Chuyển đến nội dung chính

Hỗ trợ 2026

97 thành viên·6 chỉ sốChỉ tuyển thủ dự CKTG 2026

Bảng xếp hạng — Tổng thể

Chơi VS
  • 1
    CareerDplus KIA
    LCKLCK88
    Kỹ năng79Đi đường94Giao tranh79Vận hành91Ổn định87Bể tướng97
  • 2
    DelightHanwha Life Esports
    LCKLCK87
    Kỹ năng82Đi đường93Giao tranh75Vận hành93Ổn định87Bể tướng94
  • 3
    LCKLCK86
    Kỹ năng81Đi đường84Giao tranh80Vận hành87Ổn định86Bể tướng100
  • 4
    DuroGen.G Esports
    LCKLCK85
    Kỹ năng76Đi đường70Giao tranh80Vận hành92Ổn định95Bể tướng97
  • 5
    ONBILIBILI GAMING
    LPLLPL85
    Kỹ năng76Đi đường77Giao tranh80Vận hành94Ổn định86Bể tướng98
  • 6
    VampireBeijing JDG Esports
    LPLLPL81
    Kỹ năng69Đi đường81Giao tranh73Vận hành91Ổn định78Bể tướng96
  • 7
    fengyueShenzhen NINJAS IN PYJAMAS
    LPLLPL81
    Kỹ năng72Đi đường80Giao tranh74Vận hành80Ổn định84Bể tướng93
  • 8
    KaelAnyone's Legend
    LPLLPL80
    Kỹ năng71Đi đường73Giao tranh76Vận hành82Ổn định83Bể tướng95
  • 9
    Effortkt Rolster
    LCKLCK78
    Kỹ năng66Đi đường78Giao tranh72Vận hành96Ổn định81Bể tướng75
  • 10
    ZhuoTOP ESPORTS
    LPLLPL78
    Kỹ năng72Đi đường76Giao tranh76Vận hành78Ổn định84Bể tướng84
  • 11
    KellinBNK FEARX
    LCKLCK76
    Kỹ năng74Đi đường71Giao tranh82Vận hành77Ổn định80Bể tướng71
  • 12
    meikoInvictus Gaming
    LPLLPL76
    Kỹ năng75Đi đường81Giao tranh82Vận hành75Ổn định81Bể tướng61
  • 13
    NamgungHANJIN BRION
    LCKLCK74
    Kỹ năng78Đi đường80Giao tranh72Vận hành87Ổn định74Bể tướng54
  • 14
    NiaInvictus Gaming
    LPLLPL74
    Kỹ năng86Đi đường75Giao tranh78Vận hành63Ổn định72Bể tướng72
  • 15
    LabrovG2 Esports
    LECLEC73
    Kỹ năng64Đi đường67Giao tranh64Vận hành72Ổn định78Bể tướng91
  • 16
    ErhaXi'an Team WE
    LPLLPL73
    Kỹ năng61Đi đường75Giao tranh78Vận hành81Ổn định69Bể tướng73
  • 17
    YcxSuzhou LNG Esports
    LPLLPL73
    Kỹ năng67Đi đường75Giao tranh72Vận hành76Ổn định75Bể tướng73
  • 18
    CrispLGD GAMING
    LPLLPL72
    Kỹ năng69Đi đường69Giao tranh71Vận hành84Ổn định80Bể tướng57
  • 19
    HangWeibo Gaming
    LPLLPL71
    Kỹ năng70Đi đường73Giao tranh80Vận hành70Ổn định70Bể tướng64
  • 20
    AlvaroMovistar KOI
    LECLEC70
    Kỹ năng64Đi đường71Giao tranh62Vận hành74Ổn định67Bể tướng82
  • 21
    BusioKarmine Corp
    LECLEC70
    Kỹ năng62Đi đường68Giao tranh65Vận hành71Ổn định77Bể tướng79
  • 22
    CoreJJTeam Liquid Alienware
    LCSLCS70
    Kỹ năng61Đi đường61Giao tranh64Vận hành69Ổn định87Bể tướng79
  • 23
    LehendsNONGSHIM RED FORCE
    LCKLCK70
    Kỹ năng69Đi đường78Giao tranh67Vận hành73Ổn định61Bể tướng69
  • 24
    BieTeam Secret Whales
    LCPLCP69
    Kỹ năng68Đi đường69Giao tranh57Vận hành68Ổn định78Bể tướng72
  • 25
    FleshyTeam Vitality
    LECLEC68
    Kỹ năng65Đi đường72Giao tranh53Vận hành80Ổn định72Bể tướng68
  • 26
    IslesLYON
    LCSLCS68
    Kỹ năng48Đi đường65Giao tranh53Vận hành72Ổn định84Bể tướng86
  • 27
    PeterDN SOOPers
    LCKLCK68
    Kỹ năng65Đi đường63Giao tranh74Vận hành74Ổn định62Bể tướng71
  • 28
    JweiWeiboGaming
    LPLLPL66
    Kỹ năng63Đi đường69Giao tranh69Vận hành67Ổn định70Bể tướng60
  • 29
    VulcanCloud9 Kia
    LCSLCS65
    Kỹ năng58Đi đường74Giao tranh61Vận hành47Ổn định76Bể tướng74
  • 30
    ParukiaEDWARD GAMING
    LPLLPL64
    Kỹ năng61Đi đường69Giao tranh61Vận hành76Ổn định58Bể tướng60
  • 31
    k
    kingpo54Frank Esports
    PCSPCS64
    Kỹ năng68Đi đường67Giao tranh65Vận hành53Ổn định68Bể tướng62
  • 32
    FeatherTHUNDER TALK GAMING
    LPLLPL63
    Kỹ năng64Đi đường67Giao tranh64Vận hành70Ổn định67Bể tướng48
  • 33
    CryogenFlyQuest
    LCSLCS61
    Kỹ năng52Đi đường69Giao tranh61Vận hành64Ổn định57Bể tướng63
  • 34
    JunGIANTX
    LECLEC60
    Kỹ năng48Đi đường63Giao tranh57Vận hành74Ổn định66Bể tướng53
  • 35
    ParusNatus Vincere
    LECLEC60
    Kỹ năng55Đi đường54Giao tranh64Vận hành76Ổn định60Bể tướng51
  • 36
    AndilKIWOOM DRX
    LCKLCK60
    Kỹ năng58Đi đường58Giao tranh69Vận hành57Ổn định60Bể tướng60
  • 37
    StendShifters
    LECLEC58
    Kỹ năng51Đi đường66Giao tranh57Vận hành73Ổn định49Bể tướng52
  • 38
    yaoyaoSillySilly Gaming
    PCSPCS58
    Kỹ năng55Đi đường66Giao tranh52Vận hành58Ổn định61Bể tướng55
  • 39
    E
    EnSillySilly Gaming
    PCSPCS56
    Kỹ năng71Đi đường68Giao tranh54Vận hành42Ổn định62Bể tướng39
  • 40
    LospaFnatic
    LECLEC55
    Kỹ năng43Đi đường49Giao tranh54Vận hành69Ổn định69Bể tướng45
  • 41
    HuhiSentinels
    LCSLCS54
    Kỹ năng46Đi đường60Giao tranh54Vận hành66Ổn định57Bể tướng42
  • 42
    SiuloongMVK Esports
    LCPLCP53
    Kỹ năng50Đi đường61Giao tranh47Vận hành49Ổn định50Bể tướng62
  • 43
    M
    MyrtusMovistar KOI Fenix
    LES53
    Kỹ năng58Đi đường61Giao tranh47Vận hành44Ổn định56Bể tướng49
  • 44
    ShiauCRelove Deep Cross Gaming
    LCPLCP52
    Kỹ năng56Đi đường47Giao tranh41Vận hành70Ổn định38Bể tướng62
  • 45
    KairiTP.HCM SN CyberCore Esports
    VCSVCS52
    Kỹ năng46Đi đường41Giao tranh40Vận hành65Ổn định70Bể tướng52
  • 46
    MikyxSK Gaming
    LECLEC51
    Kỹ năng53Đi đường48Giao tranh54Vận hành68Ổn định42Bể tướng39
  • 47
    TrymbiShifters
    LECLEC51
    Kỹ năng56Đi đường53Giao tranh54Vận hành53Ổn định45Bể tướng44
  • 48
    2274CTBC Flying Oyster Academy
    PCSPCS51
    Kỹ năng45Đi đường48Giao tranh55Vận hành43Ổn định57Bể tướng60
  • 49
    CBLOL50
    Kỹ năng49Đi đường50Giao tranh47Vận hành46Ổn định52Bể tướng55
  • 50
    O
    OverT1meReignfall
    PCSPCS50
    Kỹ năng62Đi đường50Giao tranh50Vận hành60Ổn định42Bể tướng36
  • 51
    Kin0CTBC Flying Oyster
    LCPLCP49
    Kỹ năng45Đi đường43Giao tranh42Vận hành61Ổn định52Bể tướng49
  • 52
    A
    AshlomailmaShadow Keepers Esports
    PCSPCS49
    Kỹ năng55Đi đường57Giao tranh48Vận hành39Ổn định54Bể tướng42
  • 53
    CeospaiN Gaming
    LCSLCS48
    Kỹ năng48Đi đường49Giao tranh57Vận hành40Ổn định48Bể tướng·
  • 54
    TakiGAM Esports
    LCPLCP48
    Kỹ năng44Đi đường27Giao tranh48Vận hành57Ổn định50Bể tướng59
  • 55
    ElioSaigon Warrior
    VCSVCS47
    Kỹ năng52Đi đường55Giao tranh38Vận hành53Ổn định52Bể tướng31
  • 56
    I
    IchiwinFuego
    LRN46
    Kỹ năng48Đi đường49Giao tranh36Vận hành49Ổn định49Bể tướng·
  • 57
    iLeviUCAM Esports
    LES46
    Kỹ năng46Đi đường55Giao tranh47Vận hành40Ổn định49Bể tướng41
  • 58
    S
    ShikuLEVIATÁN
    LRN45
    Kỹ năng47Đi đường44Giao tranh36Vận hành39Ổn định59Bể tướng44
  • 59
    JoJoFURIA
    CBLOL45
    Kỹ năng34Đi đường36Giao tranh42Vận hành45Ổn định55Bể tướng58
  • 60
    WayTeam Heretics
    LECLEC45
    Kỹ năng36Đi đường47Giao tranh53Vận hành50Ổn định42Bể tướng39
  • 61
    ZeyzalShopify Rebellion
    LCSLCS45
    Kỹ năng38Đi đường47Giao tranh48Vận hành50Ổn định56Bể tướng30
  • 62
    U
    Ux9z Globant
    LRS45
    Kỹ năng56Đi đường38Giao tranh39Vận hành39Ổn định44Bể tướng53
  • 63
    OrcaPSG TALON ACADEMY
    LCPLCP43
    Kỹ năng46Đi đường43Giao tranh40Vận hành46Ổn định36Bể tướng45
  • 64
    TahahyCERBERUS ESPORTS
    VCSVCS43
    Kỹ năng43Đi đường49Giao tranh43Vận hành42Ổn định36Bể tướng·
  • 65
    K
    KitaZeu5 Esports
    LRN42
    Kỹ năng40Đi đường49Giao tranh42Vận hành30Ổn định42Bể tướng51
  • 66
    Dara679Gaming Esports
    VCSVCS42
    Kỹ năng51Đi đường33Giao tranh39Vận hành42Ổn định44Bể tướng44
  • 67
    Shu HariMaze Gaming
    LRS42
    Kỹ năng47Đi đường56Giao tranh39Vận hành29Ổn định41Bể tướng39
  • 68
    frostyRED Kalunga
    CBLOL41
    Kỹ năng41Đi đường42Giao tranh33Vận hành44Ổn định45Bể tướng41
  • 69
    LyonzDisguised
    LCSLCS41
    Kỹ năng37Đi đường41Giao tranh41Vận hành44Ổn định43Bể tướng38
  • 70
    B
    BatuuuTeam Heretics Academy
    LES41
    Kỹ năng35Đi đường35Giao tranh36Vận hành41Ổn định53Bể tướng47
  • 71
    CallianSaigon MVKE Academy
    VCSVCS41
    Kỹ năng43Đi đường50Giao tranh40Vận hành43Ổn định46Bể tướng23
  • 72
    GastruksGolden Lions
    LRS40
    Kỹ năng44Đi đường38Giao tranh37Vận hành37Ổn định43Bể tướng41
  • 73
    F
    FelkrosLYON Academy
    LRN39
    Kỹ năng45Đi đường35Giao tranh35Vận hành45Ổn định36Bể tướng·
  • 74
    uZentLOUD
    CBLOL39
    Kỹ năng37Đi đường39Giao tranh42Vận hành40Ổn định39Bể tướng39
  • 75
    IgNarDignitas
    LCSLCS39
    Kỹ năng41Đi đường33Giao tranh47Vận hành41Ổn định45Bể tướng27
  • 76
    WoodyDetonatioN FocusMe
    LCPLCP39
    Kỹ năng33Đi đường47Giao tranh39Vận hành47Ổn định30Bể tướng·
  • 77
    C
    CrikxNCG Esports
    LRN38
    Kỹ năng32Đi đường38Giao tranh41Vận hành40Ổn định37Bể tướng·
  • 78
    VstaFukuoka SoftBank HAWKS gaming
    LCPLCP38
    Kỹ năng29Đi đường33Giao tranh33Vận hành38Ổn định39Bể tướng57
  • 79
    Crecre3v Team
    LRN36
    Kỹ năng36Đi đường44Giao tranh38Vận hành27Ổn định30Bể tướng41
  • 80
    E
    ErkSDM Tigres
    LRN36
    Kỹ năng33Đi đường44Giao tranh26Vận hành44Ổn định32Bể tướng·
  • 81
    KaiwingGround Zero Gaming
    CBLOL36
    Kỹ năng39Đi đường41Giao tranh35Vận hành27Ổn định39Bể tướng36
  • 82
    CBLOL36
    Kỹ năng33Đi đường30Giao tranh39Vận hành36Ổn định40Bể tướng39
  • 83
    ZinRainbow Warriors
    VCSVCS36
    Kỹ năng44Đi đường44Giao tranh29Vận hành41Ổn định41Bể tướng17
  • 84
    MomochiFluxo W7M
    CBLOL35
    Kỹ năng36Đi đường23Giao tranh33Vận hành35Ổn định48Bể tướng35
  • 85
    L
    L1Kits Esports
    LRN34
    Kỹ năng37Đi đường47Giao tranh31Vận hành37Ổn định20Bể tướng·
  • 86
    O
    OscureBarca eSports
    LES34
    Kỹ năng32Đi đường37Giao tranh32Vận hành32Ổn định37Bể tướng34
  • 87
    S
    StarhideLYON Academy
    LRN32
    Kỹ năng32Đi đường26Giao tranh37Vận hành38Ổn định28Bể tướng·
  • 88
    KuripaiN Gaming
    CBLOL30
    Kỹ năng34Đi đường33Giao tranh37Vận hành24Ổn định33Bể tướng21
  • 89
    F
    FortuMalvinas Gaming
    LRS30
    Kỹ năng33Đi đường32Giao tranh36Vận hành30Ổn định23Bể tướng27
  • 90
    M
    MadBladeSDM Tigres
    LRN28
    Kỹ năng20Đi đường23Giao tranh31Vận hành22Ổn định38Bể tướng34
  • 91
    T
    TIMRLUA Gaming
    LES27
    Kỹ năng27Đi đường24Giao tranh26Vận hành29Ổn định27Bể tướng29
  • 92
    X
    XixauxasUB Alma Mater
    LES26
    Kỹ năng34Đi đường26Giao tranh29Vận hành23Ổn định16Bể tướng·
  • 93
    c
    chilDSeven Dark
    LRS26
    Kỹ năng38Đi đường34Giao tranh32Vận hành22Ổn định16Bể tướng13
  • 94
    CowSeven Dark
    LRS25
    Kỹ năng49Đi đường13Giao tranh33Vận hành12Ổn định16Bể tướng·
  • 95
    V
    ViicoZEN Esports
    LRS25
    Kỹ năng29Đi đường26Giao tranh35Vận hành20Ổn định19Bể tướng20
  • 96
    Z
    ZamaconaPolar Squad Esports
    LRN24
    Kỹ năng36Đi đường26Giao tranh24Vận hành17Ổn định15Bể tướng·
  • 97
    D
    DeletedFalke Esports
    LES22
    Kỹ năng28Đi đường15Giao tranh30Vận hành28Ổn định15Bể tướng15
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục

Dẫn đầu từng chỉ số

Phân bố Tổng thể (97 thành viên)trung bình cộng 53·trung vị 50
2288

Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần

Tổng quan xếp hạng Hỗ trợ 2026

Hỗ trợ 2026 so sánh 97 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Career, với điểm trung bình 88. Về Kỹ năng, Nia xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 53, dao động từ 88 xuống 22.

Câu hỏi thường gặp

Ai xếp hạng #1 trong Hỗ trợ 2026?
Vị trí #1 tổng thể trong Hỗ trợ 2026 là Career, với điểm trung bình 88.
Có bao nhiêu người được so sánh trong Hỗ trợ 2026?
97 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
Nia dẫn đầu về Kỹ năng.
Điểm này được tính như thế nào?
Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.

Điểm sáu trục được tính như thế nào →