Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics55 · #45/69tb 62.7Cuối 36%
- Laning45 · #56/69tb 62.7Cuối 20%
- Teamfighting51 · #52/69tb 61.8Cuối 26%
- Macro63 · #21/69tb 61.4Top 30%
- Consistency60 · #38/69tb 63.5Cuối 46%
- Versatility55 · #39/64tb 62.6Cuối 41%
Điểm nổi bật
Laning·45−17.7 so với tb 62.7
Teamfighting·51−10.8 so với tb 61.8
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →6 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của Hauntzer
Hauntzer xếp hạng 43/69 theo chỉ số tổng thể trong Top 2023. Chỉ số mạnh nhất là Macro, xếp hạng 21/69. Ngược lại, Laning là điểm yếu tương đối với hạng 56/69. Laning của họ thấp hơn 17.7 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Zeus, Kiin, Canna.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Hauntzer ở đâu?
- Chỉ số của Hauntzer có thể được so sánh trong Worlds Top 2016, MSI Top 2017, Worlds Top 2017, LCS Top 2019, Top 2019, LCS Top 2020, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Macro của Hauntzer là bao nhiêu?
- Hạng 21 trên 69 trong Top 2023.
