Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics56 · #35/115tb 49.2Top 30%
- Laning57 · #40/115tb 50.4Top 35%
- Teamfighting47 · #52/115tb 49.1Top 45%
- Macro35 · #84/115tb 50.1Cuối 28%
- Consistency56 · #43/115tb 50.4Top 37%
- Versatility38 · #64/94tb 52.2Cuối 33%
Điểm nổi bật
Macro·35−15.1 so với tb 50.1
Versatility·38−14.2 so với tb 52.2
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →4 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của Ivory
Ivory xếp hạng 52/115 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2026. Chỉ số mạnh nhất là Mechanics, xếp hạng 35/115. Ngược lại, Macro là điểm yếu tương đối với hạng 84/115. Macro của họ thấp hơn 15.1 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Chovy, Zeka, Knight.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Ivory ở đâu?
- Chỉ số của Ivory có thể được so sánh trong LRN Mid 2026, Mid 2026, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Mechanics của Ivory là bao nhiêu?
- Hạng 35 trên 115 trong Mid 2026.
