly.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của dade ở đâu?
- Chỉ số của dade có thể được so sánh trong Worlds Mid 2014, LPL Mid 2015, Mid 2015, LPL Mid 2016, Mid 2016, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Laning của dade là bao nhiêu?
- Hạng 11 trên 27 trong Mid 2016.
