Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 71 | 65 | 65 | 62 | 69 | 74 | 91 | ||
| 2 | 67 | 66 | 70 | 67 | 60 | 67 | 70 | ||
| 3 | 65 | 66 | 69 | 63 | 68 | 65 | 59 | ||
| 4 | 58 | 54 | 52 | 59 | 52 | 61 | 67 | ||
| 5 | 56 | 58 | 57 | 58 | 55 | 50 | 58 | ||
| 6 | 54 | 54 | 61 | 59 | 66 | 60 | 25 | ||
| 7 | 50 | 63 | 54 | 53 | 52 | 50 | 28 | ||
| 8 | 50 | 50 | 53 | 54 | 60 | 51 | 30 | ||
| 9 | 48 | 56 | 52 | 54 | 48 | 59 | 18 |
- Mechanics65Laning65Teamfighting62Macro69Consistency74Clutch91
- Mechanics66Laning70Teamfighting67Macro60Consistency67Clutch70
- Mechanics66Laning69Teamfighting63Macro68Consistency65Clutch59
- Mechanics54Laning52Teamfighting59Macro52Consistency61Clutch67
- Mechanics58Laning57Teamfighting58Macro55Consistency50Clutch58
- Mechanics54Laning61Teamfighting59Macro66Consistency60Clutch25
- Mechanics63Laning54Teamfighting53Macro52Consistency50Clutch28
- Mechanics50Laning53Teamfighting54Macro60Consistency51Clutch30
- Mechanics56Laning52Teamfighting54Macro48Consistency59Clutch18
Champion theo chỉ số
Phân bố Tổng thể (9 members)trung bình cộng 58·trung vị 56
4871
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LEC Top 2025
LEC Top 2025 so sánh 9 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting. Vị trí đầu bảng là Brokenblade, với điểm trung bình 71. Về Mechanics, Canna xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 58, dao động từ 71 xuống 48.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LEC Top 2025?
- Vị trí #1 tổng thể trong LEC Top 2025 là Brokenblade, với điểm trung bình 71.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LEC Top 2025?
- 9 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Mechanics, Laning, Teamfighting.
- Ai dẫn đầu về Mechanics?
- Canna dẫn đầu về Mechanics.
LCK
LPL
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI







