Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 84 | 91 | 90 | 69 | 82 | 79 | 94 | ||
| 2 | 83 | 92 | 95 | 72 | 77 | 75 | 87 | ||
| 3 | 82 | 86 | 80 | 76 | 79 | 76 | 95 | ||
| 4 | 81 | 94 | 66 | 67 | 76 | 91 | 94 | ||
| 5 | 80 | 89 | 87 | 72 | 81 | 71 | · | ||
| 6 | 80 | 90 | 90 | 80 | 80 | 60 | · | ||
| 7 | 78 | 86 | 80 | 81 | 78 | 65 | · | ||
| 8 | 77 | 79 | 62 | 73 | 80 | 83 | 82 | ||
| 9 | 76 | 77 | 89 | 74 | 77 | 65 | · | ||
| 10 | 75 | 80 | 57 | 71 | 80 | 77 | 84 | ||
| 11 | 75 | 80 | 80 | 77 | 78 | 62 | · | ||
| 12 | 74 | 79 | 53 | 83 | 80 | 62 | 85 | ||
| 13 | 74 | 70 | 65 | 83 | 86 | 65 | 73 | ||
| 14 | 74 | 82 | 56 | 74 | 83 | 68 | 80 | ||
| 15 | 72 | 75 | 62 | 75 | 77 | 68 | 72 | ||
| 16 | 40 | 47 | 40 | 34 | 40 | 41 | · | ||
| 17 | 35 | 40 | 25 | 35 | 44 | 37 | 31 |
- Mechanics91Laning90Teamfighting69Macro82Consistency79Versatility94
- Mechanics92Laning95Teamfighting72Macro77Consistency75Versatility87
- Mechanics86Laning80Teamfighting76Macro79Consistency76Versatility95
- Mechanics94Laning66Teamfighting67Macro76Consistency91Versatility94
- Mechanics89Laning87Teamfighting72Macro81Consistency71Versatility·
- Mechanics90Laning90Teamfighting80Macro80Consistency60Versatility·
- Mechanics86Laning80Teamfighting81Macro78Consistency65Versatility·
- Mechanics79Laning62Teamfighting73Macro80Consistency83Versatility82
- Mechanics77Laning89Teamfighting74Macro77Consistency65Versatility·
- Mechanics80Laning57Teamfighting71Macro80Consistency77Versatility84
- Mechanics80Laning80Teamfighting77Macro78Consistency62Versatility·
- Mechanics79Laning53Teamfighting83Macro80Consistency62Versatility85
- Mechanics70Laning65Teamfighting83Macro86Consistency65Versatility73
- Mechanics82Laning56Teamfighting74Macro83Consistency68Versatility80
- Mechanics75Laning62Teamfighting75Macro77Consistency68Versatility72
- Mechanics47Laning40Teamfighting34Macro40Consistency41Versatility·
- Mechanics40Laning25Teamfighting35Macro44Consistency37Versatility31
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (17 thành viên)trung bình cộng 73·trung vị 76
3584
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Worlds Top 2016
Worlds Top 2016 so sánh 17 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là CuVee, với điểm trung bình 84. Về Mechanics, Duke xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 73, dao động từ 84 xuống 35.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Worlds Top 2016?
- Vị trí #1 tổng thể trong Worlds Top 2016 là CuVee, với điểm trung bình 84.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Worlds Top 2016?
- 17 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Duke dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
MSI














