Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | Giải đấu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LCK | 86 | 96 | 96 | 69 | 75 | 83 | 98 | ||
| 2 | LCK | 83 | 97 | 95 | 70 | 80 | 80 | 76 | ||
| 3 | LCK | 80 | 86 | 85 | 82 | 79 | 71 | 74 | ||
| 4 | LCK | 80 | 76 | 62 | 74 | 85 | 89 | 92 | ||
| 5 | LCK | 80 | 82 | 61 | 70 | 80 | 92 | 92 | ||
| 6 | LCK | 79 | 66 | 76 | 79 | 93 | 76 | 84 | ||
| 7 | LCK | 79 | 82 | 94 | 79 | 79 | 82 | 58 | ||
| 8 | LCK | 79 | 90 | 72 | 78 | 81 | 67 | 84 | ||
| 9 | LCK | 76 | 77 | 80 | 71 | 77 | 83 | 68 | ||
| 10 | LPL | 75 | 68 | 77 | 68 | 68 | 77 | 89 | ||
| 11 | LPL | 75 | 75 | 81 | 78 | 67 | 67 | 82 | ||
| 12 | LCK | 75 | 78 | 66 | 73 | 79 | 81 | 75 | ||
| 13 | LCK | 75 | 86 | 74 | 81 | 78 | 72 | 60 | ||
| 14 | LPL | 74 | 63 | 77 | 69 | 62 | 74 | 99 | ||
| 15 | LPL | 74 | 67 | 76 | 74 | 65 | 85 | 79 | ||
| 16 | LPL | 74 | 72 | 72 | 68 | 72 | 78 | 84 | ||
| 17 | LPL | 73 | 70 | 78 | 66 | 66 | 69 | 87 | ||
| 18 | LCK | 73 | 79 | 70 | 85 | 74 | 70 | 62 | ||
| 19 | LCK | 73 | 82 | 63 | 76 | 78 | 70 | 70 | ||
| 20 | LCK | 73 | 76 | 65 | 76 | 80 | 79 | 62 | ||
| 21 | LCK | 73 | 80 | 62 | 89 | 86 | 65 | 58 | ||
| 22 | LPL | 72 | 67 | 63 | 61 | 66 | 82 | 94 | ||
| 23 | LPL | 71 | 68 | 79 | 65 | 64 | 74 | 73 | ||
| 24 | LPL | 71 | 62 | 79 | 70 | 64 | 80 | 68 | ||
| 25 | LPL | 69 | 63 | 78 | 72 | 67 | 61 | 73 | ||
| 26 | LPL | 68 | 68 | 75 | 68 | 66 | 68 | 65 | ||
| 27 | LPL | 66 | 61 | 76 | 64 | 66 | 61 | 70 |
- Kỹ năng96Đi đường96Giao tranh69Vận hành75Ổn định83Bể tướng98
- Kỹ năng97Đi đường95Giao tranh70Vận hành80Ổn định80Bể tướng76
- Kỹ năng86Đi đường85Giao tranh82Vận hành79Ổn định71Bể tướng74
- Kỹ năng76Đi đường62Giao tranh74Vận hành85Ổn định89Bể tướng92
- Kỹ năng82Đi đường61Giao tranh70Vận hành80Ổn định92Bể tướng92
- Kỹ năng66Đi đường76Giao tranh79Vận hành93Ổn định76Bể tướng84
- Kỹ năng82Đi đường94Giao tranh79Vận hành79Ổn định82Bể tướng58
- Kỹ năng90Đi đường72Giao tranh78Vận hành81Ổn định67Bể tướng84
- Kỹ năng77Đi đường80Giao tranh71Vận hành77Ổn định83Bể tướng68
- Kỹ năng68Đi đường77Giao tranh68Vận hành68Ổn định77Bể tướng89
- Kỹ năng75Đi đường81Giao tranh78Vận hành67Ổn định67Bể tướng82
- Kỹ năng78Đi đường66Giao tranh73Vận hành79Ổn định81Bể tướng75
- Kỹ năng86Đi đường74Giao tranh81Vận hành78Ổn định72Bể tướng60
- Kỹ năng63Đi đường77Giao tranh69Vận hành62Ổn định74Bể tướng99
- Kỹ năng67Đi đường76Giao tranh74Vận hành65Ổn định85Bể tướng79
- Kỹ năng72Đi đường72Giao tranh68Vận hành72Ổn định78Bể tướng84
- Kỹ năng70Đi đường78Giao tranh66Vận hành66Ổn định69Bể tướng87
- Kỹ năng79Đi đường70Giao tranh85Vận hành74Ổn định70Bể tướng62
- Kỹ năng82Đi đường63Giao tranh76Vận hành78Ổn định70Bể tướng70
- Kỹ năng76Đi đường65Giao tranh76Vận hành80Ổn định79Bể tướng62
- Kỹ năng80Đi đường62Giao tranh89Vận hành86Ổn định65Bể tướng58
- Kỹ năng67Đi đường63Giao tranh61Vận hành66Ổn định82Bể tướng94
- Kỹ năng68Đi đường79Giao tranh65Vận hành64Ổn định74Bể tướng73
- Kỹ năng62Đi đường79Giao tranh70Vận hành64Ổn định80Bể tướng68
- Kỹ năng63Đi đường78Giao tranh72Vận hành67Ổn định61Bể tướng73
- Kỹ năng68Đi đường75Giao tranh68Vận hành66Ổn định68Bể tướng65
- Kỹ năng61Đi đường76Giao tranh64Vận hành66Ổn định61Bể tướng70
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (27 thành viên)trung bình cộng 75·trung vị 74
6686
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Đường giữa 2016
Đường giữa 2016 so sánh 27 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Faker, với điểm trung bình 86. Về Kỹ năng, Crown xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 75, dao động từ 86 xuống 66.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Đường giữa 2016?
- Vị trí #1 tổng thể trong Đường giữa 2016 là Faker, với điểm trung bình 86.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Đường giữa 2016?
- 27 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Crown dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
Worlds
MSI























