Chuyển đến nội dung chính

fengyue

Support 2026 · trong số 100 thành viên · #7 theo tổng chỉ số

⚔️ Ai mạnh hơn?Support 2026

Ai cao hơn về Teamfighting?

Chọn một — xem bạn so với cộng đồng thế nào

Shenzhen NINJAS IN PYJAMAS · LPL

chỉ số được đánh dấu là ước tính AI

6th in laning of 100 — top of the position.

Điểm mạnh nổi bật

  • Laning · Top 6%
  • Tổng thể · Top 7%
  • Consistency · Top 7%
  • Mechanics · Top 8%
  • Versatility · Top 9%
Điểm mạnhLaning
78#6/100
Điểm yếuTeamfighting
75#12/100
Tướng tủSeraphine
Đội của tuyển thủ nàyShenzhen NINJAS IN PYJAMASXem đội hìnhBảng Xếp Hạng Sức Mạnh Toàn Cầu

Người khác trong bảng này

Ai xếp cao hơn?

Xem bảng đầy đủ
VS quiz từ bảng xếp hạng này

Phân vị

  • Mechanics74 · #8/100
    tb 52.3Top 8%
  • Laning78 · #6/100
    tb 53.1Top 6%
  • Teamfighting75 · #12/100
    tb 51.9Top 12%
  • Macro80 · #11/100
    tb 54.2Top 11%
  • Consistency84 · #7/100
    tb 53.6Top 7%
  • Versatility93 · #8/85
    tb 55.6Top 9%

Điểm nổi bật

  • Versatility·93+37.4 so với tb 55.6

  • Consistency·84+30.4 so với tb 53.6

Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.

Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng

Xếp hạng đầy đủ
Nhận cập nhật chỉ số MSI

Bảng xếp hạng, chỉ số tuyển thủ & phân tích trận đấu gửi vào email.

10 tướng thắng

Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.

SeraphineAlistarNautilusNamiKarmaPoppyRakanLuluLeonaBraum

Hồ sơ phát triển

TES · LPL 2026 · 23 trận
Đường cong vàng (10 · 15 · 20)
-6-123-122 -116
56%
Tỉ lệ thắng
100%
Snowball
1 trận
33%
Lật kèo
3 trận

Từ LiveStats chính thức của Riot Games (theo từng khung hình). Không được Riot Games xác nhận. Tách biệt với bộ sáu chỉ số.

Laning#6/100So sánh trong bảng xếp hạng nàyfengyue vs người khác — đối chiếu trực tiếp trên cùng các trục

Tóm tắt chỉ số của fengyue

fengyue xếp hạng 7/100 theo chỉ số tổng thể trong Support 2026. Chỉ số mạnh nhất là Laning, xếp hạng 6/100. Ngược lại, Teamfighting là điểm yếu tương đối với hạng 12/100. Versatility của họ cao hơn 37.4 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này, nổi bật nhất. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Career, Keria, Delight.

Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể tìm chỉ số của fengyue ở đâu?
Chỉ số của fengyue có thể được so sánh trong LPL Support 2026, Support 2026, MSI Support 2026, và nhiều hơn nữa.
Xếp hạng Laning của fengyue là bao nhiêu?
Hạng 6 trên 100 trong Support 2026.