Chuyển đến nội dung chính

everystat / bảng xếp hạng

LoL Đi rừng 2026 · Kỹ năng

Xếp hạng tuyển thủ theo chỉ số Kỹ năng. Điểm chuẩn hóa everystat (0-100).

  1. 1
    KanaviHanwha Life Esports
    89
  2. 287
  3. 3
    LucidDplus KIA
    85
  4. 4
    CanyonGen.G Esports
    81
  5. 5
    XUNBILIBILI GAMING
    80
  6. 6
    TianTOP ESPORTS
    80
  7. 7
    RaptorBNK FEARX
    79
  8. 8
    SkewMondG2 Esports
    78
  9. 9
    TarzanAnyone's Legend
    78
  10. 10
    MonkiXi'an Team WE
    78
  11. 11
    JosedeodoTeam Liquid Alienware
    74
  12. 12
    YikeKarmine Corp
    74
  13. 13
    WeiInvictus Gaming
    72
  14. 14
    GuwonShenzhen NINJAS IN PYJAMAS
    71
  15. 15
    JunJiaBeijing JDG Esports
    70
  16. 16
    HengLGD GAMING
    70
  17. 17
    HiztoTeam Secret Whales
    70
  18. 18
    SpongeNONGSHIM RED FORCE
    69
  19. 19
    j1n5Saigon Warrior
    69
  20. 20
    Cuzzkt Rolster
    68
  21. 21
    GIDEONHANJIN BRION
    67
  22. 22
    RhilechNatus Vincere
    67
  23. 23
    JiejieEDWARD GAMING
    66
  24. 24
    ElyoyaMovistar KOI
    63
  25. 25
    RazorkFnatic
    63
  26. 26
    Shad0wCTBC Flying Oyster
    63
  27. 27
    WillerKIWOOM DRX
    62
  28. 28
    XnSMovistar KOI Fenix
    61
  29. 29
    IsmaGIANTX
    60
  30. 3059
Ai mạnh hơn?Hai tuyển thủ, một chỉ số — đoán xem ai hơnChơi ›