Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics55 · #42/104tb 52.3Top 40%
- Laning50 · #55/104tb 52.7Cuối 48%
- Teamfighting58 · #32/104tb 51.8Top 31%
- Macro70 · #26/104tb 51.7Top 25%
- Consistency65 · #32/104tb 53.3Top 31%
- Versatility71 · #21/90tb 53.0Top 23%
Điểm nổi bật
Macro·70+18.3 so với tb 51.7
Versatility·71+18.0 so với tb 53.0
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →10 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Hồ sơ phát triển
MKOI · LEC 2026 · 29 trậnTừ LiveStats chính thức của Riot Games (theo từng khung hình). Không được Riot Games xác nhận. Tách biệt với bộ sáu chỉ số.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của Myrwn
Myrwn xếp hạng 32/104 theo chỉ số tổng thể trong Top 2026. Chỉ số mạnh nhất là Versatility, xếp hạng 21/90. Ngược lại, Laning là điểm yếu tương đối với hạng 55/104. Macro của họ cao hơn 18.3 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này, nổi bật nhất. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Kiin, Zeus, Siwoo.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Myrwn ở đâu?
- Chỉ số của Myrwn có thể được so sánh trong LEC Top 2024, Top 2024, LEC Top 2025, Top 2025, Worlds Top 2025, MSI Top 2025, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Versatility của Myrwn là bao nhiêu?
- Hạng 21 trên 90 trong Top 2026.
