Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 75 | 69 | 65 | 60 | 80 | 87 | 87 | ||
| 2 | 70 | 69 | 76 | 69 | 63 | 72 | 72 | ||
| 3 | 69 | 69 | 81 | 67 | 72 | 67 | 58 | ||
| 4 | 62 | 56 | 50 | 61 | 53 | 67 | 82 | ||
| 5 | 60 | 50 | 63 | 59 | 71 | 62 | 54 | ||
| 6 | 57 | 75 | 60 | 60 | 50 | 47 | 50 | ||
| 7 | 52 | 58 | 58 | 66 | 51 | 42 | 37 | ||
| 8 | 49 | 53 | 37 | 47 | 41 | 56 | 61 | ||
| 9 | 47 | 41 | 47 | 46 | 58 | 44 | 44 |
- Kỹ năng69Đi đường65Giao tranh60Vận hành80Ổn định87Bể tướng87
- Kỹ năng69Đi đường76Giao tranh69Vận hành63Ổn định72Bể tướng72
- Kỹ năng69Đi đường81Giao tranh67Vận hành72Ổn định67Bể tướng58
- Kỹ năng56Đi đường50Giao tranh61Vận hành53Ổn định67Bể tướng82
- Kỹ năng50Đi đường63Giao tranh59Vận hành71Ổn định62Bể tướng54
- Kỹ năng75Đi đường60Giao tranh60Vận hành50Ổn định47Bể tướng50
- Kỹ năng58Đi đường58Giao tranh66Vận hành51Ổn định42Bể tướng37
- Kỹ năng53Đi đường37Giao tranh47Vận hành41Ổn định56Bể tướng61
- Kỹ năng41Đi đường47Giao tranh46Vận hành58Ổn định44Bể tướng44
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 thành viên)trung bình cộng 60·trung vị 60
4775
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Đường trên 2025
LEC Đường trên 2025 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Brokenblade, với điểm trung bình 75. Về Kỹ năng, Naak Nako xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 60, dao động từ 75 xuống 47.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Đường trên 2025?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Đường trên 2025 là Brokenblade, với điểm trung bình 75.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Đường trên 2025?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Naak Nako dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI







